BẢO TÁNH LUẬN
Chapter 4: The
Sangha
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Trong tác phẩm Uttara Tantra (Tối
Thượng Diệu Thừa Bảo Tính Luận), Tăng đoàn được hiểu là Bậc Thánh tăng (Tăng
đoàn đã chứng ngộ) hay Đại thừa Tăng đoàn.
Từ tiếng Tây Tạng để chỉ "Tăng
đoàn" là Gendun.
•
Âm tiết thứ nhất, Ge, có nghĩa là "thiện hạnh" (virtue).
•
Âm tiết thứ hai, Dun, có nghĩa là "nguyện vọng" hay "mong
cầu" (aspiration).
Vì vậy, Gendun là những người đang
hướng tới các thiện hạnh. Có hai loại Tăng đoàn: Phàm phu tăng (những chúng
sinh bình thường) và Thánh tăng (những bậc đã chứng ngộ). Phàm phu tăng là
những người chưa đạt đến trạng thái chứng ngộ và chưa có sự hiểu biết trực tiếp
về chân lý, bởi vì họ vẫn còn chịu sự chi phối của các phiền não.
Điểm nhấn quan trọng trong đoạn này:
• Gendun: Nhấn mạnh vào tâm thế luôn
hướng thiện.
• Sự phân biệt: Làm rõ sự khác biệt
giữa người đang tu tập (phàm phu) và người đã trực nhận được bản chất của thực
tại (thánh giả).
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về
các thuật ngữ chuyên môn hoặc dịch tiếp các phần sau của chương này không?
Tuy nhiên, luận Bảo tánh còn
mô tả về Quả quy y (fruition refuge) — tức là sự quy y mà chúng ta đang nỗ lực
để đạt tới sau cùng. Trong sự Quả quy y này, chúng ta đang nỗ lực để vượt thoát
khỏi trạng thái của những chúng sinh phàm phu — điều mà trên con đường Đại thừa
đồng nghĩa với việc đạt được Phật quả — và khi đó, Tăng đoàn được gọi là Tăng
đoàn đã chứng ngộ (Thánh tăng).
Định
nghĩa về Tăng đoàn trong Lời Chào mừng (Lễ kính)
[13] Đề cương của chương này sẽ
tương tự như chương về Đức Phật, bởi nó cũng được chia làm ba phần:
1.
Định nghĩa về tự tính của Tăng đoàn trong lời chào mừng.
2.
Xác định các phẩm tính (công đức) trong Tăng đoàn.
3.
Mô tả về sáu phẩm tính đã được đề cập trong lời chào mừng.
Đoạn này bắt đầu bằng lời xướng:
'Con xin cúi lạy...' trước bậc Thánh tăng chứng ngộ – những vị sở hữu các phẩm
tính này – bởi một người đang nỗ lực noi theo gương hạnh của các Ngài để đạt
đến sự giác ngộ.
Những phẩm tính này gồm hai phương
diện: phẩm tính về trí tuệ (kiến thức) và phẩm tính về sự thanh tịnh. Các phẩm
tính về trí tuệ giúp cho bậc Thánh tăng có khả năng nhìn thấy tự tính của mọi
hiện tượng đúng như chính nó (như thực).
Các phẩm tính về sự thanh tịnh cho
phép một người thoát khỏi mọi sự ô nhiễm và các chướng ngại ngăn che.
Trí tuệ này gồm có ba khía cạnh: Như
thực tri (như sở hữu trí-tri thức về bản chất cốt lõi), Tận sở hữu tri (tận sở
hữu trí-tri thức về sự đa dạng), và Nội chứng bản trí (trí tuệ chứng ngộ từ bên
trong) – tức là trí tuệ nhận biết được sự hiện diện của Phật tính (tiềm năng
thành Phật) bên trong tất cả chúng sinh.
Từ ba loại trí tuệ này nảy sinh ba
khía cạnh của sự tự tại (giải thoát): tự tại khỏi các phiền não về cảm xúc; tự
tại khỏi các chướng ngại của tư duy nhị nguyên vốn ngăn che cái nhìn về bản
tính thực tại của vạn vật; và tự tại khỏi những động cơ thấp kém – thứ dẫn đến
việc chỉ nỗ lực tìm kiếm hạnh phúc cho riêng mình.
[14] Khía cạnh đầu tiên của trí tuệ là Như thực tri (Jnana về bản chất
thực tại). Ngay từ khởi thủy, bản tính của tâm vốn đã luôn là Không và Sáng.
Tánh Không đã được nhấn mạnh trong các giáo lý Trung Quán (Madhyamaka). Tuy
nhiên, trong các giáo lý về hành trì thiền định, đặc biệt là Đại Thủ Ấn
(Mahamudra), Tánh Không chỉ được coi là một phương diện của bản tính tâm, trong
khi phương diện còn lại chính là Tánh Minh (Sáng).
Vì vậy, bản chất thực sự của tâm là
sự kết hợp giữa Không và Minh (Tánh Không và Tánh Sáng). Các phiền não như tham
ái, sân hận và ngu si có thể hiện diện hoặc không, nhưng chúng không phải là
một phần bản hữu của tâm. Các phiền não giống như những sai lầm hay ảo giác
hơn. Như thực tri (Jnana về bản chất thực tại) nhận thấu bản tính chân thực của
tâm – bản tính hợp nhất giữa Tánh Không và Tánh Minh – điều sẽ được mô tả trong
bài kệ tiếp theo.
Khía
cạnh trí tuệ thứ hai, Tận sở hữu tri (Jnana về sự đa
dạng), hiện tiền khi hành giả đã thấu triệt được bản thể tuyệt đối của vạn vật;
lúc đó, một sự sáng suốt lớn lao sẽ nảy sinh, cho phép hành giả nhìn thấy được
thực tính của từng chúng sinh — thấu hiểu trọn vẹn từng người, từng loài đúng
như chính họ. Thông qua Tận sở hữu tri (Trí tuệ về sự đa dạng của các hiện
tượng), ta nhìn thấy bản chất thực sự của chúng sinh chính là trạng thái 'Vô
ngã' rốt ráo. Ta khám phá ra rằng cái 'tôi' (ngã) vốn không hề tồn tại trong
thực tại, và đây mới chính là bản chất thực sự của tất cả chúng sinh.
Khía
cạnh thứ ba của bậc Thánh tăng là tầm nhìn
thanh tịnh có được thông qua Nội chứng trí (Inner Jnana); nhờ đó, các Ngài
'thấy được sự hiện diện của Phật quả viên mãn tỏa khắp trong mỗi một chúng
sinh'. Thông qua khía cạnh trí tuệ này, mỗi cá nhân có thể nhìn thấy được tinh
túy của Phật quả (Phật tính) bên trong chính mình và bên trong tất cả những
chúng sinh khác. Tinh túy này giống như mầm mống trí tuệ của Đức Phật, và hạt
giống đó hiện hữu trong tâm của tất cả chúng sinh. Ở giai đoạn của những phàm
phu, tinh túy Phật quả này chưa được hiển lộ. Ở giai đoạn của các Bồ-tát, tinh
túy này đã hiển lộ ở một mức độ nhất định. Chỉ khi một người đạt đến sự giác
ngộ viên mãn, tinh túy này mới có thể hiển lộ trọn vẹn thành Phật quả.
Sự khác biệt giữa ba hạng chúng sinh
này (Phàm phu, Bồ-tát và Phật) không nằm ở tự tính, bởi vì tinh túy của Phật là
như nhau trong tất cả chúng sinh. Và đây chính là điều được 'nhìn thấu thông
qua Nội chứng trí'. Trong lời tán thán có nói rằng bậc Tăng già chứng ngộ có
trí tuệ không bị che lấp, và từ 'không bị che lấp' này ám chỉ ba phẩm tính của
sự giải thoát.
1-
Sự giải thoát thứ nhất là thoát khỏi
những chướng ngại về cảm xúc (phiền não chướng) — bao gồm tham ái, sân hận hay
si mê.
2-
Sự giải thoát thứ hai là thoát khỏi chướng ngại của tư
duy nhị nguyên. Tư duy nhị nguyên là cách suy nghĩ dựa trên khái niệm về chủ
thể và đối tượng (người quan sát và vật bị quan sát), và tin rằng mọi sự vật
hiện tượng đều có thực thể tính (tồn tại một cách độc lập và chắc thật).
3-
Sự giải thoát thứ ba là thoát khỏi sự kết hợp của hai
chướng ngại kể trên – thứ vốn tạo ra sai lầm là chỉ muốn tìm kiếm hạnh phúc cho
riêng mình, giống như cách mà các bậc Thanh văn (Shravakas) hay Duyên giác
(Pratyekabuddhas) vẫn làm.
Tóm lại, thông qua trí tuệ bản nhiên
(jnana), bậc Tăng già chứng ngộ sở hữu ba loại tri kiến, nhờ đó các Ngài có thể
thấu thị sự thanh tịnh tuyệt đối trong bản tính của tất cả chúng sinh. Sáu phẩm
tính này được tóm lược trong Bảng 1.
***
Phụ Thích:
Phân tích sâu hơn về cấu trúc
"Sáu phẩm tính":
Thông thường trong các văn bản luận
giải về Tăng bảo (Sangha), sáu phẩm tính này được chia thành hai nhóm chính
(mỗi nhóm gồm 3 phẩm tính) dựa trên Trí tuệ và Giải thoát:
I.
Ba phẩm tính của Sự Giải thoát (Vừa được đề cập ở trên):
1. Giải thoát khỏi Phiền não chướng:
Không còn tham, sân, si.
2. Giải thoát khỏi Sở tri chướng:
Không còn tư duy nhị nguyên (chủ thể - đối tượng).
3. Giải thoát khỏi sự hạn hẹp: Không
còn tư tưởng chỉ tìm cầu an lạc cho riêng mình (hướng tới tâm Bồ-đề toàn vẹn).
II. Ba Phẩm Tính Của Tri Kiến (Knowledge/Jnana):
1.
Như thực tri kiến (Knowledge of things as they are): Thấu hiểu bản chất tuyệt
đối (Tánh Không).
2.
Tận sở hữu tri kiến (Knowledge of the extent of things): Thấu hiểu sự đa dạng
của hiện tượng giới (Duyên khởi).
3.
Tri kiến thanh tịnh: Khả năng thấy được Phật tính sẵn có trong mọi chúng sinh
dù đang bị che lấp.
Sự kết hợp giữa Giải thoát (đoạn
đức) và Tri kiến (trí đức) này chính là lý do tại sao các bậc Thánh Tăng được
coi là chỗ dựa vững chắc cho những hành giả trên con đường tu học.
—-
Trong chương thứ ba về Đức Phật,
chúng ta đã thảo luận về Pháp thân (Dharmakaya) tuyệt đối mà chưa bàn đến Báo
thân (Sambhogakaya) và Hóa thân (Nirmanakaya).
Trong chương về Giáo pháp (Dharma),
chúng ta đã thảo luận về Giáo pháp qua kinh văn (Giáo pháp văn tự) và Giáo pháp
của sự chứng ngộ. Trong đó, giáo pháp của sự chứng ngộ đã được nhấn mạnh.
Trong phần thảo luận về Tăng đoàn,
cả Tăng đoàn thông thường (phàm tăng) và Tăng đoàn thực chứng (thánh tăng) đều
đã được đề cập, với sự nhấn mạnh đặt vào Tăng đoàn thực chứng.
Như vậy, trong ba chương này, phương
pháp tiếp cận đã tập trung nhấn mạnh vào những hình thức tối hậu, cao nhất của
Phật, Pháp và Tăng.
Sáu
Phẩm tính của Tăng đoàn
1.
Diệu hạnh (Su-paṭipanno)
• Ý nghĩa: Tăng đoàn là những vị
đang thực hành tốt đẹp, đúng đắn. Họ đi trên con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ
đau, sống phù hợp với giới luật và giáo pháp mà Phật đã dạy.
2.
Trực hạnh (Uju-paṭipanno)
• Ý nghĩa: Tăng đoàn là những vị
thực hành một cách ngay thẳng. Họ không quanh co, không giả dối, tâm và hạnh
luôn nhất quán trên lộ trình giải thoát, không đi lệch vào các tà đạo.
3.
Như lý hạnh (Ñāya-paṭipanno)
• Ý nghĩa: Tăng đoàn là những vị
thực hành một cách trí tuệ, hướng đến sự chứng đắc Niết-bàn (Ñāya). Mọi hành động
của họ đều nhằm mục đích thấu hiểu chân lý và giải thoát khỏi sinh tử.
4.
Thích nghi hạnh (Sāmīci-paṭipanno)
• Ý nghĩa: Tăng đoàn là những vị
thực hành chân chính, xứng đáng với phẩm hạnh. Họ có cách hành xử đúng mực,
đáng tôn kính, tạo nên sự hòa hợp và thanh tịnh trong đời sống tu hành.
5.
Chứng tri hành (Yathābhūta-ñāṇa-dassana - Liên
quan đến đoạn văn bạn đang dịch)
• Ý nghĩa: Đây chính là khả năng
"Như thực tri kiến". Tăng đoàn có trí tuệ thấu thị bản chất của vạn
vật đúng như chúng đang là (how-it-is). Như đoạn văn bạn dịch đề cập, các bậc
Thánh tăng thấy được thực tại mà không bị che lấp bởi ảo ảnh của luân hồi (như
thấy sợi dây là sợi dây, không lầm là con rắn).
6.
Thắng tri hành (Phụ thuộc vào cách phân loại, thường là khả năng đoạn tận phiền
não)
• Ý nghĩa: Tăng đoàn là những vị đã
đạt được các tầng mức giác ngộ khác nhau (Sơ quả đến Tứ quả). Họ có trí tuệ
vượt thoát (Thắng tri) để cắt đứt các kiết sử và lậu hoặc.
[15] Sự hiểu biết về "tính như
thị" (cách mà vạn vật hiện hữu) ở mức độ viên mãn nhất chỉ có thể đạt được
thông qua Phật quả. Khi một vị hành giả đang trên đạo lộ Bồ-tát, trí tuệ này
hiện diện ở những mức độ khác nhau. Với cái biết về tính như thị (Như thực
tri), người ta không còn tri giác về khía cạnh tương đối hay tướng trạng ảo ảnh
của các hiện tượng, mà thấy chúng đúng như chúng đang là, không một chút sai
lệch.
Ví dụ, nếu ai đó nhìn thấy một sợi
dây thừng trong bóng tối, người đó có thể lầm tưởng nó là một con rắn. Cái biết
về tính như thị (Như thực tri) sẽ không nhìn sợi dây như là một con rắn, bởi vì
bản chất của tính như thị không nhìn thấy những tướng trạng ảo ảnh của luân hồi
(samsara). Trí tuệ này trực chứng bản chất thực sự của các hiện tượng, đó chính
là Pháp giới tính (dharmadhatu), hay còn gọi là bản tính nguyên sơ. Đây chính
là bản chất và công năng của cái biết về tính như thị (Như thực tri).
[16] Trí tuệ thấu suốt sự đa dạng
của hiện tượng (Như thực hữu tính trí) là khả năng thấy được vạn vật ở nhiều
khía cạnh khác nhau; không chỉ thấy mười điều hay một trăm điều, mà là thấy tất
cả mọi sự trong tính đa dạng vĩ đại của chúng. Cái biết về tính như thị (Như
thực tri) thuộc về Chân lý tuyệt đối (Thắng nghĩa đế), còn cái biết về sự đa
dạng thuộc về Chân lý tương đối (Tục đế).
Vì vậy, với trí tuệ thấu suốt sự đa
dạng, người ta nhìn thấy tất cả mọi sự: nhìn thấy số lượng hữu tình chúng sinh,
nhìn thấy những động cơ (tâm niệm) của chúng sinh, và nhìn thấy tất cả các
tướng trạng biểu hiện khác nhau của sự tồn tại. Người ta cũng nhìn thấy các đặc
tính của sự vật như màu sắc, hình dáng, vân vân, nhưng không hề có sự nhầm lẫn
khi quan sát; mọi thứ đều hiện ra rất rõ ràng và riêng biệt.
Những bậc giác ngộ nhận thức được
thực tại tương đối của mọi hiện tượng, và sự tri nhận của họ không hề tách rời
khỏi cái thấy biết về bản tính chân thực của vạn vật. Khi quan sát các hiện
tượng tương đối, ta không còn bị cuốn vào sự mê lầm và ảo tưởng. Vì vậy, dù các
bậc giác ngộ vẫn nhìn thấy thế giới tương đối, nhưng đồng thời họ luôn thấu
triệt chân lý tuyệt đối; điều này có nghĩa là họ không bao giờ có thể quay lại
lối nhìn mê lầm như trước đây.
[17] Đặc tính thứ ba trong sự tri
nhận của nội trí (inner jnana) có mối liên hệ mật thiết với 'Như thị trí' (thấu
hiểu bản chất) và 'Tận sở hữu trí' (thấu hiểu sự đa dạng). Nó kết nối với 'Như
thị trí' bởi lẽ nội trí trực nhận bản tính chân thực, tuyệt đối của mọi hiện
tượng; đó chính là 'cái tính chất của như thị' (tính chất của sự thực như nó
đang là).
Trí tuệ ấy không nhìn nhận hiện
tượng như là sự trống rỗng thuần túy, mà thấy chúng bất khả phân với tất cả
những công đức hạnh nguyện của Phật quả. Sự tri nhận này cũng kết nối với
'Tận sở hữu trí' (trí thấu hiểu sự đa dạng) thông qua việc nhìn thấy tất cả
chúng sinh đều sẵn có cốt tủy của Phật quả. Từ 'nội' trong cụm từ 'nội trí'
(tiếng Tây Tạng: nang gi yeshe) ám chỉ một thực tại rằng trí tuệ này thuộc về
bản tính chân thực của tâm. 'Jnana' (bản trí-tiếng Tây Tạng: yeshe) ám chỉ một
thực tại rằng, trong hai phương diện của hiện tượng là 'Không' (emptiness) và
'Minh' (clarity), thì bản trí (Jnana) chính là phương diện 'Minh'. Trí tuệ bản
nhiên (jnana) này có khả năng phát triển trọn vẹn thành tất cả phẩm tính của sự
giải thoát và viên mãn (thành thục) nơi một vị Phật, đồng thời nó nhận biết
rằng nội trí này luôn hiện hữu trong tất cả chúng sinh.
[18] Sự tri nhận đi cùng với ba khía
cạnh của trí tuệ (trí tuệ thấu suốt bản chất, trí tuệ thấu suốt sự đa dạng và
trí tuệ nội tại) là hoàn toàn thanh tịnh; và điều này liên hệ mật thiết với ba
phẩm tính của sự thanh tịnh. Các bậc giác ngộ đã hoàn toàn giải thoát khỏi ba
loại che lấp (chướng ngại) là tham, sân và si. Nếu còn những chướng ngại này,
các Ngài sẽ hành động bất thiện, khiến bản thân bị mắc kẹt trong luân hồi
(samsara), và khi đó ba khía cạnh của trí tuệ thanh tịnh sẽ không thể nảy sinh.
Ví dụ, với những người theo con đường Thanh văn – những người đã gột rửa được
các cảm xúc tiêu cực (phiền não chướng) – thì sự dẫn dắt của cộng đồng những
bậc đã chứng ngộ là yếu tố then chốt nhất.
[19] Việc thiết lập ba đối tượng quy
y khác nhau dựa trên ba nguyên nhân chính.
· Thứ nhất là để tương ứng với ba con đường tu tập (Ba Thừa)
là: Tiểu thừa, Đại thừa và Kim Cương thừa.
· Lý do thứ hai cho việc phân chia ba nơi quy y là vì có ba
loại công hạnh. Có những hành động như lễ lạy, cúng dường và cầu nguyện lên Đức
Phật. Những cá nhân thực hiện các điều này cảm nhận rằng Đức Phật thực sự là
bậc cao thượng nhất trong tất cả chúng sinh và là một hình mẫu để tôn kính.
Những người khác lại thấy rằng Giáo pháp (Dharma) mới là điều quan trọng nhất
vì đó là con đường giải thoát, và họ dành trọn niềm tin cũng như sự kính trọng
cho những lời dạy. Nhóm người thứ ba lại cảm thấy điểm cốt yếu nhất đối với họ
là Tăng đoàn (Sangha), vì vậy họ sẽ hướng hầu hết các hành động của mình vào
việc xây dựng và hộ trì Tăng đoàn.
· Nguyên nhân thứ ba của việc thiết lập ba ngôi quy y xuất
phát từ xu hướng riêng biệt của mỗi hành giả: một số người có sự kết nối tâm
linh mạnh mẽ với Đức Phật, số khác lại tìm thấy sự tương đồng nơi Giáo pháp, và
số còn lại lại cảm thấy cộng đồng Tăng già là nơi nương tựa phù hợp nhất với
họ.
Có
một sự cộng hưởng về mặt tâm linh.
• Người thiên về tình thương và sự
sùng mộ thường hướng về hình tượng Đức Phật.
• Người thiên về logic và thực chứng
thường hướng về Giáo pháp.
• Người thiên về sự kết nối và kỷ
luật tập thể thường hướng về Tăng đoàn.
Pháp
và Tăng không phải là đích đến cuối cùng
[20] Chỉ có Phật mới là nơi nương
tựa rốt ráo. Pháp và Tăng đóng vai trò là những hỗ trợ cần thiết trên lộ trình
đạt tới sự giác ngộ, nhưng khi đã thực sự chứng đắc Phật quả, những phương tiện
bổ trợ này như pháp và tăng sẽ không còn cần thiết nữa.
Giáo pháp thuộc về kinh điển (Giáo
pháp văn tự) không thể là nơi quy y tối hậu, bởi lẽ khi đạt được Phật quả,
người ta sẽ bỏ lại những lời dạy đó ở phía sau và không còn nhu cầu phải thực
hành chúng nữa.
Ngay cả những trạng thái chứng đắc
trong tâm cũng không phải là nơi nương tựa rốt ráo. Bởi trên lộ trình tu học,
bạn sẽ đi qua nhiều tầng bậc nhận thức khác nhau. Mỗi khi bước lên một tầm cao
mới, những kinh nghiệm hay sự thấu suốt ở tầng thấp hơn sẽ không còn cần thiết
nữa.
Làm sao một con đường luôn thay đổi
theo từng giai đoạn lại có thể là điểm tựa vĩnh cửu? Ngay cả trạng thái 'chấm
dứt khổ đau' cũng không phải là nơi nương tựa rốt ráo, vì khi bạn thực chứng
được nó, bạn không thu về một kết quả hữu hình nào để nắm giữ; đúng hơn, đó là
một sự giải thoát, một sự trút bỏ được những gánh nặng phiền não.
Sự chấm dứt khổ đau (diệt đế) thực
chất là quá trình dẹp bỏ những sai lầm và phiền não, chứ không phải là việc thu
nhận thêm một thực thể mới nào. Vì mang tính chất 'loại trừ' chứ không phải một
'thực thể tồn tại độc lập', nên nó không được coi là nơi nương tựa rốt ráo.
[21] Cộng đồng những người tu hành
(Tăng đoàn) không thể là nơi nương tựa cuối cùng vì trong họ vẫn còn những lo
sợ vi tế. Vì chưa đi đến tận cùng của lộ trình giác ngộ, các vị ấy vẫn phải tìm
cầu nơi nương tựa ở Đức Phật, vì vậy họ chưa đạt tới trạng thái hoàn toàn không
còn sợ hãi.
Trong nghĩa cứu cánh, chỉ có Phật
mới là nơi quy y đích thực. Mọi khổ đau và nghịch cảnh chỉ thực sự tan biến khi
ta đạt tới hạnh phúc bất biến; và điều này chỉ xảy ra khi một người chứng đắc
Phật quả. Vì vậy, Đức Phật là nơi quy y đích thực duy nhất. Điều này có nghĩa
là việc quy y nơi Pháp và Tăng là không tốt chăng? Không phải vậy, bởi vì Pháp
và Tăng chính là những phẩm tính đã bao hàm sẵn trong Đức Phật. Đức Phật chính
là Pháp thân (Dharmakaya), thuật ngữ này theo nghĩa đen có nghĩa là 'sự hiện
thân của giáo pháp'. Tăng đoàn là những chúng sinh đang nỗ lực trên con đường
đạt tới Phật quả, tiến tu từ tầng bậc này sang tầng bậc khác cho đến khi cuối
cùng đạt được sự chứng ngộ viên mãn. Vì những gì Đức Phật đạt được cũng chính
là đích đến cuối cùng mà Tăng đoàn đang hướng tới, nên chúng ta có thể hiểu
rằng mọi giá trị cao quý của Pháp và Tăng đều hội tụ trọn vẹn nơi Ngài. Đó là
lý do chỉ duy nhất Đức Phật mới là nơi nương tựa rốt ráo nhất.
Tại
sao được gọi là Ba Ngôi Báu (Tam Bảo)
[22] Từ gốc Phạn cho "ngôi
báu" (jewel) trong Tam Bảo là ratna. Một bản dịch sát nghĩa sang tiếng Tây
Tạng lẽ ra phải là rinpoche, có nghĩa là "rất quý giá" hoặc mang giá
trị lớn lao. Tuy nhiên, các dịch giả Tây Tạng đã không chọn cách dịch sát nghĩa
mà ưu tiên một từ khác; bởi vì khi nói một thứ gì đó có giá trị lớn lao, người
ta thường đang nhấn mạnh vào phẩm chất bên ngoài của nó. Vì giá trị của Tam Bảo
vượt xa mọi báu vật thông thường, các dịch giả đã dùng từ Konchog. Trong đó,
Kon mang nghĩa là sự quý hiếm, khó tìm cầu; còn chog mang nghĩa là sự ưu việt,
cao tột. Từ Kon được chọn để nhấn mạnh rằng rất khó để được gặp Tam Bảo, và từ
chog để khẳng định rằng không có gì trên đời này có thể cao quý hơn.
Có sáu lý do tại sao Phật, Pháp và
Tăng được gọi là 'Hiếm có' và 'Tối thượng' trong tiếng Tây Tạng.
Thứ nhất, một viên ngọc quý vốn rất
hiếm và không có nhiều người có cơ hội gặp được. Tương tự như vậy, Phật, Pháp
và Tăng cũng vô cùng hiếm có, và rất nhiều người không có duyên để gặp được các
Ngài.
Thứ hai, ngọc quý thì không tỳ vết.
Khi ta tìm thấy một viên ngọc, nó rất sáng láng, rạng rỡ, không hề bẩn thỉu hay
gây khó chịu. Tương tự như vậy, Tam Bảo vô cùng thanh tịnh bởi vì các Ngài hoàn
toàn thoát khỏi mọi vết nhơ của phiền não (hoặc cấu uế của cảm xúc).
Thứ ba, sở hữu ngọc quý đồng nghĩa
với việc có được năng lực. Khi một người sở hữu một viên ngọc, người đó có
trong tay một vật giá trị lớn lao, và bằng cách bán nó đi, họ có được nguồn lực
tài chính để thực hiện được nhiều việc. Tương tự như vậy, Tam Bảo có năng lực
mạnh mẽ vì các Ngài có thể dập tắt mọi khổ đau của chúng sinh.
Thứ tư, ngọc quý là một món trang
sức giúp mọi thứ trở nên đẹp đẽ hơn bằng sự hiện diện của nó. Theo cách tương
tự, Tam Bảo là những món trang sức của thế gian vì các Ngài mang lại nhiều điều
thiện lành cho thế giới này; bởi lẽ động cơ căn bản của các Ngài là đem lại lợi
lạc cho chúng sinh chỉ bằng chính sự hiện diện của mình. Ngoài ra, Tam Bảo có
lòng tự trọng rất lớn và sẽ không bao giờ hành xử sai quấy vì các Ngài vô cùng
cẩn trọng trong hành vi của mình. Các Ngài có đủ sự tôn trọng dành cho người
khác nên sẽ không cư xử bất chính đối với họ. Vì thế, những bậc này sở hữu phẩm
chất cao quý và thanh tịnh chính nhờ vào cách mà các Ngài hành xử. Nhìn chung,
những người thực hành theo giáo pháp sẽ đạt được sự chứng ngộ cuối cùng của con
đường tu học. Vì vậy, theo thời gian, sẽ ngày càng có thêm nhiều chúng sinh đạt
tới trạng thái cao tột nhất, và thế gian sẽ ngày càng có thêm nhiều món trang
sức quý giá.
Lý do thứ năm là Tam Bảo sở hữu phẩm
chất ưu việt (siêu việt). Trong thế giới của chúng ta, có rất nhiều hạng người
khác nhau được cho là tuyệt vời vì họ đã đạt được danh tiếng, thành công. Nhưng
những thành tựu thế gian này không có tính vĩnh cửu và xét cho cùng thì không
có khả năng mang lại lợi lạc rốt ráo. Trái lại, Tam Bảo mang đến sự an lạc vĩnh
hằng và hạnh phúc bất biến.
Đặc tính thứ sáu là khả năng mang
lại kết quả vĩnh cửu. Giống như một viên ngọc quý thật sự sẽ không bao giờ bị
mục nát hay hư hao theo thời gian, quả vị giác ngộ cũng vậy. Khi một người đã
thực chứng được Phật quả, họ sẽ không bao giờ còn bị rơi lại vào vòng xoáy của
u mê và đau khổ nữa.
***
Bảng 1: Sơ lược về Ba Điểm Kim Cương đầu tiên
Giải thích các ký hiệu:
• Số phía trước (1-6): Phương pháp
đếm theo 6 phẩm tính.
• Số trong ngoặc (2-8): Phương pháp
đếm theo 8 phẩm tính (thường cộng thêm các mục tiêu tổng quát).
Ý nghĩa tóm lược của các phẩm tính:
1. Đối với Ngôi Phật:
• Vô vi & Tự nhiên: Ngài không
phải là sản phẩm tạo tác, mà là sự hiển lộ của bản tính nguyên sơ.
• Trí, Bi, Dũng: Là ba trụ cột để
giúp đỡ chúng sinh (Lợi người).
2. Đối với Ngôi Pháp:
• Không thể nghĩ bàn: Vượt lên trên
ngôn ngữ và suy luận logic thông thường.
• Rạng rỡ & Chuyển hóa: Pháp có
khả năng soi rọi bóng tối u minh và trị liệu nỗi đau.
3. Đối với Ngôi Tăng:
• Trí tuệ thấu suốt: Biết rõ cả bản
chất tuyệt đối (Như sở hữu trí) và sự vận hành tương đối của vạn vật (Tận sở
hữu trí).
• Giải thoát: Không còn bị kẹt trong
các thái độ nhị nguyên hay rơi vào các con đường lầm lạc./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét