Những Lực Lượng Hình
Thành Sự Lan Truyền của giáo Pháp
Nguyên tác: The Journey of Buddhism from Ancient
to Modern India
Tác giả: Dipen Barua
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Phật giáo là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới, với một lịch sử phong phú bắt đầu khoảng thế kỷ thứ năm hoặc thứ sáu trước Công nguyên. Sự lan truyền và phổ biến của nó ở nhiều vùng không phải là điều đã được định sẵn, mà được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết này khám phá những yếu tố đã hỗ trợ sự phát triển của Phật giáo, đặc biệt là tại nơi sinh ra nó—Ấn Độ. Nó tập trung vào tính cách cuốn hút của Đức Phật, những giáo lý sâu sắc và thuyết phục của Ngài, sự tận tâm của các đệ tử (đặc biệt là những người trong giai đoạn ngay sau thời kỳ của Đức Phật), và sự ủng hộ từ các nhân vật có ảnh hưởng, những yếu tố đã định hình quá trình truyền bá của giáo pháp.
Tính
cách của Đức Thích Ca Mâu Ni đóng vai trò then chốt trong sự lan truyền của
Phật giáo. Sự điềm tĩnh, trí tuệ và lòng từ bi của Ngài đã thu hút nhiều người
theo học. Ban đầu, các đệ tử sớm của Đức Phật không chú trọng nhiều vào việc
ghi chép cuộc đời Ngài, dẫn đến việc trong Kinh Pali không có một tiểu sử chi
tiết nào về Đức Phật, mặc dù vẫn có những câu chuyện rời rạc về cuộc đời Ngài
trong một số kinh điển (sutta). Tuy nhiên, theo thời gian, sự quan tâm đến thời
kỳ của Đức Phật ngày càng tăng, dẫn đến việc sáng tác nhiều văn bản nhấn mạnh
đến giáo lý và câu chuyện cuộc đời Ngài. Những tác phẩm này, như Đại Sự (Mahavastu)
và kinh Phổ Diệu (Lalitavistara), đã giúp củng cố di sản của Ngài và thúc đẩy
việc truyền bá giáo pháp.
Đức
Phật được coi là một bậc vĩ nhân với những phẩm chất đặc biệt. Chẳng hạn, trong
Kinh Brahmayu của Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikaya), một vị Bà-la-môn nổi tiếng
tên là Brahmayu đã cử một đệ tử đến quan sát Đức Phật. Người đệ tử ghi nhận
bước đi nhẹ nhàng, sự hiện diện điềm tĩnh và diện mạo trang nghiêm của Ngài.
Những ghi chép này cho thấy rằng, ngoài những tư tưởng thuyết phục, Đức Phật
còn là một người có sức thu hút và dễ mến, khiến mọi người muốn theo học Ngài.
Các
mô tả về Đức Phật thường bao gồm những đặc điểm hình thể tượng trưng cho sự vĩ
đại của Ngài. Người ta nói rằng Ngài có bàn chân vững chãi, làn da vàng rực và
thái độ điềm tĩnh. “Ba mươi hai tướng tốt của Đức Phật” nêu rõ các đặc điểm
hình thể cụ thể, như ngón tay dài, ngực giống sư tử, và giọng nói giống tiếng
chim cuốc. Những đặc điểm huyền thoại này không chỉ gán cho Ngài một sự độc đáo
thần thánh, mà có lẽ còn là sản phẩm của lòng tôn kính mà các thế hệ sau khi
Đức Phật viên tịch đã dành cho Ngài.
Giáo
pháp của Đức Phật, mặc dù vay mượn từ thế giới quan Vệ-đà và Bà-la-môn vốn đang
chi phối thời bấy giờ, nhưng đã cách tân một cách cách mạng trong cách Ngài tái
cấu trúc chúng. Chúng đặc biệt mới mẻ trong cách tiếp cận các vấn đề xã hội.
Ngài thách thức hệ thống giai cấp và ủng hộ sự bình đẳng của tất cả mọi người,
bất kể địa vị xã hội. Thông điệp này gây tiếng vang mạnh mẽ, đặc biệt với giai
tầng thương nhân và những nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội. Giáo pháp của Đức
Phật nhấn mạnh hành vi đạo đức, lòng từ bi và tầm quan trọng của việc hiểu bản
chất của sự tồn tại. Con người không sinh ra đã cao quý, mà trở nên cao quý.
Một
trong những đóng góp triết lý then chốt của Phật giáo là khái niệm duyên khởi
(Pali: paticcasamuppada), giải thích cách mọi hiện tượng phát sinh dựa vào các
điều kiện. Ý tưởng này, cùng với giáo lý về vô ngã (anatta), đã mở ra một góc
nhìn mới về cuộc sống và sự tồn tại, thu hút nhiều người theo học.
Việc
thành lập Tăng đoàn (Sangha), hay cộng đồng tu sĩ, là yếu tố then chốt cho sự
lan truyền của Phật giáo. Đức Phật đã tạo ra một tổ chức có cấu trúc, quy định
hành vi và cách ứng xử của các tăng ni thông qua Luật Tạng (Vinaya). Cấu trúc
này đảm bảo rằng giáo pháp của Phật giáo được bảo tồn và truyền thừa một cách
hiệu quả. Tăng đoàn cũng làm gương về hành vi đạo đức và thực hành tâm linh,
thu hút những người tìm kiếm một cuộc sống tinh thần kỷ luật và nghiêm túc.
Các
yếu tố bên ngoài cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến Phật giáo. Sự
ủng hộ từ các nhân vật có ảnh hưởng, như các vị vua và thương nhân giàu có, đã
giúp Phật giáo phát triển mạnh mẽ. Vua Bimbisara của Magadha là một trong những
vị vua bảo trợ đầu tiên của Đức Phật. Ông đã mời Ngài đến vương quốc của mình
sau khi nghe về sự giác ngộ của Đức Phật. Sự ủng hộ hoàng gia này đã cung cấp
nguồn lực cần thiết để xây dựng các tu viện và truyền bá giáo pháp.
Một
người ủng hộ đáng chú ý khác là Vua Pasenadi của Kosala, người cũng đã tiếp
nhận Phật giáo và hỗ trợ cộng đồng tăng già. Những sự ủng hộ như vậy từ các vị
lãnh đạo quyền lực đã giúp hợp pháp hóa Phật giáo như một tôn giáo được hoàng
gia và các nhà cai trị theo, đồng thời khuyến khích người khác noi theo.
Sự
suy giảm tương đối của Bà La Môn giáo, truyền thống triết học chiếm ưu thế thời
bấy giờ, đã tạo ra một khoảng trống để Phật giáo phát triển. Nhiều người đang
tìm kiếm những con đường tâm linh mới và phương pháp cứu rỗi. Giáo lý của Đức
Phật đã cung cấp một lựa chọn thay thế cho những cấu trúc cứng nhắc của Bà La
Môn giáo, thu hút những người cảm thấy chán nản với các thực hành truyền thống.
Các
tăng sĩ cá nhân cũng đóng góp đáng kể vào việc truyền bá Phật giáo. Những nhân
vật nổi bật như Tôn giả Xá Lợi Phất (Sariputta), Mục Kiền Liên (Moggallana) và
Ananda đã đảm nhận vai trò quan trọng trong việc giới thiệu giáo lý của Đức
Phật. Tôn giả Sariputta, nổi tiếng với trí tuệ uyên thâm, thường bảo vệ giáo lý
của Đức Phật trước những thách thức triết học do người không phải Phật tử đưa
ra. Khả năng diễn đạt và giải thích các tư tưởng của Đức Phật của ngài đã giúp
thu hút những người theo mới.
Ananda,
vị thị giả thân cận của Đức Phật, có ảnh hưởng đặc biệt lớn trong việc truyền
đạt giáo lý của Đức Phật đến mọi người. Ngài thường đóng vai trò trung gian,
tiếp xúc với quần chúng và khuyến khích họ tìm hiểu Phật giáo. Những nỗ lực của
ngài giữ vai trò then chốt trong việc hoằng truyền giáo pháp sau khi Đức Phật
nhập Niết-bàn.
Kinh
Đại Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta) nêu bật bốn địa điểm quan trọng gắn
liền với cuộc đời của Đức Phật, về sau trở thành những thánh tích hành hương
quan trọng: nơi đản sinh của Ngài (Lâm Tỳ Ni – Lumbini, nay thuộc Nepal), nơi
thành đạo (Bồ Đề Đạo Tràng – Bodh Gaya), nơi thuyết pháp đầu tiên (Ba-la-nại –
Varanasi), và nơi nhập Đại Niết-bàn (Câu-thi-na – Kushinagar). Những địa điểm
này đã thu hút đông đảo tín đồ và người hành hương, qua đó góp phần lan truyền
giáo lý Phật giáo.
Vua
A Dục (Ashoka Đại Đế), hoàng đế triều đại Maurya và là người ủng hộ Phật giáo,
đã cho xây dựng các đài kỷ niệm và trụ đá tại những địa điểm này để tưởng niệm
cuộc đời Đức Phật. Những nỗ lực của ông đã giúp thiết lập một mạng lưới thánh
địa hành hương, trở thành trung tâm quan trọng trong thực hành Phật giáo.
Tuy
nhiên, vào khoảng thế kỷ IV hoặc V, Phật giáo đã bắt đầu suy thoái ở miền bắc
Ấn Độ, mặc dù trước đó đạt được nhiều thành công ở Trung Á dọc theo các tuyến
đường tơ lụa trên bộ dẫn tới Trung Quốc. Cơ cấu tu viện của Phật giáo gặp phải
sự phản đối tư tưởng mạnh mẽ tại Ấn Độ, và sự đối kháng này ngày càng gia tăng,
cho dù Phật giáo từng nhận được sự bảo trợ dưới thời các đế quốc Gupta và Pala
(lần lượt khoảng 320–550 và 750–1161).
Sự
ủng hộ của giới thương nhân và các nhà buôn trên con đường tơ lụa — vốn là
những người cảm tình với Phật giáo theo truyền thống — đã bị lấn át bởi sự hậu
thuẫn chính trị của các hoàng thân và vua chúa mang tư tưởng quân phiệt, những
người đề cao một thần học Bà-la-môn mạnh mẽ, tôn vinh bạo lực được thánh hóa và
sự chinh phục. Nhìn chung, các truyền thống Ấn Độ giáo mới, đặc biệt là phái
Shaiva (thờ thần Shiva), ngày càng gây sức ép lớn lên các trung tâm Phật giáo,
dẫn đến sự cạnh tranh tư tưởng gay gắt và sự giao thoa, ảnh hưởng lẫn nhau,
nhất là trong các truyền thống Mật tông.
Đến
đầu thế kỷ XIII, Phật giáo ở Ấn Độ gần như đã biến mất, mặc dù sự truyền bá của
nó sang Đông Nam Á lại có ảnh hưởng vô cùng sâu rộng. Ngay cả khi Hồi giáo trở
thành một tôn giáo quan trọng ở Ấn Độ thời tiền cận đại, Phật giáo vẫn tồn tại
ở một số khu vực, đặc biệt là tại vùng đông nam Bengal.
Thực
tế, Phật giáo đã trải qua một giai đoạn phục hưng dưới thời Raj thuộc Anh. Các
sử gia và nhà khảo cổ học châu Âu đã đóng vai trò quan trọng trong sự hồi sinh
này. Thông qua việc phát hiện nhiều bản thảo Phật giáo Ấn Độ, các di chỉ khảo
cổ, đền chùa và tháp (stupa), các nhà Ấn Độ học phương Tây — trong đó nhiều
người là người Anh — đã góp phần, có lẽ một cách vô tình, khôi phục lại một ý
thức tôn giáo–lịch sử từng bị lu mờ kể từ khi Hồi giáo giữ vị thế thống trị từ
thế kỷ XII đến thế kỷ XVIII.
Các
nghiên cứu về Phật giáo trong thời kỳ thuộc địa đã thúc đẩy các học giả và sử
gia Ấn Độ nhìn lại và khơi dậy ký ức về Phật giáo. Những nhà hoạt động và học
giả như Sir William Jones (1746–94), Alexander Cunningham (1814–93),
Rajendralal Mitra (1822–91), Haraprasad Shastri (1853–1931), Rabindranath
Tagore (1861–1941), D. D. Kosambi (1907–66), Anand Kausalyayan (1905–88), Hòa
thượng Kripasharan (1865–1927), Anagarika Dharmapala (1864–1933), Tiến sĩ
Benimadhab Barua (1888–1948) và Tiến sĩ B. R. Ambedkar (1891–1956) đã viết rất
nhiều về lịch sử Phật giáo. Nhiều nhân vật trong số này đã khởi xướng các hội
đoàn hoặc phong trào nhằm phục hồi một Phật giáo Ấn Độ chân chính.
Đến
đầu thế kỷ XIX, xã hội Phật giáo tại Ấn Độ đã bắt đầu thức tỉnh trở lại và
truyền cảm hứng cho một phong trào phục hưng lan rộng khắp Nam Á.
Ngày
14 tháng 10 năm 1956, Tiến sĩ B. R. Ambedkar đã quy y Phật giáo cùng với khoảng
500.000 người Dalit tại Nagpur, bang Maharashtra. Di sản của ông đã có tác động
sâu sắc đối với Ấn Độ hiện đại và sự hồi sinh của Phật giáo trong nước. Ngày
nay, Phật giáo tại Ấn Độ đang trên đà phát triển, mặc dù vẫn là một cộng đồng
còn bị bên lề hóa.
Công
nghệ hiện đại, đặc biệt là Internet và trí tuệ nhân tạo (AI), đang đóng vai trò
then chốt trong sự phát triển của Phật giáo. Những công nghệ này đang cách mạng
hóa việc tiếp cận giáo lý thông qua các trang web, ứng dụng và cộng đồng trực
tuyến, đồng thời cũng góp phần số hóa kinh điển để phục vụ cho nghiên cứu và
học thuật.
Tầm
quan trọng của thiền chánh niệm ngày càng được công nhận, đặc biệt trong các
ứng dụng lâm sàng. Các thực hành chánh niệm cũng giúp cải thiện thái độ sống
của học sinh, sinh viên cũng như khả năng tập trung của họ trong lớp học. Nhiều
tổ chức đã giảng dạy các chương trình thiền dựa trên chánh niệm trong nhà tù
như một công cụ mang tính thế tục, nhằm giúp người thực hành chuyển hóa từ
những phản ứng mù quáng sang những phản ứng khéo léo, có ý thức.
Một
ví dụ tiêu biểu là việc áp dụng phương pháp thiền của bậc thầy tâm linh người
Miến Điện–Ấn Độ S. N. Goenka (1924–2013) trong các trại giam, được phản ánh
trong bộ phim tài liệu Doing Time, Doing Vipassana (1997). Năm 1994, Kiran
Bedi, khi đó là Tổng thanh tra nhà tù Tihar ở New Delhi, đã đưa khóa thiền mười
ngày của Goenka đến với tù nhân và lực lượng cảnh sát.
Chịu
ảnh hưởng từ thực hành chánh niệm của Goenka, sáng kiến Mitra Upakram do Chính
phủ bang Maharashtra triển khai nhằm thúc đẩy sự phát triển tinh thần lành mạnh
cho học sinh, giúp các em trưởng thành thành những công dân tốt hơn. Sáng kiến
này mang lại lợi ích của phương pháp thiền hơi thở (anapana) mang tính thế tục
và phổ quát cho hàng triệu học sinh cùng hàng nghìn giáo viên trên khắp bang Maharashtra.
Năm
2018, Sở Giáo dục Chính quyền New Delhi đã triển khai một chương trình học mới
mang tên “Chương trình Hạnh phúc” (Happiness Curriculum). Chương trình này nhấn
mạnh nền giáo dục toàn diện, lấy hạnh phúc và sự an lạc nội tâm của cá nhân làm
trọng tâm, thông qua các thực hành thiền định, giáo dục đạo đức và các bài tập
rèn luyện tâm trí.
Sự
lan truyền và phổ biến của Phật giáo tại Ấn Độ chịu ảnh hưởng từ một sự kết hợp
của các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Nhân cách phi thường của Đức Phật, những
giáo lý của Ngài cùng với việc thành lập Tăng đoàn (Sangha) đã tạo nên một nền
tảng vững chắc cho tôn giáo này. Sự ủng hộ từ các nhân vật có ảnh hưởng và sự
suy giảm của Bà-la-môn giáo đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát
triển của Phật giáo. Những đóng góp cá nhân của các đệ tử quan trọng càng thúc
đẩy việc truyền bá giáo lý của Đức Phật, đảm bảo rằng Phật giáo sẽ tiếp tục
hưng thịnh qua nhiều thế kỷ. Sau thời kỳ suy tàn, Phật giáo đã hồi sinh ở Ấn Độ
và hiện đang phát triển trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Phật
giáo đã bước vào một kỷ nguyên mới của sự tăng trưởng khiêm tốn ở Ấn Độ hiện
đại, với công nghệ đóng vai trò then chốt trong sự hồi sinh của nó. Hành trình
của Phật giáo phản ánh sức bền bỉ và khả năng thích ứng của tôn giáo này, đồng
thời minh chứng cho tầm quan trọng và ý nghĩa bền vững của nó trong xã hội
đương đại.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét