Bốn Điểm Kim Cương Cuối Cùng
BẢO TÁNH LUẬN
Chapter 5: An Introduction to Book I I : The Last Four Vajra Points
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bốn Điểm Kim Cương Cuối Cùng
Bốn điểm kim cương
cuối cùng bao gồm: Phật tánh (như lai tạng),[4] giác ngộ, phẩm hạnh Phật và
hạnh nguyện Phật (Phật sự-hành vi của Phật). Mỗi điểm kim cương sẽ được chia
thành hai phần: mô tả tổng quát và mô tả chi tiết hơn. Phần giới thiệu này sẽ
là sự mô tả về bốn điểm kim cương cuối cùng – những phương diện mà chúng sinh
bình thường không thể thấu hiểu một cách trực tiếp được.
[4]Điểm kim cương thứ
tư là sugatagarbha (Thiện thệ tạng-tiếng Tây Tạng: der sheg nying po). Thuật
ngữ này sẽ được gọi thay đổi là "Phật tánh" hoặc "tinh túy của
Phật quả" để nội dung thêm phong phú.
Bản Chất Của Mỗi Điểm
[23] Bản chất của
sugatagarbha (Thiện thệ tạng) hay Phật tánh là "như thị" (suchness)
không ô nhiễm; đây chính là trạng thái chân thực của vạn pháp khi không bị bóp
méo bởi ảo giác hoặc sự mê lầm do tâm tạo ra. Trong ví dụ về việc nhìn lầm sợi
dây thừng thành con rắn: nếu một người biết được "tính như thị" (bản
chất thật) của sợi dây thừng, thì người đó sẽ không còn bất kỳ nỗi sợ hãi nào
nữa.
Thông thường, tính như
thị của vạn pháp bị bóp méo bởi ảo giác của sinh tử luân hồi, mặc dù bản chất
thực sự trong tính như thị của các hiện tượng vốn là Không tính và Sáng tỏ. Do
đó, tính "như thị ô nhiễm" này tương đồng với Phật tánh (ở trạng thái
tiềm ẩn). Nó giống như việc ta có một viên ngọc quý bị bùn bao phủ; nếu ta gột
sạch lớp bùn ấy, ta sẽ thấy được viên ngọc trong sự thuần khiết vốn có của nó.
Bởi vì bản chất của
viên ngọc là thuần khiết, nên ta có thể loại bỏ các tạp chất mà nó vẫn giữ
nguyên được sự tinh khiết đó. Tương tự như vậy, Phật tánh là vô nhiễm ở chỗ khi
một người loại bỏ được phiền não chướng và sở tri chướng, thì như thị không ô
nhiễm – tức là Phật quả – sẽ hiện tiền.
Một khi tất cả các tạp
chất được loại bỏ, tính như thị có thể hiển lộ trọn vẹn sự thuần khiết của nó
và trở thành giác ngộ – đây là điểm thứ hai trong bốn phẩm tính kim cương cuối
cùng. Khi tính như thị đã được thanh lọc, tất cả những phẩm tính vốn có trong
tính như thị ấy đều có thể hiển lộ; đó chính là các phẩm hạnh Phật (Phật đức),
điểm thứ ba trong bốn điểm kim cương cuối cùng.
Các phẩm hạnh Phật đại
diện cho sự viên mãn toàn diện cho chính mình và cho chúng sinh khác. Đó là sự
viên mãn cho chính mình bởi vì mọi nguyên nhân của khổ đau và nghiệp báo đều đã
được loại bỏ. Niềm hạnh phúc này là trọn vẹn và không bao giờ thay đổi, bởi vì
tất cả các nguyên nhân của hạnh phúc đều hiện hữu đầy đủ.
Từ những phẩm hạnh của
Phật quả sẽ tuôn trào năng lực cứu độ chúng sinh, tạo nên điểm thứ tư trong bốn
điểm kim cương cuối cùng: phật hạnh (hay phật sự). Phật quả là con đường tối
thượng để giúp đỡ tất cả chúng sinh, và chừng nào sinh tử luân hồi còn tiếp
diễn, năng lực ấy sẽ cứu độ vô lượng hữu tình. Phật hạnh không chỉ mang lại sự
xoa dịu khổ đau tạm thời, mà còn giúp chúng sinh đạt được hạnh phúc tối hậu.
Người ta nói rằng
trước khi nhìn nhận Tam Bảo là hiếm có và tối thượng, chúng ta xem Tam Bảo là
nơi nương tựa (quy y), trong đó Đức Phật là nơi quy y cứu cánh. Nhưng những nơi
nương tựa này bắt nguồn từ đâu?
Tam Bảo phát khởi từ
bốn phẩm tính nêu trên: tính như thị không ô nhiễm, các phẩm hạnh Phật quả và
các công hạnh của Phật quả. Thông qua những phẩm tính này, một người có thể đạt
được ba nơi quy y. Đối với những người bình thường, thật khó để hiểu được làm
thế nào mà bốn điểm kim cương cuối cùng này có thể mang lại sự chứng ngộ về Tam
Bảo, bởi vì chỉ có chư Phật mới có khả năng nhìn thấy điều này một cách trực
tiếp.
[25] Có bốn lý do tại
sao bốn điểm kim cương này là điều không thể nghĩ bàn (bất khả tư nghì) đối với
chúng sinh bình thường.
·
Thứ nhất, tinh túy của
giác ngộ (phật tánh) là điều không thể nghĩ bàn bởi vì nó vốn thanh tịnh nhưng
lại tồn tại cùng với các phiền não. Tinh túy của giác ngộ vốn thanh tịnh một
cách hoàn hảo và tự nhiên ngay từ thuở sơ khai, chưa từng nhuốm một vết nhơ nào.
Thế nhưng, nó lại đồng hành cùng với các phiền não, và điều này nghe có vẻ như
một nghịch lý. Việc suy ngẫm về một "tính như thị" hiện hữu cùng với
các phiền não trong tâm là điều khá nan giải đối với chúng sinh bình thường.
Nếu một người cố gắng hành thiền về điều đó, họ cũng không thể trải nghiệm nó
một cách trực tiếp; do vậy, nó chỉ có thể được tri nhận bởi chư Phật.
·
Thứ hai, giác ngộ là
điều không thể nghĩ bàn đối với chúng sinh bình thường bởi vì giác ngộ hoàn
toàn không có phiền não, nhưng lại cần phải được thanh lọc. Phật tánh vốn dĩ
hoàn toàn thanh tịnh, và thông qua quá trình thanh lọc dần dần, phật tánh mới
hiển lộ trọn vẹn sự thanh tịnh của nó (chính là giác ngộ). Vì vậy, có một sự
mâu thuẫn về mặt logic giữa "sự thanh tịnh nguyên sơ" và "nhu
cầu phải thanh lọc nó thông qua tu tập".
·
Thứ ba, các phẩm hạnh
Phật là điều không thể nghĩ bàn bởi vì chúng bất ly (không thể tách rời) khỏi
phật tánh. Ngay từ thuở ban sơ, tất cả những phẩm tính của Phật quả đã hiện hữu
sẵn trong phật tánh, thế nhưng một người chỉ đạt được tất cả những phẩm tính
này khi họ chứng đắc Phật quả.
·
Thứ tư, Phật hạnh
(Phật sự) là điều không thể nghĩ bàn bởi vì nó vừa mang tính tự nhiên (nhậm
vận) lại vừa không mang tính khái niệm (vô phân biệt). Phật hạnh diễn ra mà
không cần đến sự nỗ lực từ phía Đức Phật. Những hoạt động này đáp ứng đúng
những gì chúng sinh cần, thế nhưng Đức Phật không cần phải suy nghĩ rằng:
"Ta phải làm điều này cho người này". Vậy mà, trong mọi lúc, các hoạt
động ấy vẫn đang diễn ra chính xác theo cách thức cần thiết cho mỗi một chúng
sinh.
[26]
Những lý do khiến các điểm kim cương này trở nên không thể nghĩ bàn là vì chúng
có vẻ như mang những nghịch lý. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ lưỡng hơn, chúng ta
sẽ thấy không hề có sự mâu thuẫn thực sự nào ở đây.
Thứ nhất,
Phật tánh hoàn toàn thanh tịnh xét từ góc độ bản thể hay tinh túy của nó. Những
tạp chất, hay các phiền não, chỉ là kết quả của một cái nhìn sai lầm; do đó,
chúng không liên quan gì đến bản chất thực sự của phật tánh.
Thứ hai,
các phiền não có thể được loại bỏ vì chúng không phải là một phần vốn có của
giác ngộ, do đó chúng không thể làm ô nhiễm bản tính của nó. Nếu xem xét các
phẩm hạnh, ta cũng sẽ thấy không có sự mâu thuẫn thực sự nào, bởi lẽ từ góc độ
của bản chất thực sự, những phẩm hạnh này luôn luôn hiện hữu và không thể tách
rời khỏi tinh túy của Phật quả. Tuy nhiên, khi bị che lấp bởi các tạp chất,
chúng không thể hiển lộ sự hiện diện của mình thông qua hành động.
Thứ ba, Chỉ khi các tạp chất
được loại bỏ, các phẩm hạnh mới vận hành đúng như chức năng vốn có của chúng.
Điều này tương tự như hiện tượng mặt trời bị mây che khuất. Khi mặt trời bị che
bởi những đám mây, ánh sáng mặt trời không thể hiển lộ; thế nhưng, chính bản
thân ánh sáng ấy không hề bị thay đổi. Tương tự như vậy đối với các phẩm hạnh
của giác ngộ, dù chúng có bị che lấp bởi các tạp chất hay không. Khi bị che lấp
bởi các tạp chất, những phẩm hạnh này đơn giản là không hiển lộ ra mà thôi.
Thứ tư về
Phật sự cũng không phải là một sự mâu thuẫn. Phật sự mang tính tự nhiên (nhậm
vận), không cần nỗ lực và vô phân biệt (không mang tính khái niệm). Đó là kết
quả của tất cả những đại nguyện, sự quyết tâm và những lời cầu nguyện mà chư
Phật đã thực hiện khi các Ngài còn đang trên con đường tu tập tiến tới giác
ngộ. Từ động lực mạnh mẽ của quá trình tu tập trước đó, tất cả những hoạt động
này có thể phát khởi một cách tự nhiên mà không cần đến bất kỳ sự suy tính hay
khái niệm hóa nào.
Sự Chứng Ngộ Các Điểm Kim Cương
Tinh túy của Phật quả
chính là sự chứng ngộ thực thụ. Những đặc tính nảy sinh từ sự chứng ngộ này
chính là các phẩm hạnh giúp mang lại sự chứng ngộ cho những chúng sinh khác.
Phật tánh cấu thành nên các điều kiện thuộc về nhân (nhân duyên), và ba điểm
kim cương còn lại cấu thành nên một kết quả cho phép việc thanh lọc cho các
chúng sinh khác trở nên khả thi./.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét