Phần
giải thích về Đức Phật được chia làm ba phần: phần mô tả về một vị Phật thông
qua lời chào tôn kính (lễ bái), phần mô tả về các công hạnh (phẩm chất) của các
vị Phật, và phần giải thích chi tiết hơn về các công hạnh này.
Lời Lễ Bái (Lời Chào Tôn
Kính)
[4] Đức Phật được mô tả thông qua lời lễ bái. Một vị Phật
là người đã đạt đến sự viên mãn toàn diện. Phật quả là sự thành tựu tối thượng
cho chính bản thân mình, bởi lẽ trạng thái đó hoàn toàn giải thoát khỏi mọi khổ
đau và mọi khả năng dẫn đến khổ đau. Khi một người đã thành Phật, họ không còn
bất kỳ nỗi sợ hãi, lo âu hay nghi ngờ nào về việc khổ đau sẽ quay trở lại.
Khi
Phật quả đã đạt được, người đó không chỉ hưởng thụ thành quả ấy một cách ích kỷ
cho riêng mình; trái lại, từ chính Phật quả này sẽ phát khởi những hạnh nguyện
giúp đỡ tất cả chúng sinh một cách tự nhiên (vô công dụng hạnh). Trong văn bản,
lời lễ bái được thể hiện qua hình thức: “Con xin đảnh lễ…” và liệt kê sáu công
hạnh của Phật quả. Ba công hạnh đầu tiên liên quan đến giá trị tự thân (tự lợi)
và ba công hạnh cuối cùng liên quan đến giá trị dành cho chúng sinh (tha lợi).
Công Hạnh Thứ Nhất: Vô Vi (Bất
Sinh Bất Diệt)
Công
hạnh đầu tiên của Phật quả là tính chất vô tạo (uncreated) và không bị cấu
thành bởi bất cứ thứ gì (không phải là pháp hữu vi). Văn bản cho rằng Đức Phật
là vĩnh cửu, không có tâm điểm (vô sở trụ) và vô tận.
•
Vĩnh cửu (Eternal) có nghĩa là Đức Phật không có sự sinh ra hay điểm bắt đầu.
•
Không có tâm điểm (Centerless) nghĩa là không có một nơi chốn nhất định nào mà
Đức Phật trú ngụ (không bị giới hạn bởi không gian).
•
Vô tận (Endless) nghĩa là không có sự chết, không có sự gián đoạn của Phật
tính.
Sự
sinh ra, nơi trú ngụ và sự kết thúc đều hàm ý một trạng thái của sự biến đổi
(vô thường). Nếu có sự biến đổi, thì ngay cả khi bắt đầu bằng hạnh phúc, hạnh
phúc đó cũng có thể trở thành khổ đau. Sự biến đổi mặc nhiên đồng nghĩa với vô
thường, và vô thường hàm ý khổ đau. Vì là bậc vô tạo, Đức Phật không thuộc về
các pháp hữu vi (các hiện tượng bị điều kiện hóa) vốn luôn biến đổi.
Công Hạnh Thứ Hai: Tịch Tĩnh
(Hòa Bình Hay Xả Tự Tại)
Công
hạnh thứ hai của Phật quả là sự tịch tĩnh hay tâm xả, điều này hàm ý sự hiện diện
tự nhiên của tất cả những gì lợi lạc nhất. Sự tịch tĩnh này có nghĩa là tất cả
những xao động về mặt khái niệm (vọng tưởng) đã hoàn toàn chấm dứt.
Bình
thường, chúng ta luôn bị xao động bởi hàng triệu ý nghĩ khiến tâm trí không bao
giờ được bình an. Chúng ta phải nỗ lực không ngừng vì mọi thứ đều trở nên khó
khăn và phiền toái. Bất cứ điều gì chúng ta muốn cũng không sẵn có vì luôn có
những chướng ngại ngăn trở. Điều này tạo ra nỗi đau về tinh thần và những khó
khăn về thể xác, bởi chúng ta luôn phải vật lộn để làm mọi việc, không chỉ một
lần mà lặp đi lặp lại mãi. Ngược lại, Đức Phật với tâm tịch tĩnh này không cần
phải nỗ lực mà mọi việc đều diễn ra một cách tự nhiên và không cần dụng công
(vô công dụng hạnh).
Công Hạnh Thứ Ba: Tự Tính Tự
Giác (Không Phụ Thuộc Ngoại Duyên)
Công
hạnh thứ ba của Phật quả là không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện bên ngoài nào.
Bản thể của Phật quả vốn mang tính sẵn có (nội tại), vì vậy không ai có thể ban
phát Phật quả cho người khác. Đồng thời, một người cũng không thể tìm cầu bên
ngoài bản thân để trở nên giác ngộ. Phật quả tự chứng ngộ chính nó và không
liên quan gì đến một quá trình tác động từ ngoại cảnh.
Giá Trị Dành Cho Chúng Sinh
(Tha Lợi)
Ba
công hạnh kể trên liên quan đến giá trị tự thân (tự lợi). Từ sự hiện diện của
những phẩm chất này, ba công hạnh tiếp theo về giá trị dành cho người khác (tha
lợi) sẽ được phát khởi. Khi đạt được Phật quả, một bậc giác ngộ đã vượt ra
ngoài khổ đau và mọi nguyên nhân gây ra khổ đau. Nói cách khác, đó là sự tỉnh
thức khỏi vô minh và là sự thành tựu hạnh phúc tối thượng.
Lúc
này, hành giả có được sự hiểu biết trọn vẹn về bản chất của mọi hiện tượng, đó
chính là sự nở rộ viên mãn của Jnana (Trí tuệ). Khi điều này xảy ra, một vị Phật
có năng lực để giúp đỡ những người khác và chỉ cho chúng sinh con đường vô úy
(không sợ hãi). Để làm được điều này, Ngài sở hữu công hạnh về Trí tuệ — đến từ
sự chứng ngộ hoàn toàn bản chất của vạn vật — và công hạnh về Lòng từ bi — thứ
tạo ra tâm nguyện muốn chia sẻ tri thức này với mọi chúng sinh.
Các Công Cụ Của Lòng Từ Bi
Và Trí Tuệ
Lòng
từ bi và trí tuệ được ví như một thanh gươm và một chày kim cương (vajra).
Thanh gươm dùng để chặt đứt mọi khổ đau. Chày kim cương dùng để phá tan bức tường
nghi ngại vốn bị bao vây bởi "bụi rậm" của những tà kiến (quan điểm
sai lầm). Do đó, Đức Phật sử dụng lòng từ bi và trí tuệ để giúp chúng sinh
thoát khỏi khổ đau, tà kiến và những hiểu lầm.
Ba
công hạnh của một vị Phật liên quan đến giá trị dành cho người khác (tha lợi)
chính là: Trí tuệ, Lòng từ bi và Năng lực để giúp đỡ chúng sinh.
Tổng Kết Về Các Công Hạnh Của
Đức Phật họcật
Câu
trả lời ngắn gọn nhất về các công hạnh của Đức Phật chính là sự thành tựu viên
mãn cho chính mình (Tự lợi) và cho chúng sinh (Tha lợi). Một câu trả lời đầy đủ
hơn là liệt kê sáu công hạnh đã nêu ở trên. Tuy nhiên, câu trả lời trọn vẹn nhất
là khẳng định Đức Phật có tám công hạnh, bao gồm sáu công hạnh chi tiết cộng với
hai giá trị tổng quát (Tự lợi và Tha lợi). Đối với người tu học Phật pháp, việc
học hỏi và luôn ghi nhớ tám công hạnh này là điều vô cùng lợi lạc, thay vì chỉ
đọc qua chúng trong văn bản.
Bảng
tóm tắt 8 Công hạnh của Đức Phật: với
hai giá trị tổng quát (Tự
lợi và Tha lợi)và sáu
công hạnh
1.
Tự lợi: ( có 3)
là Vô tạo, Tịch tĩnh, Tự chứng.
2.
Tha lợi: (có 3) là Trí tuệ, Từ bi, Năng lực.
Các Công Hạnh của Đức Phật
Phẩm
tính thứ nhất: Công hạnh đầu tiên của Đức Phật là “vô tạo”
(tiếng Tây Tạng: du ma che), trong tiếng Tây Tạng từ này cũng có nghĩa là “vô
vi” (không bị điều kiện hóa). Một phần của từ Tây Tạng này có nghĩa là “tập hợp”
hoặc “hội tụ lại”. Nó chỉ việc nhiều nhân duyên khác nhau cùng tập hợp lại để tạo
nên sự vật.
Ví
dụ, khi trồng một bông hoa, trước tiên chúng ta cần hạt giống — vốn là nhân cơ
bản cho sự tồn tại của bông hoa. Chúng ta cũng cần một loạt các duyên phụ trợ
(tăng thượng duyên) như nước, phân bón và nhiệt độ để giúp bông hoa có thể tăng
trưởng. Do đó, bông hoa đã nở rộ không phải là một thực thể “vô vi”, bởi vì nó
là kết quả của hạt giống và tất cả các yếu tố cần thiết cho sự phát triển của
nó.
Chúng
ta có thể tự hỏi: Việc một thứ được tạo ra từ sự hợp thành của nhiều yếu tố
khác nhau thì có gì không ổn? Vấn đề nằm ở chỗ nếu thiếu đi một trong các yếu tố
đó, đối tượng sẽ không thể phát triển hoặc không thể hình thành. Chẳng hạn, nếu
thiếu nước, bông hoa sẽ héo úa và chết; hoặc nếu thiếu nhiệt độ, hoa sẽ không nở.
Ngược
lại, bản thể của Phật quả không được tạo ra bởi các nhân hay duyên khác nhau. Bản
thể của Phật quả đã hiện diện sẵn trong tâm của tất cả chúng sinh ngay từ thuở
sơ khai. Chính vì không phải do tạo tác mà thành, nên bản chất của Phật quả là
bất biến (không thay đổi).
Phẩm
tính thứ hai của Đức Phật là sự hiện hữu tự nhiên (nhậm vận
tự thành) của tất cả các công đức cát tường. Sự tự nhiên này có nghĩa là vô
công dụng hạnh — không cần đến nỗ lực. Tất cả những phẩm tính của Phật, từ sự
thanh tịnh của Pháp thân cho đến các Sắc thân, đều vốn dĩ hiện hữu sẵn có và
không cần phải sửa đổi hay rèn đúc theo bất kỳ cách nào. Chúng luôn luôn ở đó
mà không cần đến bất kỳ sự cố gắng nào.
Phẩm
tính thứ ba là sự chứng ngộ không phụ thuộc vào bất kỳ
điều kiện bên ngoài nào. Nếu một người phải dựa vào một yếu tố ngoại cảnh, họ sẽ
bị chi phối bởi những hoàn cảnh bên ngoài đó để đạt được sự chứng ngộ. Đức Phật
không cần phải dựa vào bất kỳ đối tượng hay điều kiện ngoại lai nào. Có người sẽ
hỏi: 'Vậy cái gì thực hiện việc chứng ngộ này để trở thành Phật?' Đó chính là
Jnana (Trí tuệ-bản trí-năng lực tự nhận biết) — khía cạnh thông tuệ thanh tịnh
của tâm. Trí tuệ này tự nhận biết chính nó mà không cần sự giới thiệu của bất kỳ
yếu tố bên ngoài nào, vì vậy, giác ngộ trở thành một tiến trình mà Trí tuệ tự
nhìn thấy bản tánh của chính mình.
Ba
phẩm tính kế tiếp liên quan đến giá trị mang lại cho tha nhân (lợi tha). Phẩm
tính thứ tư là Trí tuệ viên mãn (Toàn tri). Nếu một người muốn chỉ ra con đường
cho người khác, chính họ phải thấu triệt con đường đó; nếu không, sẽ chẳng có
gì để chỉ dạy. Điều này có nghĩa là sự thấu hiểu của Đức Phật không thể là cục
bộ hay từng phần, và Ngài phải liên tục trực kiến được thực tánh của mọi hiện
tượng, chứ không chỉ là một cái nhìn thoáng qua. Trí tuệ viên mãn của Đức Phật
có hai phương diện: Như sở hữu trí (biết các pháp đúng như thật tính của chúng)
và Tận sở hữu trí (biết sự đa dạng và sai biệt của muôn pháp).
Nếu
Đức Phật chứng ngộ được thực tánh của vạn pháp mà không có lòng từ bi, Ngài sẽ
giữ lấy tri kiến này cho riêng mình. Vì vậy, phẩm tính thứ năm là Lòng từ ái bi
mẫn. Đức Phật thành tựu lòng từ bi viên mãn, tương tự nhưng mạnh mẽ hơn cả tình
thương của một người mẹ dành cho đứa con duy nhất của mình. Tình thương đó bao
hàm ý nguyện muốn giải thoát người khác khỏi khổ đau và mang lại hạnh phúc cho
họ. Đức Phật sở hữu hình thức từ bi hoàn hảo nhất, và chính điều này giúp Ngài
có khả năng cứu độ chúng sinh.
Đức
Phật có trí tuệ viên mãn và lòng từ bi, nhưng hai phẩm tính này sẽ không thể
giúp được tất cả chúng sinh nếu thiếu đi phẩm tính thứ sáu. Để tận diệt mọi khổ
đau và nguyên nhân của khổ đau, một người phải có năng lực để thực hiện điều
đó. Đức Phật sở hữu khả năng này để giúp chúng sinh tự giải thoát khỏi khổ đau
và những nhân gây khổ bằng chính lòng từ bi và trí tuệ của Ngài. Với những năng
lực này, Ngài có thể chặt đứt các hạt giống khổ đau và phá tan bức tường nghi
ngại.
Tóm Tắt Các Phẩm Tính
[6]
Phẩm tính thứ nhất là Vô vi (Không do tạo tác):
Nếu
một thứ gì đó có điểm bắt đầu, có giai đoạn giữa để tồn tại, và có điểm kết
thúc khi nó tan rã, thì thứ đó mang "Ba dấu ấn của sự tồn tại" gồm:
Sinh, Trú và Diệt — vốn là đặc tính của các pháp hữu vi (những thứ do kết hợp
mà thành). Phật tánh không phải do tạo tác mà ra, bởi vì nó đã vốn sẵn có trong
tâm của tất cả chúng sinh ngay từ thuở ban sơ. Chính vì luôn hiện diện, nên Phật
tánh không bao giờ chấm dứt. Nó liên tục ở đó để cứu giúp chúng sinh chừng nào
luân hồi còn tiếp diễn. Ở giai đoạn giữa, Phật tánh không hiện hữu theo nghĩa
là một thực thể đặc cứng (vật chất), bởi vì cốt tủy của nó là Không (Voidness)
và bản chất của nó là Sáng suốt (Clarity). Do đó, Phật tánh là sự nhất như giữa
Không và Sáng (Không Lạc song vận/Minh Không song vận).
Đức
Phật có được sự hiện hữu tự nhiên nhờ vào trạng thái an nhiên tự tại và việc
thành tựu Pháp thân (dharmakaya). Về bản chất, Đức Phật là bậc tịch tĩnh vì
Ngài không còn bất kỳ thôi thúc nào gây hại cho vạn vật. Ngài cũng không còn những
cảm xúc sinh ra từ ham muốn — thứ vốn thường thúc đẩy một người dấn thân vào những
nỗ lực và phấn đấu không ngừng — bởi vì trong Phật quả, tất cả các phương diện
của sự cưỡng cầu và tạo tác tư duy đều đã tan biến và được thanh tịnh hóa. Do
đó, Đức Phật là bậc tịch tĩnh và mang bản chất của Pháp thân — vốn thoát khỏi mọi
nỗ lực và sự kiến tạo của tâm thức. Đây là lý do tại sao Đức Phật được nói là bậc
'nhậm vận' (tự nhiên) và sở hữu sự hiện diện tự nhiên của tất cả các phẩm tính
cát tường.
[7]
Phẩm tính thứ ba của Phật quả là sự chứng ngộ không thông qua các điều kiện bên
ngoài. Để chứng ngộ Phật quả, chúng ta không cần phải dựa dẫm vào bất kỳ yếu tố
ngoại lai nào. Điều này không có nghĩa là khi mới bắt đầu bước chân vào con đường
đạo, chúng ta không cần đến sự giúp đỡ để học cách tu tập. Ở giai đoạn khởi đầu,
chúng ta chưa thể nhìn thấy bản thể thanh tịnh của Phật quả nơi mọi chúng sinh,
vì vậy ta phải nương tựa vào các nguồn trợ lực bên ngoài. Tuy nhiên, tại thời
điểm chứng ngộ Phật quả, chúng ta không thể dựa vào bất kỳ ai hay bất kỳ điều
gì khác; chúng ta phải dựa vào Jnana (Bản trí) vốn dĩ đã hiện hữu sẵn có trong
tâm. Khi những ô nhiễm che lấp Bản trí bị loại bỏ, sự sáng suốt mạnh mẽ của Bản
trí này sẽ hiện diện và tự nhận biết chính nó.( "Tâm địa nhược thông, tuệ
giác tự chiếu)
Tất
cả chúng sinh đều có sẵn bản thể của Phật quả, nhưng vì họ không nhận biết được
điều đó nên cần sự giúp đỡ để đạt đến bến bờ giác ngộ. Trí tuệ viên mãn của Đức
Phật thấu suốt cách thức để giúp đỡ họ. Bên cạnh tri kiến về phương pháp cứu độ,
còn có Lòng từ bi – đức tính nhìn thấu nỗi thống khổ mà chúng sinh phải trải
qua hết lần này đến lần khác. Lòng từ bi này nhận thấy sự cấp thiết phải giúp
chúng sinh đạt đến Phật quả, vì đó là con đường duy nhất để thực sự giải thoát
họ. Đức Phật sở hữu Năng lực để giúp loại bỏ khổ đau cũng như tất cả những cấu
uế đang gây ra nỗi khổ đó cho chúng sinh. Như vậy, Đức Phật thấy được nhu cầu cần
giúp đỡ kẻ khác, biết cách để giúp đỡ họ, và có đủ khả năng để thực hiện điều
đó./.
Phụ Thích:
Tổng kết trọn vẹn về
Lục Đức (6 Phẩm tính):
Đoạn văn cuối này đã
khép lại một vòng tròn giáo lý hoàn hảo mà bạn đã tìm hiểu từ đầu:
1. Nhóm Tự Lợi (1, 2,
3): Khẳng định bản thể Phật tánh là Vô vi (không sinh diệt), Tự nhiên hiện hữu
(không cần nỗ lực) và Tự chứng (không lệ thuộc bên ngoài). Đây chính là "Tự
tánh" mà Lục Tổ Huệ Năng đã ngộ ra.
2. Nhóm Lợi Tha (4,
5, 6): Khi một bậc giác ngộ nhìn về chúng sinh, ba phẩm tính này hoạt động cùng
nhau:
• Từ bi (Phẩm tính
5): Là "Trái tim" - thấy thương xót nỗi khổ của chúng sinh.
• Trí tuệ (Phẩm tính
4): Là "Cái đầu" - biết rõ phương pháp nào phù hợp với từng người.
• Năng lực (Phẩm tính
6): Là "Đôi tay" - thực hiện việc chuyển hóa và chặt đứt gốc rễ khổ
đau.
Suy ngẫm về câu
"Nào dè tánh mình vốn sanh ra muôn pháp":
"Muôn pháp"
mà Tự tánh sanh ra ở đây không chỉ là thế giới vật chất, mà chính là Sự vận
hành của lòng từ bi và trí tuệ. Khi bạn nhận ra bản tính của mình, bạn sẽ tự
nhiên thấy thương xót chúng sinh (Từ bi), tự nhiên hiểu rõ chân lý (Trí tuệ) và
tự nhiên có sức mạnh để chuyển hóa cuộc sống (Năng lực) mà không cần phải gồng
mình cố gắng./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét