Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026

CHƯƠNG 9: TÂM TRÍ, CƠ THỂ VÀ BỘ GEN

 




Từ quyển: The Science of Meditation
Nguyên tác: Mind, Body, and Genome
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 
***

Khi Jon Kabat-Zinn lần đầu phát triển chương trình Giảm Stress Dựa trên Chánh niệm (MBSR) tại Trung tâm Y khoa Đại học Massachusetts ở Worcester, ông bắt đầu một cách thận trọng, lần lượt trò chuyện với từng bác sĩ tại đó. Ông mời họ giới thiệu những bệnh nhân phải chịu đựng các tình trạng mạn tính như cơn đau không thể điều trị được — những trường hợp bị xem là “thất bại” của y học, bởi ngay cả thuốc giảm đau gây nghiện cũng không mang lại hiệu quả — hoặc những người phải chung sống suốt đời với các bệnh như tiểu đường hay tim mạch. Jon chưa bao giờ khẳng định rằng ông có thể chữa khỏi những căn bệnh này. Sứ mệnh của ông là: cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.. 

Có lẽ khá bất ngờ, Jon hầu như không gặp phải sự phản đối nào từ các bác sĩ. Ngay từ những ngày đầu, các giám đốc chủ chốt của các phòng khám (chăm sóc ban đầu, điều trị đau, chỉnh hình) đã sẵn sàng giới thiệu những bệnh nhân như vậy đến chương trình mà khi đó Jon gọi là Chương trình Giảm Stress và Thư giãn, được tổ chức trong một căn phòng dưới tầng hầm mượn từ khoa vật lý trị liệu.

Jon chỉ dẫn dắt các buổi thực hành ở đó vài ngày mỗi tuần. Nhưng khi tiếng lành đồn xa, ngày càng nhiều bệnh nhân ca ngợi phương pháp này vì đã giúp cuộc sống của họ với những căn bệnh không thể chữa khỏi trở nên dễ chịu hơn, chương trình đã phát triển mạnh mẽ và đến năm 1995 được mở rộng thành Trung tâm Chánh niệm trong Y học, Chăm sóc Sức khỏe và Xã hội, nhằm quy tụ các hoạt động nghiên cứu, lâm sàng và đào tạo chuyên môn.

Ngày nay, các bệnh viện và phòng khám trên khắp thế giới đều cung cấp chương trình MBSR (Giảm Stress Dựa trên Chánh niệm-Mindfulness-Based Stress Reduction)— một trong những hình thức thực hành thiền phát triển nhanh nhất, và cho đến nay là phương pháp có bằng chứng thực nghiệm vững chắc nhất về lợi ích của nó. Không chỉ trong lĩnh vực y tế, MBSR đã trở nên phổ biến rộng khắp, đóng vai trò tiên phong cho phong trào chánh niệm trong tâm lý trị liệu, giáo dục, và thậm chí cả trong kinh doanh.

 Hiện nay, MBSR được giảng dạy tại hầu hết các trung tâm y khoa học thuật ở Bắc Mỹ và tại nhiều nơi ở châu Âu. Chương trình này cung cấp một khuôn mẫu chuẩn, khiến nó đặc biệt phù hợp cho việc nghiên cứu khoa học. Tính đến nay, đã có hơn sáu trăm nghiên cứu được công bố về phương pháp này, cho thấy một loạt lợi ích đa dạng — đồng thời cũng đưa ra một số lưu ý mang tính cảnh báo và hướng dẫn.

Chẳng hạn, y học đôi khi gặp nhiều hạn chế trong việc điều trị cơn đau mạn tính. Aspirin và các thuốc giảm đau không kê đơn khác có thể gây ra quá nhiều tác dụng phụ nếu phải dùng hằng ngày trong nhiều năm; steroid chỉ mang lại sự giảm đau tạm thời nhưng lại kèm theo những tác dụng phụ đôi khi gây hại; còn các thuốc opioid thì đã chứng minh là quá dễ gây nghiện để có thể sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, MBSR có thể giúp ích mà không đi kèm những nhược điểm như vậy, bởi việc thực hành chánh niệm thường không gây ra tác dụng phụ tiêu cực nào. Hơn nữa, nếu được thực hành theo đúng chương trình MBSR kéo dài tám tuần, phương pháp này có thể tiếp tục hỗ trợ con người sống tốt hơn với các tình trạng mạn tính cũng như các rối loạn liên quan đến stress — những vấn đề vốn không nhất thiết sẽ tự cải thiện hoặc đáp ứng với các phương pháp điều trị y khoa truyền thống. Một yếu tố then chốt để đạt được lợi ích lâu dài là sự duy trì đều đặn việc thực hành. Tuy nhiên, mặc dù MBSR đã có lịch sử phát triển lâu dài, cho đến nay chúng ta hầu như vẫn không có thông tin đáng tin cậy nào về mức độ mà những người từng tham gia một khóa MBSR tiếp tục duy trì việc thực hành chính thức trong những năm sau khi hoàn thành quá trình đào tạo ban đầu.

Hãy xét đến tình trạng đau đớn nghiêm trọng ở người cao tuổi. Một trong những nỗi sợ lớn nhất khi già đi là mất đi sự độc lập do khả năng vận động bị hạn chế, xuất phát từ những cơn đau ở khớp háng, đầu gối hoặc cột sống do viêm khớp. Trong các nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ với những người cao tuổi bị đau mạn tính, MBSR đã chứng tỏ hiệu quả cao, không chỉ trong việc làm giảm mức độ đau mà họ cảm nhận được mà còn trong việc giảm mức độ tàn phế phát sinh từ cơn đau đó.¹ Mức độ đau giảm này vẫn được duy trì cho đến lần theo dõi sau sáu tháng.

 Cũng như trong tất cả các chương trình MBSR, người tham gia được khuyến khích duy trì việc thực hành hằng ngày tại nhà. Việc có một phương pháp mà họ có thể tự áp dụng để làm dịu cơn đau mang lại cho những bệnh nhân này cảm giác ‘tự hiệu quả’ (self-efficacy) — tức là cảm giác rằng họ có thể kiểm soát cuộc sống của mình ở một mức độ nào đó. Chính điều này đã giúp bệnh nhân sống tốt hơn với những cơn đau dai dẳng không thể biến mất.

Khi các nhà nghiên cứu Hà Lan phân tích hàng chục nghiên cứu về việc sử dụng chánh niệm như một phương pháp điều trị đau, họ kết luận rằng phương pháp này là một lựa chọn thay thế tốt cho việc điều trị y tế thuần túy.2 Tuy nhiên, cho đến nay chưa có nghiên cứu nào phát hiện rằng thiền mang lại cải thiện lâm sàng trong đau mạn tính bằng cách loại bỏ nguyên nhân sinh học của cơn đau — sự giảm đau xuất hiện thông qua cách con người đối diện và liên hệ với cơn đau của mình.

 Bệnh đau cơ xơ hóa (fibromyalgia) là một ví dụ minh họa điển hình. Căn bệnh này là một bí ẩn y học: hiện chưa có lời giải thích sinh học nào cho các triệu chứng đau mạn tính, mệt mỏi, cứng cơ và mất ngủ — những đặc trưng điển hình của rối loạn suy nhược này. Ngoại lệ duy nhất dường như là sự suy giảm trong việc điều hòa chức năng tim (mặc dù điều này cũng đang được tranh luận). Một nghiên cứu tiêu chuẩn vàng sử dụng MBSR trên những phụ nữ mắc bệnh đau cơ xơ hóa đã không phát hiện thấy bất kỳ tác động nào lên hoạt động tim mạch.3

Tuy vậy, một nghiên cứu khác được thiết kế tốt đã phát hiện rằng MBSR mang lại cải thiện đáng kể các triệu chứng tâm lý, chẳng hạn như mức độ căng thẳng mà bệnh nhân đau cơ xơ hóa cảm thấy, đồng thời giảm nhiều triệu chứng chủ quan của họ. Càng thường xuyên tự áp dụng MBSR, họ càng đạt kết quả tốt hơn. Tuy nhiên, không có thay đổi nào về chức năng thể chất của bệnh nhân hoặc nồng độ hormone căng thẳng chính là cortisol, vẫn duy trì ở mức cao. Mối quan hệ của bệnh nhân với cơn đau đã thay đổi theo hướng tích cực nhờ MBSR — nhưng không thay đổi sinh học cơ bản gây ra cơn đau.

 Liệu một người mắc các rối loạn như đau mạn tính hay đau cơ xơ hóa có nên thử MBSR, hoặc bất kỳ hình thức thiền nào không? Câu trả lời phụ thuộc vào người bạn hỏi.

Các nhà nghiên cứu y học, trong nỗ lực không ngừng tìm kiếm kết quả xác định, có một bộ tiêu chí riêng; bệnh nhân lại có một bộ tiêu chí hoàn toàn khác. Trong khi các bác sĩ muốn thấy dữ liệu rõ ràng chứng minh sự cải thiện y tế, bệnh nhân chỉ muốn cảm thấy khá hơn, đặc biệt khi có rất ít biện pháp để giảm bớt tình trạng lâm sàng của họ. Từ góc nhìn của bệnh nhân, chánh niệm mang lại một con đường để giảm đau — ngay cả khi nghiên cứu y học cho các bác sĩ biết rằng bằng chứng chưa rõ ràng về việc đảo ngược nguyên nhân sinh học của cơn đau.

 Mặc dù bệnh nhân có thể cảm thấy giảm đau sau khi hoàn thành khóa MBSR kéo dài tám tuần, nhiều người lại bỏ việc thực hành sau một thời gian. Điều này có thể giải thích tại sao một số nghiên cứu phát hiện kết quả tốt ở bệnh nhân ngay sau khi họ tham gia MBSR, nhưng hiệu quả giảm đi khi theo dõi sau sáu tháng. Vì vậy — như Jon sẽ nói với bạn — chìa khóa để sống một cuộc đời tương đối không bị chi phối bởi cơn đau, cả về thể chất lẫn cảm xúc, là duy trì việc thực hành chánh niệm hàng ngày trong những tháng, năm và thậm chí hàng thập kỷ tiếp theo.

NHỮNG GÌ LÀN DA TIẾT LỘ

Làn da của chúng ta cung cấp một “cửa sổ” bất ngờ về cách căng thẳng ảnh hưởng đến sức khỏe. Là một mô bảo vệ tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân bên ngoài từ môi trường xung quanh (giống như đường tiêu hóa và phổi), da là một phần trong hàng rào phòng thủ đầu tiên của cơ thể chống lại các vi sinh vật xâm nhập. Viêm là tín hiệu của một phản ứng phòng thủ sinh học, ngăn chặn nhiễm trùng lan ra các mô khỏe mạnh. Một mảng da đỏ, bị viêm cho thấy rằng làn da đang tấn công một tác nhân gây bệnh.

Mức độ viêm trong não và cơ thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ nghiêm trọng của các bệnh như Alzheimer, hen suyễn hay tiểu đường. Căng thẳng, dù thường mang tính tâm lý, làm viêm trở nên trầm trọng hơn, dường như là một phần của phản ứng sinh học cổ xưa trước các dấu hiệu nguy hiểm, huy động nguồn lực của cơ thể để phục hồi. (Một dấu hiệu khác của phản ứng này: bạn chỉ muốn nghỉ ngơi khi bị cúm.) Trong khi các mối đe dọa kích hoạt phản ứng này trong thời tiền sử là vật lý, như những thứ có thể ăn thịt chúng ta, ngày nay các tác nhân kích hoạt là tâm lý — một người bạn đời tức giận, một dòng tweet châm biếm. Tuy nhiên, phản ứng của cơ thể vẫn giống nhau, bao gồm cả rối loạn cảm xúc.

Làn da của con người có số lượng đầu dây thần kinh bất thường lớn (khoảng năm trăm đầu dây trên mỗi inch vuông), mỗi đầu dây là một con đường để não gửi tín hiệu gây ra cái gọi là viêm neurogenic, tức viêm do não điều khiển. Các chuyên gia da liễu từ lâu đã quan sát thấy căng thẳng trong cuộc sống có thể gây bùng phát viêm neurogenic ở những bệnh lý như vẩy nến và chàm. Điều này khiến làn da trở thành một “phòng thí nghiệm” lý tưởng để nghiên cứu cách các trạng thái tâm lý ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.

Hóa ra các đường dây thần kinh cho phép não gửi tín hiệu khiến da bị viêm nhạy cảm với capsaicin, hóa chất tạo độ “cay” cho ớt. Phòng thí nghiệm của Richie đã sử dụng phát hiện mới mẻ này để tạo ra các mảng viêm được kiểm soát cẩn thận, nhằm quan sát cách căng thẳng làm tăng, hoặc thiền làm giảm, phản ứng này. Trong khi đó, Melissa Rosenkranz, một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, đã phát minh ra một phương pháp tinh vi để đo các hóa chất gây viêm, bằng cách tạo các mụn nước nhân tạo (và không đau) ở khu vực bị viêm, mụn sẽ chứa đầy dịch.

Các mụn nước được tạo ra bằng một thiết bị do Melissa chế tạo, sử dụng hệ thống chân không để nâng lớp da đầu tiên ở những vùng tròn nhỏ trong vòng bốn mươi lăm phút. Khi thực hiện từ từ, phương pháp này hầu như không gây đau, gần như không được người tham gia chú ý. Việc lấy dịch từ các mụn nước này cho phép đo được mức độ các cytokine gây viêm, loại protein trực tiếp gây ra những mảng đỏ trên da.

Phòng thí nghiệm của Richie so sánh một nhóm được dạy MBSR với một nhóm khác tham gia HEP (phương pháp điều trị đối chứng chủ động) khi họ trải qua thử thách Trier — một cuộc phỏng vấn xin việc gây nản lòng, tiếp theo là một bài tập toán khó — một cách chắc chắn để kích hoạt cơn bão phản ứng căng thẳng. Cụ thể hơn, radar cảnh báo mối đe dọa của não, hạch hạnh nhân (amygdala), sẽ gửi tín hiệu đến trục HPA (tức hệ hypothalamic-pituitary-adrenal, nếu bạn muốn biết) để giải phóng epinephrine, một chất hóa học quan trọng trong phản ứng “đứng yên – chiến đấu – bỏ chạy” của não, cùng với hormone căng thẳng cortisol, từ đó tăng mức tiêu hao năng lượng của cơ thể để ứng phó với tác nhân gây căng thẳng.

Bên cạnh đó, để cơ thể chống lại vi khuẩn trong các vết thương, các cytokine gây viêm làm tăng lưu lượng máu đến khu vực đó nhằm cung cấp các sản phẩm miễn dịch tiêu diệt các chất lạ. Việc viêm xảy ra sau đó sẽ gửi tín hiệu đến não theo những cách kích hoạt nhiều mạch thần kinh, bao gồm cả insula và các kết nối rộng khắp của nó trong não. Một trong những khu vực được kích hoạt bởi các tín hiệu từ insula là vỏ não trước thể hồi (anterior cingulate cortex – ACC), vùng điều chỉnh viêm đồng thời kết nối suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta, cũng như kiểm soát hoạt động tự động của cơ thể, bao gồm nhịp tim. Nhóm của Richie phát hiện rằng khi ACC được kích hoạt để phản ứng với một chất gây dị ứng, những người mắc bệnh hen suyễn sẽ có nhiều cơn hen hơn trong vòng hai mươi bốn giờ sau đó.

Quay lại nghiên cứu về viêm. Không có sự khác biệt giữa hai nhóm về mức độ căng thẳng mà họ tự báo cáo, cũng như về nồng độ các cytokine kích hoạt viêm, hay cortisol — hormone tiền chất của những bệnh trở nên tồi tệ hơn do căng thẳng mạn tính, như tiểu đường, xơ vữa động mạch và hen suyễn.

Nhưng nhóm MBSR lại làm tốt hơn trong một bài kiểm tra không thể gian lận: các người tham gia có mảng viêm nhỏ hơn đáng kể sau bài kiểm tra căng thẳng, và làn da của họ cũng bền bỉ hơn, lành nhanh hơn. Sự khác biệt này vẫn duy trì ngay cả sau bốn tháng.

 Mặc dù các lợi ích chủ quan của MBSR, cũng như một số lợi ích sinh học, dường như không phải là duy nhất, nhưng tác động này lên viêm chắc chắn có vẻ đặc biệt. Những người thực hành MBSR tại nhà mỗi ngày từ ba mươi lăm phút trở lên, so với những người tham gia HEP, cho thấy mức giảm các cytokine gây viêm, loại protein kích hoạt mảng đỏ, lớn hơn. Điều này, một cách thú vị, ủng hộ phát hiện ban đầu của Jon Kabat-Zinn và một số chuyên gia da liễu rằng MBSR có thể giúp tăng tốc quá trình lành bệnh vẩy nến, một tình trạng trở nên trầm trọng do các cytokine gây viêm (nhưng sau khoảng ba mươi năm, đây vẫn là một nghiên cứu chưa được các nhà nghiên cứu da liễu sao chép lại).7

Để hiểu rõ hơn cách thực hành thiền có thể chữa lành những tình trạng viêm này, phòng thí nghiệm của Richie đã lặp lại nghiên cứu về căng thẳng với các thiền sinh vipassana*8 có kinh nghiệm cao (khoảng 9.000 giờ thực hành trong đời). Kết quả: những người thiền không chỉ cảm thấy bài kiểm tra Trier đáng sợ ít căng thẳng hơn so với nhóm người mới bắt đầu được chọn tương đồng (như chúng ta đã thấy trong chương năm), mà họ còn có các mảng viêm nhỏ hơn sau đó. Đáng chú ý nhất, nồng độ hormone căng thẳng cortisol của họ thấp hơn 13% so với nhóm đối chứng, một sự khác biệt đáng kể và có khả năng mang ý nghĩa lâm sàng. Đồng thời, các thiền sinh cũng báo cáo sức khỏe tinh thần tốt hơn so với các tình nguyện viên cùng độ tuổi và giới tính nhưng không thiền.

 Quan trọng: những người thực hành lâu năm này không thiền tại thời điểm đo lường — đây là một hiệu ứng đặc trưng (trait effect). Dường như việc thực hành chánh niệm làm giảm viêm hàng ngày, không chỉ trong lúc thiền. Lợi ích này có thể xuất hiện ngay cả với chỉ bốn tuần thực hành chánh niệm (khoảng ba mươi giờ tổng cộng), cũng như với thiền từ bi (loving-kindness meditation). Trong khi những người mới bắt đầu MBSR chỉ có xu hướng nhẹ về việc giảm cortisol, một sự giảm lớn hormone cortisol dưới áp lực dường như xuất hiện sau một thời gian thực hành liên tục. Có vẻ như có sự xác nhận sinh học cho điều mà những người thiền thường nói: cuộc sống trở nên dễ chịu hơn trước những xáo trộn.

Căng thẳng và lo lắng liên tục gây tác hại lên các tế bào của chúng ta, khiến chúng lão hóa nhanh hơn. Tương tự, sự xao lãng liên tục và tâm trí hay lang thang cũng vậy, do tác động độc hại của việc suy nghĩ vòng vo (rumination), khi tâm trí chúng ta dồn vào những rắc rối trong các mối quan hệ nhưng không bao giờ giải quyết được chúng.

David Creswell (người mà nghiên cứu của ông ta chúng ta đã đề cập trong chương bảy) đã tuyển dụng những người đang tìm việc và thất nghiệp — một nhóm rất căng thẳng — và cung cấp cho họ hoặc một chương trình đào tạo chánh niệm chuyên sâu ba ngày, hoặc một chương trình thư giãn tương đương. Mẫu máu lấy trước và sau khi kết thúc chương trình cho thấy những người thiền, nhưng không phải những người tham gia thư giãn, đã có sự giảm nồng độ một cytokine gây viêm quan trọng.

Và theo các bản quét fMRI (functional Magnetic Resonance Imaging- chụp cộng hưởng từ chức năng) mức độ tăng kết nối giữa vùng vỏ não trước (prefrontal cortex) và các vùng mặc định (default mode areas) tạo ra dòng suy nghĩ nội tâm càng lớn, thì sự giảm cytokine càng nhiều. Có lẽ, việc kìm hãm những lời tự trò tiêu cực, tràn ngập những suy nghĩ về tuyệt vọng và trầm cảm — điều dễ hiểu ở những người thất nghiệp — cũng giúp làm giảm nồng độ cytokine. Cách chúng ta đối diện với những lời tự trò u ám này có tác động trực tiếp đến sức khỏe của mình.

TĂNG HUYẾT ÁP? THƯ GIÃN ĐI.

Ngay khoảnh khắc bạn thức dậy sáng nay, bạn đang hít vào hay thở ra?

Câu hỏi khó trả lời ấy đã từng được vị cố vấn trong khóa tu nghe từ cố Hòa thượng người Miến Điện, bậc thầy thiền định Sayadaw U Pandita. Câu hỏi đó phản ánh phong cách thực hành chánh niệm cực kỳ cẩn trọng và chính xác, điều mà ngài nổi tiếng trong việc giảng dạy.

Ngài Sayadaw là người truyền thừa trực tiếp của bậc đại thiền sư Miến Điện Mahasi Sayadaw, đồng thời cũng là vị thầy tâm linh hướng dẫn Aung San Suu Kyi trong những năm bà bị quản thúc tại gia kéo dài, trước khi trở thành người đứng đầu chính phủ Miến Điện.

Trong những chuyến hoằng pháp hiếm hoi sang phương Tây, Mahasi Sayadaw đã trực tiếp chỉ dạy cho nhiều vị thầy nổi tiếng bậc nhất trong giới thiền Vipassanā.

Dan đã đi trái mùa đến một trại hè dành cho trẻ em được thuê lại ở vùng cao nguyên sa mạc Arizona để dành vài tuần tu tập dưới sự hướng dẫn của U Pandita. Như Dan sau này viết trên New York Times Magazine:

“Công việc chiếm trọn ngày của tôi là xây dựng sự chú tâm thật chính xác vào hơi thở, nhận biết từng sắc thái của mỗi lần hít vào và thở ra: tốc độ của nó, sự nhẹ hay nặng, thô hay tế, và hơi ấm.”

Điều cốt lõi đối với Dan là: làm cho tâm trí trở nên trong sáng, và từ đó, thân thể được an tĩnh.

Mặc dù khóa tu này chỉ là một trong chuỗi những khóa tu mà Dan cố gắng sắp xếp vào lịch hằng năm trong nhiều thập kỷ sau khi trở về từ thời gian học sau đại học ở châu Á, điều ông mong đợi không chỉ là sự tiến bộ trong thiền tập.

Trong khoảng mười lăm năm kể từ lần lưu trú dài ngày gần nhất ở Ấn Độ, huyết áp của Dan đã tăng quá cao, và ông hy vọng khóa tu này sẽ giúp hạ huyết áp — ít nhất là trong một thời gian. Bác sĩ của ông từng lo ngại trước những chỉ số trên 140/90, mức ranh giới thấp của tăng huyết áp.

Và khi Dan trở về nhà sau khóa tu, ông vui mừng nhận thấy chỉ số huyết áp đã thấp hơn rất nhiều so với mức ranh giới đó.

 Quan niệm cho rằng con người có thể hạ huyết áp thông qua thiền định phần lớn bắt nguồn từ bác sĩ Herbert Benson, một bác sĩ tim mạch thuộc Trường Y Harvard. Khi chúng tôi còn ở Harvard, bác sĩ Benson vừa công bố một trong những nghiên cứu đầu tiên về chủ đề này, cho thấy rằng thiền dường như có tác dụng giúp làm giảm huyết áp.

Herb — như cách chúng tôi vẫn gọi ông — từng tham gia hội đồng chấm luận án tiến sĩ của Dan, và là một trong số rất ít giảng viên tại Harvard khi đó tỏ ra đồng cảm và ủng hộ các nghiên cứu về thiền định. Như các nghiên cứu sau này về thiền và huyết áp đã cho thấy, ông đã đi đúng hướng.

Lấy ví dụ một nghiên cứu được thiết kế rất tốt trên nam giới người Mỹ gốc Phi — nhóm có nguy cơ đặc biệt cao mắc tăng huyết áp, bệnh tim mạch và bệnh thận. Chỉ 14 phút thực hành chánh niệm ở một nhóm đã mắc bệnh thận cũng đủ làm giảm các kiểu chuyển hóa, vốn nếu kéo dài qua nhiều năm sẽ dẫn đến những căn bệnh này.

 Bước tiếp theo, dĩ nhiên, sẽ là thử áp dụng chánh niệm (hoặc một hình thức thiền nào khác) cho một nhóm tương tự nhưng chưa phát triển thành bệnh rõ rệt, rồi so sánh với một nhóm đối chứng tương đồng thực hiện một hoạt động nào đó như HEP(Chương trình Tăng cường Sức khỏe- Health Enhancement Program) và theo dõi họ trong nhiều năm để xem liệu thiền định có ngăn chặn được bệnh tật hay không (như chúng ta hy vọng — nhưng cần thực hiện nghiên cứu này để biết chắc).12

 Mặt khác, khi xem xét một tập hợp nghiên cứu lớn hơn, bức tranh ở đây không hoàn toàn nhất quán. Trong một phân tích tổng hợp (meta-analysis) của 11 nghiên cứu lâm sàng, trong đó các bệnh nhân mắc những bệnh như suy tim và bệnh tim thiếu máu cục bộ được phân ngẫu nhiên vào nhóm tập thiền hoặc nhóm so sánh, kết quả — theo chính lời các nhà nghiên cứu — là “đáng khích lệ” nhưng chưa mang tính kết luận. Như thường thấy, phân tích tổng hợp này đã kêu gọi những nghiên cứu quy mô lớn hơn và chặt chẽ hơn.

Hiện nay có ngày càng nhiều nghiên cứu về chủ đề này, nhưng khi xem xét những nghiên cứu được thiết kế tốt, kết quả lại còn khiêm tốn. Phần lớn sử dụng nhóm kiểm soát chờ ngẫu nhiên (randomized wait-list controls), điều này là tốt, nhưng thường thiếu nhóm kiểm soát chủ động (active control group) — điều lý tưởng nhất.

Chỉ khi có nhóm kiểm soát chủ động, chúng ta mới biết chắc rằng lợi ích thực sự đến từ thiền định chứ không phải từ tác động “không đặc hiệu” của việc có một người hướng dẫn khích lệ và một nhóm hỗ trợ.

 DI TRUYỀN HỌC HỆ GEN 

Thật quá ngây thơ,” một người phản biện đề tài thẳng thừng nói với Richie, khi cho rằng không thể mong đợi sẽ thấy những thay đổi trong cách các gen được biểu hiện chỉ sau vỏn vẹn một ngày thiền định. Richie vừa nhận được cùng nhận xét tiêu cực đó trong bản đánh giá của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), cơ quan đã bác bỏ đề xuất tài trợ cho chính nghiên cứu này.

Một chút bối cảnh. Sau khi các nhà khoa học di truyền lập bản đồ toàn bộ hệ gen người, họ nhận ra rằng chỉ biết chúng ta có một gen nào đó hay không là chưa đủ. Những câu hỏi thực sự là: gen đó có được biểu hiện hay không? Nó có đang sản xuất loại protein mà nó được thiết kế để tạo ra không? Và sản xuất bao nhiêu? “Nút điều chỉnh âm lượng” của bộ gen nằm ở đâu?

Điều này có nghĩa là còn một bước quan trọng khác: tìm ra yếu tố nào bật hoặc tắt các gen của chúng ta. Nếu chúng ta thừa hưởng một gen khiến ta dễ mắc một bệnh nào đó như tiểu đường, thì chúng ta vẫn có thể không bao giờ phát bệnh, chẳng hạn nếu ta duy trì thói quen tập thể dục đều đặn suốt đời và không ăn đường.

Đường kích hoạt các gen liên quan đến tiểu đường; tập thể dục lại tắt chúng. Đường và tập thể dục là những yếu tố “di truyền biểu sinh” (epigenetic), trong số vô vàn các yếu tố kiểm soát việc một gen có biểu hiện hay không. Di truyền biểu sinh đã trở thành một lĩnh vực tiên phong trong nghiên cứu bộ gen. Và Richie nghĩ rằng thiền có thể cũng có tác động biểu sinh, “giảm hoạt động” của các gen chịu trách nhiệm cho phản ứng viêm. Như chúng ta đã thấy, thiền dường như thực sự làm được điều này — nhưng cơ chế di truyền đứng sau hiệu ứng vẫn là một bí ẩn hoàn toàn.

Không bị nản lòng trước những người hoài nghi, phòng thí nghiệm của ông vẫn tiến hành, đo lường sự thay đổi trong biểu hiện của các gen then chốt trước và sau một ngày thiền trong một nhóm các người tập vipassana lâu năm (trung bình khoảng 6.000 giờ thiền trong đời). Họ tuân theo một lịch trình thực hành cố định kéo dài tám giờ trong suốt ngày, và nghe các băng ghi âm các bài giảng truyền cảm hứng và các buổi hướng dẫn thiền của Joseph Goldstein.

Sau một ngày thực hành, những người thiền đã có sự “giảm hoạt động” rõ rệt của các gen gây viêm — một hiện tượng chưa từng được ghi nhận trước đây chỉ nhờ một thực hành tinh thần thuần túy. Nếu mức giảm này được duy trì suốt đời, nó có thể giúp chống lại các bệnh khởi phát kèm theo tình trạng viêm mạn tính nhẹ. Như đã đề cập, những bệnh này bao gồm nhiều vấn đề sức khỏe lớn trên thế giới, từ các rối loạn tim mạch, viêm khớp và tiểu đường đến ung thư.

 Và hãy nhớ rằng tác động biểu sinh này là một ý tưởng “ngây thơ”, đi ngược lại quan niệm phổ biến trong khoa học di truyền lúc bấy giờ. Bất chấp những giả định ngược lại, nhóm của Richie đã chứng minh rằng một bài tập tinh thần, thiền, có thể là tác nhân mang lại lợi ích ở cấp độ gen. Khoa học di truyền sẽ phải thay đổi những giả định của mình về cách tâm trí có thể giúp kiểm soát cơ thể.

Một số nghiên cứu khác cũng phát hiện rằng thiền dường như có những tác động biểu sinh có lợi. Ví dụ, cảm giác cô đơn kích thích mức độ cao hơn của các gen gây viêm; MBSR không chỉ có thể làm giảm các mức này mà còn giảm cảm giác cô đơn. Mặc dù đây chỉ là các nghiên cứu thí điểm, nhưng một tác động biểu sinh tích cực cũng được tìm thấy trong nghiên cứu với hai phương pháp thiền khác. Một là “phản ứng thư giãn” của Herb Benson, trong đó người thực hành lặp lại thầm một từ đã chọn, ví dụ như “bình yên”, giống như một câu thần chú. Phương pháp còn lại là “thiền yoga”, nơi người thiền tụng một câu thần chú bằng tiếng Sanskrit, ban đầu đọc to, sau đó thì thầm, và cuối cùng thầm trong tâm, kết thúc với một kỹ thuật thư giãn hít thở sâu ngắn.17

Còn có những gợi ý đầy hứa hẹn khác về thiền như một lực lượng nâng cao tác động biểu sinh của chúng ta. Telomere là các đầu mút ở cuối các chuỗi DNA, phản ánh tuổi thọ của một tế bào. Telomere càng dài, tuổi thọ của tế bào đó càng cao.

Telomerase là enzyme làm chậm quá trình rút ngắn telomere theo tuổi tác; enzyme này càng nhiều, sức khỏe và tuổi thọ càng được cải thiện. Một phân tích tổng hợp từ bốn nghiên cứu ngẫu nhiên có kiểm soát với tổng cộng 190 người thiền cho thấy việc thực hành chánh niệm có liên quan đến hoạt động telomerase tăng lên.

 Dự án của Cliff Saron cũng phát hiện hiệu ứng tương tự sau ba tháng thực hành thiền chánh niệm và thiền từ bi một cách chuyên sâu.19 Những người càng hiện diện với trải nghiệm ngay lúc đó, và càng ít để tâm trí lang thang trong các buổi tập trung, thì lợi ích về telomerase càng lớn. Và một nghiên cứu thí điểm đầy hứa hẹn cũng phát hiện telomere dài hơn ở phụ nữ đã có trung bình bốn năm thực hành đều đặn thiền từ bi.20

Sau đó là panchakarma, trong tiếng Sanskrit có nghĩa là “năm liệu pháp,” kết hợp các loại thảo dược, massage, thay đổi chế độ ăn uống, và yoga với thiền. Phương pháp này có nguồn gốc từ y học Ayurvedic, một hệ thống chữa bệnh cổ xưa của Ấn Độ, và hiện được áp dụng tại một số khu nghỉ dưỡng sức khỏe cao cấp ở Hoa Kỳ (và tại nhiều spa sức khỏe giá rẻ hơn ở Ấn Độ, nếu bạn quan tâm).

Một nhóm người trải qua liệu pháp panchakarma kéo dài sáu ngày, so với một nhóm chỉ đang nghỉ dưỡng tại cùng khu resort, đã cho thấy những cải thiện thú vị ở nhiều chỉ số chuyển hóa tinh vi, phản ánh cả thay đổi biểu sinh lẫn biểu hiện protein thực tế.21 Điều này có nghĩa là các gen đang được điều khiển theo những cách có lợi.

Nhưng đây là vấn đề của chúng ta: mặc dù liệu pháp panchakarma có thể mang lại một số tác động tích cực cho sức khỏe, nhưng sự kết hợp của nhiều liệu pháp khiến không thể xác định được liệu phương pháp nào, chẳng hạn như thiền, thực sự là tác nhân chính. Nghiên cứu này sử dụng năm loại can thiệp khác nhau cùng lúc. Sự pha trộn như vậy (về mặt kỹ thuật gọi là “confound”) khiến không thể biết được liệu thiền có phải là lực tác động chính, hay là một loại thảo dược trong thuốc, hay chế độ ăn chay, hoặc một yếu tố nào khác trong hỗn hợp đó gây ra các cải thiện. Các lợi ích vẫn xuất hiện — nhưng chúng ta không biết vì sao.

 Ngoài ra còn có khoảng cách giữa việc chứng minh cải thiện ở cấp độ di truyền và việc chứng minh thiền có các tác động sinh học quan trọng về mặt y học. Không nghiên cứu nào trong số này thiết lập được mối liên hệ sâu hơn đó.

Thêm vào đó, còn có vấn đề về việc loại thiền nào mang lại tác động sinh lý nào. Nhóm của Tania Singer so sánh thiền tập trung vào hơi thở với thiền từ bi và thiền chánh niệm, xem xét cách mỗi phương pháp ảnh hưởng đến nhịp tim và mức độ nỗ lực mà người thiền cảm nhận khi thực hiện các phương pháp này. Thiền theo hơi thở là thư giãn nhất, trong khi thiền từ bi và chánh niệm đều làm tăng nhịp tim một chút, dấu hiệu cho thấy các phương pháp này đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn. Phòng thí nghiệm của Richie cũng ghi nhận sự tăng nhịp tim tương tự ở những người thiền có kinh nghiệm cao (hơn 30.000 giờ thiền trong đời) khi thực hành thiền từ bi.

 Mặc dù nhịp tim nhanh hơn dường như là một tác dụng phụ tạm thời của những phương pháp thiền ấm áp này — một “tác động trạng thái” — nhưng khi nói về thiền theo hơi thở, lợi ích lâu dài lại đi theo hướng ngược lại. Khoa học từ lâu đã biết rằng những người gặp các vấn đề như rối loạn lo âu và đau mạn tính thường thở nhanh hơn và không đều so với người bình thường. Và nếu bạn đã thở nhanh, bạn càng có khả năng kích hoạt phản ứng “đứng yên – chiến đấu – bỏ chạy” khi đối mặt với những tình huống căng thẳng.

 Nhưng hãy xem những gì phòng thí nghiệm của Richie phát hiện khi họ nghiên cứu những người thiền lâu năm (trung bình 9.000 giờ thiền trong đời).24 So sánh mỗi người với một người không thiền cùng tuổi và giới tính, những người thiền thở chậm hơn trung bình 1,6 nhịp mỗi phút. Và điều này xảy ra khi họ chỉ đang ngồi yên, chờ một bài kiểm tra nhận thức bắt đầu.

 Trong suốt một ngày, sự khác biệt về nhịp thở này tương đương với hơn 2.000 nhịp thở nhiều hơn ở những người không thiền — và hơn 800.000 nhịp thở nhiều hơn trong một năm. Những nhịp thở dư thừa này gây căng thẳng sinh lý và theo thời gian có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

 Khi thực hành tiếp tục và nhịp thở dần chậm lại, cơ thể sẽ điều chỉnh điểm thiết lập sinh lý (set point) cho nhịp thở của nó theo. Đây là điều tốt. Trong khi thở nhanh mạn tính báo hiệu lo âu kéo dài, nhịp thở chậm hơn cho thấy hoạt động tự chủ giảm, tâm trạng tốt hơn và sức khỏe được cải thiện.

BỘ NÃO CỦA NGƯỜI THIỀN ĐỊNH

Có thể bạn đã nghe tin vui rằng thiền định làm dày lên những vùng then chốt của não bộ. Báo cáo khoa học đầu tiên về lợi ích thần kinh này được công bố vào năm 2005 bởi Sara Lazar, một cựu học viên sớm của Viện Nghiên cứu Mùa hè Tâm Thức và Đời Sống (Mind and Life), sau này trở thành nhà nghiên cứu tại Trường Y Harvard.²⁵

So với những người không thiền định, nhóm nghiên cứu của bà báo cáo rằng những người thực hành thiền có độ dày vỏ não lớn hơn ở các vùng quan trọng đối với việc cảm nhận các trạng thái bên trong của cơ thể và sự chú ý, cụ thể là vùng đảo trước (anterior insula) và một số khu vực của vỏ não trước trán.

Sau báo cáo của Sara, đã có hàng loạt nghiên cứu khác được công bố, trong đó nhiều nghiên cứu (dù không phải tất cả) cho thấy sự gia tăng kích thước ở những vùng then chốt trong não của người thiền định. Chưa đầy một thập kỷ sau đó (một khoảng thời gian rất ngắn nếu xét đến việc các nghiên cứu như vậy cần nhiều thời gian để khởi động, tiến hành, phân tích và công bố), đã có đủ các nghiên cứu chụp ảnh não bộ về người thiền để tiến hành một phân tích tổng hợp (meta-analysis), trong đó hai mươi mốt nghiên cứu được gộp lại nhằm xem kết quả nào đứng vững và kết quả nào không.²⁶

Kết quả cho thấy: một số vùng nhất định của não bộ dường như lớn hơn ở những người thiền định, trong đó có:

• Vùng đảo (insula), giúp chúng ta điều chỉnh sự nhạy cảm với trạng thái bên trong cơ thể và nuôi dưỡng nhận thức cảm xúc về bản thân, bằng cách tăng cường sự chú ý đến các tín hiệu nội tại này.

• Các vùng cảm giác–vận động (somatomotor), là những trung tâm vỏ não chính cho việc cảm nhận xúc giác và đau, có thể là một lợi ích khác của việc nâng cao nhận thức về cơ thể.

• Một số phần của vỏ não trước trán (prefrontal cortex), đảm nhiệm sự chú ý và siêu nhận thức (meta-awareness) — những năng lực được rèn luyện trong hầu hết mọi hình thức thiền định.

• Các vùng của vỏ não đai (cingulate cortex), đóng vai trò quan trọng trong tự điều chỉnh hành vi, một kỹ năng khác được thực hành trong thiền.

• Vỏ não ổ mắt (orbitofrontal cortex), cũng là một phần của hệ mạch thần kinh liên quan đến tự điều chỉnh.

Và tin lớn đối với người lớn tuổi về thiền định đến từ một nghiên cứu tại UCLA, cho thấy thiền làm chậm quá trình teo nhỏ tự nhiên của não bộ khi chúng ta già đi: ở tuổi năm mươi, não của những người thiền định lâu năm “trẻ hơn” khoảng 7,5 năm so với não của những người không thiền cùng độ tuổi.²⁷

Điểm cộng thêm: với mỗi năm sau tuổi năm mươi, não của những người thực hành thiền lại trẻ hơn so với những người cùng trang lứa khoảng một tháng và hai mươi hai ngày.

 Các nhà nghiên cứu kết luận rằng thiền định giúp bảo tồn não bộ bằng cách làm chậm quá trình teo não (atrophy). Mặc dù chúng tôi nghi ngờ rằng sự teo não thực sự có thể được đảo ngược, nhưng có cơ sở để đồng ý rằng quá trình này có thể được làm chậm lại.

 Nhưng điểm gây khó khăn của các bằng chứng cho đến nay là thế này. Phát hiện về mối liên hệ giữa thiền định và sự lão hóa của não bộ đó thực chất là một phân tích lại của một nghiên cứu trước đây được thực hiện tại UCLA, trong đó tuyển chọn năm mươi người thiền định và năm mươi người chưa từng thiền, được ghép tương ứng về độ tuổi và giới tính.

Nhóm nghiên cứu đã tạo ra những hình ảnh não bộ rất chi tiết và phát hiện rằng những người thiền định cho thấy mức độ gấp nếp vỏ não (cortical gyrification) cao hơn — tức là sự gấp nếp ở phần trên của tân vỏ não (neocortex) — và vì vậy có sự phát triển não bộ nhiều hơn.²⁸ Thời gian hành thiền càng dài, mức độ gấp nếp càng lớn.

 Nhưng như chính các nhà nghiên cứu đã lưu ý, những phát hiện này đặt ra nhiều câu hỏi. Các hình thức thiền cụ thể mà năm mươi người tham gia thực hành rất đa dạng, từ vipassana và Thiền Zen cho đến kriya và kundalini trong yoga. Những phương pháp này có thể khác nhau rất nhiều về kỹ năng tâm trí mà người thiền sử dụng — chẳng hạn như sự hiện diện mở (để bất cứ điều gì cũng có thể khởi lên trong tâm) so với sự tập trung chặt chẽ vào một đối tượng duy nhất, hay các phương pháp điều hòa hơi thở so với những phương pháp để hơi thở diễn ra tự nhiên.

Hàng nghìn giờ thực hành của mỗi loại như vậy hoàn toàn có thể tạo ra những tác động rất khác biệt, bao gồm cả đối với tính dẻo thần kinh (neuroplasticity). Từ nghiên cứu này, chúng ta không biết phương pháp nào dẫn đến thay đổi nào — liệu mọi loại thiền đều dẫn đến sự gia tăng gây ra mức độ gấp nếp cao hơn, hay chỉ một vài loại chịu trách nhiệm cho phần lớn hiệu ứng đó?

Việc gộp chung các loại thiền khác nhau, như thể chúng đều giống nhau (và vì thế có tác động lên não bộ tương tự), cũng áp dụng cho phân tích tổng hợp (meta-analysis) nói trên. Do các nghiên cứu được đưa vào cũng là sự pha trộn của nhiều loại thiền, nên nảy sinh một vấn đề: hầu hết các phát hiện từ chụp ảnh não (ngoại trừ một vài nghiên cứu) đều là nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) — tức là chỉ chụp não tại một thời điểm duy nhất.

 Những khác biệt này có thể bắt nguồn từ các yếu tố khác, chẳng hạn như trình độ giáo dục hay việc tập thể dục, mỗi yếu tố đều có tác dụng bảo vệ riêng đối với não bộ. Rồi còn vấn đề tự chọn lọc (self-selection): có thể những người vốn đã có những đặc điểm não bộ như được báo cáo trong các nghiên cứu này sẽ có xu hướng gắn bó với thiền, trong khi những người khác thì không — thậm chí có thể ngay từ đầu, việc sở hữu một vùng đảo (insula) lớn hơn khiến bạn thích thiền hơn. Mỗi nguyên nhân thay thế tiềm dĩ này không hề liên quan trực tiếp đến thiền định.

Công bằng mà nói, chính các nhà nghiên cứu cũng đã nêu ra những hạn chế như vậy trong nghiên cứu của họ. Tuy nhiên, chúng tôi nhấn mạnh các điểm này ở đây nhằm làm rõ cách mà một phát hiện khoa học phức tạp, còn chưa được hiểu rõ và mang tính tạm thời có thể lan truyền ra công chúng dưới dạng một thông điệp bị đơn giản hóa quá mức như: “thiền định làm phát triển não bộ”. Như câu nói quen thuộc vẫn nhắc nhở: “quỷ dữ nằm trong những chi tiết.”

 Vậy bây giờ hãy xem xét một số kết quả đầy hứa hẹn từ ba nghiên cứu đã khảo sát việc chỉ cần một chút thực hành thiền dường như đã làm tăng thể tích ở một số vùng của não, dựa trên những khác biệt được phát hiện trước và sau khi thử áp dụng việc thực hành này.²⁹ Những kết quả tương tự về sự gia tăng độ dày và các đặc điểm khác ở những vùng não liên quan cũng được tìm thấy trong các hình thức rèn luyện tinh thần khác như ghi nhớ — và tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) cho thấy điều này hoàn toàn có thể xảy ra với thiền định.

Nhưng đây mới là vấn đề lớn của tất cả các nghiên cứu này: số lượng đối tượng tham gia rất ít, không đủ để đưa ra những kết luận mang tính quyết định. Chúng ta cần nhiều người tham gia hơn nữa trong các nghiên cứu như vậy, bởi còn một vấn đề khác: các phép đo não được sử dụng khá “mềm” và không thật sự chắc chắn, vì chúng dựa trên các phân tích thống kê của khoảng 300.000 voxel (voxel là một đơn vị thể tích, về cơ bản là một điểm ảnh ba chiều, mỗi voxel là một khối mô thần kinh có thể tích 1 milimét khối).

Rất có khả năng là một phần nhỏ trong số 300.000 phép phân tích này sẽ xuất hiện như “có ý nghĩa thống kê”, trong khi thực chất chúng chỉ là ngẫu nhiên — một vấn đề sẽ giảm bớt khi số lượng bộ não được chụp và phân tích tăng lên. Ở thời điểm hiện tại, trong các nghiên cứu này không có cách nào để biết liệu những phát hiện về sự phát triển của não bộ là có thật hay chỉ là sản phẩm phụ (artifact) của phương pháp được sử dụng.

Một vấn đề khác nữa: các nhà nghiên cứu có xu hướng công bố những phát hiện tích cực của mình, nhưng lại không báo cáo các kết quả âm tính — tức là những trường hợp họ không tìm thấy bất kỳ tác động nào.

Cuối cùng, các phương pháp đo lường não bộ đã trở nên chính xác và tinh vi hơn nhiều kể từ khi nhiều nghiên cứu trong số này được tiến hành. Chúng ta không biết liệu các phép đo sử dụng những tiêu chí mới, chặt chẽ hơn có cho ra những kết quả tương tự hay không. Linh cảm của chúng tôi là các nghiên cứu tốt hơn sẽ cho thấy những thay đổi tích cực trong cấu trúc não bộ nhờ thiền định, nhưng hiện vẫn còn quá sớm để khẳng định. Chúng tôi vẫn đang chờ đợi để xem điều đó có được xác nhận hay không.

 Cuối cùng, kể từ khi nhiều nghiên cứu này được thực hiện, các phương pháp đo lường não bộ đã trở nên chính xác và tinh vi hơn đáng kể. Chúng ta chưa biết liệu những phép đo áp dụng các tiêu chí mới, nghiêm ngặt hơn có cho ra cùng những kết quả như vậy hay không. Linh cảm của chúng tôi là các nghiên cứu được thiết kế tốt hơn sẽ cho thấy những thay đổi tích cực trong cấu trúc não bộ nhờ thiền định, nhưng hiện vẫn còn quá sớm để khẳng định. Chúng tôi sẽ tiếp tục chờ đợi các bằng chứng rõ ràng hơn.

Một sự điều chỉnh giữa chặng đường trong nghiên cứu về thiền và não bộ: phòng thí nghiệm của Richie đã cố gắng lặp lại những phát hiện của Sara Lazar về sự gia tăng độ dày vỏ não bằng cách nghiên cứu các thiền giả lâu năm — những người phương Tây có công việc thường nhật và có ít nhất năm năm thực hành thiền, với thời lượng thiền trung bình suốt đời khoảng 9.000 giờ.³¹ Tuy nhiên, sự dày lên của vỏ não mà Sara từng báo cáo đã không xuất hiện, cũng như một số thay đổi cấu trúc khác từng được báo cáo đối với chương trình Giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm (MBSR).

Ở thời điểm này, số câu hỏi đặt ra còn nhiều hơn rất nhiều so với số câu trả lời. Một số lời giải có thể sẽ đến từ các dữ liệu đang được phân tích ngay khi chúng tôi viết những dòng này, xuất phát từ phòng thí nghiệm của Tania Singer tại Viện Max Planck về Khoa học Nhận thức và Não bộ Con người. Tại đây, họ đang xem xét một cách hết sức cẩn trọng và có hệ thống những thay đổi về độ dày vỏ não liên quan đến ba loại thực hành thiền khác nhau (được trình bày trong chương sáu, “Sẵn sàng cho yêu thương”), trong một nghiên cứu quy mô lớn với thiết kế nghiêm ngặt, bao gồm số lượng người tham gia đông đảo thực hành liên tục trong suốt chín tháng.

 Một trong những phát hiện ban đầu xuất hiện từ công trình này là: các loại hình rèn luyện khác nhau có liên quan đến những tác động giải phẫu khác nhau lên não bộ. Chẳng hạn, một phương pháp nhấn mạnh vào sự đồng cảm mang tính nhận thức và việc hiểu cách người khác nhìn nhận các sự kiện trong cuộc sống đã được phát hiện là làm tăng độ dày vỏ não ở một vùng cụ thể của vỏ não nằm về phía sau não, giữa thùy thái dương và thùy đỉnh, được gọi là vùng nối thái–đỉnh (temporoparietal junction, hay TPJ). Trong các nghiên cứu trước đây của nhóm Tania, TPJ được phát hiện là đặc biệt hoạt hóa khi chúng ta đặt mình vào góc nhìn của người khác.32

Sự thay đổi não bộ đó chỉ được phát hiện với phương pháp này, chứ không xuất hiện ở các phương pháp khác. Những phát hiện như vậy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các nhà nghiên cứu về thiền cần phân biệt rõ giữa các loại hình thực hành khác nhau, đặc biệt là khi muốn xác định chính xác những thay đổi tương ứng trong não bộ.

 HUYỀN THOẠI THẦN KINH HỌC (NEUROMYTHOLOGY)

Trong khi chúng ta đang tập trung làm sáng tỏ một số "huyền thoại thần kinh học" (neuromythology) đang tồn tại xung quanh việc hành thiền, hãy cùng xem xét một chi tiết bắt nguồn từ chính nghiên cứu của Richie.33 Tính đến thời điểm bài viết này, nghiên cứu nổi tiếng nhất từ phòng thí nghiệm của Richie đã có tới 2.813 lượt trích dẫn—một con số đáng kinh ngạc đối với một bài báo học thuật. Dan là một trong những người đầu tiên tường thuật về nghiên cứu này trong cuốn sách của ông kể về cuộc gặp gỡ với Đạt Lai Lạt Ma vào năm 2000 về các cảm xúc tiêu cực, nơi Richie đã trình bày công trình đang thực hiện này.34

Nghiên cứu này đã lan truyền mạnh mẽ bên ngoài giới học thuật, vang vọng khắp các "phòng trưng hưởng" (echo chambers) của cả truyền thông lớn lẫn mạng xã hội. Và những người đang đưa chánh niệm vào các doanh nghiệp luôn đề cập đến nó như một "bằng chứng" rằng phương pháp này sẽ giúp ích cho nhân viên tại đó.

Tuy nhiên, nghiên cứu đó lại đặt ra những dấu hỏi lớn trong mắt các nhà khoa học, đặc biệt là với chính bản thân Richie. Chúng ta đang nói về lần ông mời Jon Kabat-Zinn dạy chương trình Giảm căng thẳng dựa trên Chánh niệm (MBSR) cho các tình nguyện viên tại một công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học đầy áp lực—nơi mà nhân viên gần như phải làm việc miệt mài 24/7.

Trước hết, hãy cùng điểm qua một vài thông tin nền tảng. Trong nhiều năm, Richie đã theo đuổi các dữ liệu về tỷ lệ hoạt động giữa vỏ não trước trán bên phải so với bên trái khi con người ở trạng thái nghỉ ngơi. Kết quả cho thấy: hoạt động ở bên phải nhiều hơn bên trái có sự tương quan với các trạng thái tâm trạng tiêu cực như trầm cảm và lo âu; ngược lại, hoạt động ở bên trái nhiều hơn tương đối lại liên kết với các tâm trạng phấn chấn như tràn đầy năng lượng và lòng nhiệt huyết.

Tỷ lệ đó dường như dự đoán được biên độ tâm trạng hàng ngày của một người. Đối với dân số chung, tỷ lệ này dường như khớp với một biểu đồ hình chuông (đường cong chuẩn), với hầu hết chúng ta nằm ở giữa — nghĩa là có những ngày vui và cả những ngày buồn. Một số rất ít người nằm ở hai cực của đường cong; nếu lệch về phía bên trái, họ có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những nỗi buồn; nếu lệch về phía bên phải, họ có thể mắc các chứng lo âu hoặc trầm cảm lâm sàng.

Nghiên cứu tại công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học này dường như đã cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong chức năng não bộ sau quá trình huấn luyện thiền định — từ xu hướng lệch về bên phải chuyển sang nghiêng về phía bên trái, đi kèm với đó là báo cáo về việc trạng thái tinh thần đã trở nên thư thái hơn. Không có sự thay đổi nào tương tự xảy ra ở nhóm đối chứng gồm những nhân viên nằm trong danh sách chờ (những người được thông báo rằng họ sẽ được tham gia huấn luyện thiền sau đó).

 Nhưng đây mới chính là trở ngại lớn nhất: Nghiên cứu này chưa bao giờ được lặp lại (replicated), và vốn dĩ nó chỉ được thiết kế như một cuộc thử nghiệm sơ khai (pilot). Ví dụ, chúng ta không biết liệu một nhóm đối chứng tích cực (active control) như chương trình HEP có mang lại những lợi ích tương tự hay không.

Mặc dù nghiên cứu đó chưa bao giờ được lặp lại, nhưng các nghiên cứu khác dường như đã củng cố phát hiện về tỷ lệ hoạt động não bộ và sự dịch chuyển của nó. Một nghiên cứu tại Đức trên những bệnh nhân mắc chứng trầm cảm nặng tái phát đã phát hiện ra rằng tỷ lệ của họ nghiêng mạnh về phía bên phải — đây có thể là một dấu hiệu thần kinh (neural marker) của căn bệnh này. Và cũng chính các nhà nghiên cứu người Đức đó nhận thấy rằng xu hướng lệch phải này đã dịch chuyển ngược lại về bên trái — nhưng chỉ diễn ra trong khi họ đang thực hành chánh niệm, chứ không phải ở trạng thái nghỉ ngơi thông thường.

Vấn đề đặt ra: Phòng thí nghiệm của Richie đã không thể chứng minh rằng xu hướng kích hoạt lệch về phía bán cầu não trái tiếp tục tăng lên theo mức độ bạn thiền định. Richie gặp trở ngại khi ông bắt đầu mời đến phòng thí nghiệm của mình những thiền giả tầm cỡ Olympic, các yogi Tây Tạng (sẽ nói thêm về họ trong chương mười hai, “Kho báu ẩn giấu”). Những bậc thầy này, những người đã tích lũy số giờ thiền cao đến mức vượt xa mọi thang đo, lại không cho thấy mức lệch sang trái mạnh mẽ như dự đoán—mặc dù họ là một trong những người lạc quan và hạnh phúc nhất mà Richie từng biết.

Điều này đã làm suy giảm niềm tin của Richie vào thước đo đó, và ông đã ngừng sử dụng nó. Richie không có câu trả lời chắc chắn về lý do vì sao phép đo trái/phải ấy lại không hoạt động như mong đợi đối với các yogi. Một khả năng là: sự lệch về phía trái có thể xuất hiện ở giai đoạn đầu của quá trình thực hành thiền, nhưng ngoài một phạm vi thay đổi nhỏ, tỷ lệ trái/phải hầu như không dịch chuyển thêm. Nó có thể phản ánh những áp lực tạm thời hoặc khí chất cơ bản, nhưng dường như không liên quan đến các phẩm chất hạnh phúc bền vững hay những thay đổi phức tạp hơn trong não bộ được tìm thấy ở những người có mức độ kinh nghiệm thiền định cao.

Quan điểm hiện nay của chúng tôi cho rằng ở những giai đoạn muộn hơn của thiền định, các cơ chế khác bắt đầu phát huy tác dụng, khiến điều thay đổi không còn là tỷ lệ giữa cảm xúc tích cực và tiêu cực, mà là mối quan hệ của bạn với mọi loại cảm xúc. Khi mức độ thực hành thiền đạt đến trình độ cao, các cảm xúc dường như mất đi sức mạnh lôi kéo chúng ta vào “vở kịch” đầy kịch tính của chúng.

Một khả năng khác là: các nhánh thiền khác nhau tạo ra những tác động khác biệt, vì thế có thể không tồn tại một lộ trình phát triển rõ ràng và liên tục — chẳng hạn từ chánh niệm ở người mới bắt đầu, đến những người thực hành vipassana lâu năm, rồi đến các bậc chuyên gia Tây Tạng được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm của Richie.

Và rồi còn có câu hỏi về việc ai là người dạy chánh niệm. Như Jon đã chia sẻ với chúng tôi, các giảng viên MBSR khác nhau rất nhiều về trình độ chuyên môn, về lượng thời gian họ đã dành cho các khóa nhập thất thiền, cũng như về chính phẩm chất hiện hữu của họ. Công ty công nghệ sinh học kia có lợi thế là có chính Jon làm người hướng dẫn — ngoài việc giảng dạy các kỹ thuật MBSR, ông còn có những năng lực đặc biệt trong việc truyền đạt một cái nhìn về thực tại có thể làm thay đổi trải nghiệm của học viên theo những cách mà, có lẽ, có thể giải thích cho sự dịch chuyển trong tính bất đối xứng của não bộ. Chúng tôi không biết tác động sẽ ra sao nếu thay vào đó là một giảng viên MBSR khác, được chọn ngẫu nhiên, đến giảng dạy tại đó.

KẾT LUẬN CHUNG

Quay trở lại với Dan và khóa nhập thất thiền mà anh tham dự với hy vọng làm giảm huyết áp. Mặc dù ngay sau đó, chỉ số huyết áp của anh thực sự giảm đáng kể, nhưng không thể biết chắc liệu điều đó là nhờ thiền định hay chỉ là do “hiệu ứng kỳ nghỉ” nói chung — cảm giác nhẹ nhõm mà tất cả chúng ta đều trải nghiệm khi tạm gác lại những áp lực thường ngày và rời xa chúng trong một thời gian.37

Chỉ trong vòng vài tuần, các chỉ số huyết áp của anh lại tăng cao — và tiếp tục duy trì như vậy cho đến khi một bác sĩ tinh ý đoán rằng anh có thể mắc một trong số ít những nguyên nhân đã biết gây tăng huyết áp: một rối loạn tuyến thượng thận di truyền hiếm gặp. Một loại thuốc điều chỉnh sự mất cân bằng chuyển hóa đó đã giúp huyết áp của anh giảm xuống và ổn định lâu dài — điều mà thiền định thì không làm được.

Khi nói đến việc liệu thiền định có dẫn đến sức khỏe tốt hơn hay không, các câu hỏi của chúng tôi rất đơn giản: điều gì là đúng, điều gì là không đúng, và điều gì vẫn chưa được biết? Khi bắt tay vào khảo sát hàng trăm nghiên cứu liên kết thiền định với các tác động đối với sức khỏe, chúng tôi đã áp dụng những tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Cũng giống như quá nhiều nghiên cứu về thiền khác, phương pháp được sử dụng trong nhiều nghiên cứu về tác động sức khỏe không vượt qua được ngưỡng đánh giá cao nhất. Điều đó khiến chúng tôi ngạc nhiên trước việc chúng tôi có thể khẳng định chắc chắn được rất ít điều, dù cho có sự hào hứng lớn (và, vâng, cả sự thổi phồng) xoay quanh thiền định như một cách để tăng cường sức khỏe.

 Những nghiên cứu đáng tin cậy hơn mà chúng tôi tìm thấy tập trung vào việc làm giảm sự khổ tâm về mặt tâm lý, thay vì chữa trị các hội chứng y khoa hay tìm kiếm các cơ chế sinh học nền tảng. Vì vậy, khi nói đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh mạn tính, câu trả lời là có đối với thiền định. Dạng chăm sóc giảm nhẹ này quá thường xuyên bị y học bỏ qua, nhưng lại có ý nghĩa vô cùng lớn đối với người bệnh.

Tuy vậy, liệu thiền định có thể mang lại sự cải thiện về mặt sinh học hay không? Hãy xét trường hợp Đức Đạt Lai Lạt Ma, nay đã ở độ tuổi ngoài tám mươi, người đi ngủ lúc 7 giờ tối và có một giấc ngủ trọn vẹn trước khi thức dậy vào khoảng 3 giờ 30 sáng để dành bốn giờ cho thực hành tâm linh, bao gồm thiền định. Thêm một giờ thực hành nữa trước khi đi ngủ, như vậy mỗi ngày ngài có tổng cộng năm giờ dành cho các hoạt động chiêm nghiệm.

 Nhưng chứng viêm khớp đau đớn ở đầu gối khiến việc lên xuống cầu thang đối với ngài trở thành một cực hình — điều không hề hiếm gặp ở những người đã bước sang thập niên thứ chín của cuộc đời. Khi được hỏi liệu thiền định có giúp ích cho các vấn đề y khoa hay không, ngài đáp lại: “Nếu thiền định tốt cho mọi vấn đề sức khỏe, thì tôi đã không còn đau ở đầu gối nữa.”

 Khi nói đến việc liệu thiền định có làm được nhiều hơn là chỉ mang lại sự hỗ trợ mang tính giảm nhẹ hay không, thì hiện chúng tôi vẫn chưa chắc chắn — và nếu có, thì là đối với những tình trạng y khoa nào?

Vài năm sau khi Richie nhận được lời từ chối thẳng thừng đối với kế hoạch đo lường những thay đổi di truyền chỉ từ một ngày thiền định, ông đã được mời trình bày Bài giảng danh giá Stephen E. Straus tại Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Đây là bài giảng thường niên nhằm vinh danh người sáng lập Trung tâm Quốc gia về Y học Bổ sung và Tích hợp.38

Chủ đề của Richie, “Thay đổi não bộ của bạn bằng cách rèn luyện tâm trí,” nói một cách nhẹ nhàng thì cũng đã gây nhiều tranh cãi trong giới hoài nghi đông đảo tại khuôn viên NIH (National Institutes of Health) là Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ). Tuy nhiên, đến ngày ông thuyết trình, khán phòng trang nghiêm tại Trung tâm Lâm sàng đã chật kín người, với nhiều nhà khoa học theo dõi buổi nói chuyện qua truyền hình trực tiếp ngay tại văn phòng của họ — có lẽ là một điềm báo cho sự thay đổi trong vị thế của thiền định như một chủ đề nghiên cứu nghiêm túc.

Bài giảng của Richie tập trung vào các phát hiện trong lĩnh vực này, chủ yếu là những nghiên cứu từ phòng thí nghiệm của ông, phần lớn đã được trình bày trong cuốn sách này. Richie đã làm sáng tỏ những thay đổi về thần kinh, sinh học và hành vi do thiền định tạo ra, cũng như cách chúng có thể giúp duy trì sức khỏe — chẳng hạn như khả năng điều hòa cảm xúc tốt hơn và sự chú ý được sắc bén hơn. Và cũng như những gì chúng tôi đã cố gắng thực hiện ở đây, Richie đã đi trên một lằn ranh rất thận trọng giữa tính nghiêm ngặt phê phán và niềm tin chân thành rằng thực sự có một “điều gì đó ở đó”: rằng thiền định có những tác động có lợi xứng đáng được nghiên cứu khoa học một cách nghiêm túc.

Kết thúc bài thuyết trình, bất chấp giọng điệu học thuật chừng mực của nó, Richie đã nhận được một tràng pháo tay đứng dậy.

TÓM LẠI

Không một hình thức thiền nào trong số nhiều loại được nghiên cứu ở đây ban đầu được thiết kế để điều trị bệnh tật, ít nhất là theo cách mà y học phương Tây hiểu. Thế nhưng ngày nay, tài liệu khoa học lại tràn ngập các nghiên cứu đánh giá liệu những thực hành cổ xưa này có thể hữu ích trong việc điều trị chính những căn bệnh như vậy hay không.

MBSR và các phương pháp tương tự có thể làm giảm thành phần cảm xúc của sự đau khổ do bệnh tật gây ra, nhưng không chữa khỏi các bệnh đó. Tuy nhiên, việc huấn luyện chánh niệm — thậm chí chỉ trong thời gian ngắn như ba ngày — cũng tạo ra sự giảm tạm thời các cytokine tiền viêm, những phân tử chịu trách nhiệm cho quá trình viêm. Và bạn thực hành càng nhiều, mức độ của các cytokine tiền viêm này càng thấp.

Với việc thực hành lâu dài, hiệu ứng này dường như trở thành một đặc điểm bền vững (trait effect), khi các nghiên cứu chụp ảnh não cho thấy những người hành thiền, ngay cả trong trạng thái nghỉ, có mức cytokine tiền viêm thấp hơn, đồng thời có sự gia tăng kết nối giữa các mạch điều hòa và những vùng thuộc hệ thống “cái tôi” của não bộ, đặc biệt là vỏ não hồi đai sau (posterior cingulate cortex).

Ở những người thực hành thiền đã có nhiều kinh nghiệm, chỉ một ngày thực hành chánh niệm chuyên sâu cũng có thể làm giảm hoạt động của các gen liên quan đến viêm. Enzyme telomerase — loại enzyme giúp làm chậm quá trình lão hóa tế bào — tăng lên sau ba tháng thực hành chuyên sâu chánh niệm và thiền từ bi (loving-kindness). Cuối cùng, việc thiền định lâu dài có thể dẫn đến những thay đổi cấu trúc có lợi trong não bộ, mặc dù bằng chứng hiện tại vẫn chưa đủ kết luận rõ ràng liệu những tác động này có xuất hiện với các chương trình thực hành tương đối ngắn như MBSR hay chỉ trở nên rõ rệt sau quá trình thực hành lâu dài hơn.

Tổng thể mà nói, những gợi ý về sự “tái cấu trúc” thần kinh làm nền tảng cho các đặc điểm được thay đổi có vẻ là đáng tin cậy về mặt khoa học, dù rằng chúng ta vẫn cần chờ thêm các nghiên cứu tiếp theo để làm rõ các chi tiết cụ thể./.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét