Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026

CHƯƠNG 6: PHẬT TÁNH - MƯỜI PHƯƠNG DIỆN

 


 

BẢO TÁNH LUẬN
Chapter 6:
Buddha Nature:The Ten Aspects
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Chương này được chia thành bốn phần. Phần thứ nhất tóm tắt ý nghĩa về tinh túy của Phật quả. Phần thứ hai là lời giải thích chi tiết hơn. Phần thứ ba minh họa thông qua các ví dụ về cách một người có thể thanh lọc Phật tánh, và phần thứ tư đưa ra mục đích của việc giảng dạy về Phật tánh.

Phật Tánh là gì?

Đức Phật đã giảng dạy về Ba lần chuyển pháp luân. Trong lần chuyển pháp luân thứ nhất, Đức Phật đã dạy về Tứ diệu đế, chủ yếu liên quan đến cấp độ tương đối của thực tại. Chúng ta nhận thức về bản chất của khổ đau, và đó chính là chân lý thứ nhất trong Tứ diệu đế (Khổ đế). Nguồn gốc của nỗi khổ này được tìm thấy trong tất cả những hành động (nghiệp) và những phiền não chướng từ trước đến nay của chúng ta. Chân lý thứ ba về sự diệt khổ (Diệt đế) xuất hiện khi một người loại bỏ được hai nguyên nhân gây ra khổ đau này.

Cuối cùng, để chứng ngộ được chân lý về sự diệt khổ, người ta phải bước vào con đường đúng đắn, đó chính là Đạo đế (chân lý về con đường dẫn đến diệt khổ). Sau đó, Đức Phật đã chỉ ra cách thức mà một người phải tiến tu qua năm cấp độ khác nhau của lộ trình trước khi đạt đến sự giác ngộ viên mãn. Trong lần chuyển pháp luân thứ hai, Đức Phật đã giảng dạy về bản chất tuyệt đối của các hiện tượng. Ngài dạy rằng tất cả các hiện tượng về bản chất đều là Không (tánh Không). 

 Phụ thích: (Ngũ đạo): Đây là năm giai đoạn tiến triển của một vị Bồ Tát hoặc hành giả trên con đường giác ngộ, bao gồm:

1. Tư lương đạo (Path of Accumulation)
2. Gia hạnh đạo (Path of Preparation)
3. Kiến đạo (Path of Seeing)
4. Tu đạo (Path of Meditation)
5. Vô học đạo (Path of No More Learning - Phật quả)

Trong lần chuyển pháp luân thứ ba, Đức Phật đã đi xa hơn khi chỉ ra rằng tánh Không của các hiện tượng không đơn thuần là sự trống rỗng hay vắng mặt của vạn vật. Ngay cả khi chúng sinh đang ở trong giai đoạn bất tịnh, họ vẫn luôn sở hữu tinh túy của Phật quả (Như Lai tạng). Khi họ đạt tới Phật quả, sẽ có sự hiện diện của nhị trí (hai loại trí tuệ): trí tuệ thấu triệt bản chất thực tại (Như sở hữu trí) và trí tuệ thấu triệt sự đa dạng của các hiện tượng (Tận sở hữu trí). Vì vậy, lần chuyển pháp luân thứ ba đã vượt lên trên ý nghĩa của hai lần chuyển pháp luân đầu tiên.

[27] Tác phẩm Bảo Tánh Luận (Bản chất Tối thượng/Tối thượng Thừa Luận) liên quan đến lần chuyển pháp luân thứ ba bởi vì nó tập trung vào sự hiện diện của Phật tánh trong tất cả chúng sinh. Có ba lý do giải thích tại sao Phật tánh hiện hữu trong mọi loài. Thứ nhất, Pháp thân (Dharmakaya) của Đức Phật bao trùm khắp vạn pháp và có thể làm khởi sinh bất kỳ hiện tượng nào, vì vậy nó hiện diện ở khắp mọi nơi.

Thứ hai, chân như (tánh như thị) hay bản chất thực sự của Niết-bàn và các hiện tượng sinh tử là không khác biệt; vì vậy không có một "chân như tốt" liên quan đến Niết-bàn và cũng không có "chân như xấu" liên quan đến sinh tử. Chỉ có duy nhất một chân như của vạn pháp. Thứ ba, tất cả chúng sinh đều sở hữu nền tảng của Phật tánh, và khi được thanh lọc, nền tảng này có thể phát triển thành Phật quả viên mãn.

Mười Phẩm tính của Phật tánh

[29] Có mười phương diện khác nhau mà từ đó người ta có thể tiếp cận tinh túy của Phật quả. Đó là: tự tánh, nguyên nhân, kết quả, sự tác động, sự phú bẩm, sự tiếp cận, các giai đoạn khác nhau, sự biến mãn (bao trùm khắp nơi), tính bất biến và tính bất ly (không thể tách rời) của các phẩm tính. Những phương diện này được liệt kê trong Bảng 2.

Phụ thích:10 phương diện (Thập chủng nghĩa):
Để giúp bạn dễ hình dung trước khi đi sâu vào chi tiết, dưới đây là ý nghĩa ngắn gọn của các khía cạnh này theo luận giải:
1. Tự tánh (Nature): Bản chất thực sự của Phật tính là gì?
2. Nguyên nhân (Cause): Những yếu tố nào giúp hiển lộ Phật tính (như niềm tin, trí tuệ, thiền định)?
3. Kết quả (Result): Trạng thái sau khi đã thanh lọc mọi che lấp.
4. Sự tác động (Influence): Cách mà Phật tính thôi thúc chúng ta tìm cầu giải thoát.
5. Sự phú bẩm (Endowments): Những công đức và trí tuệ vốn có sẵn trong Phật tính.
6. Sự tiếp cận (Approach): Cách thức hành giả hướng tới việc chứng ngộ.
7. Các giai đoạn (Phases): Ba trạng thái: bất tịnh (chúng sinh), vừa tịnh vừa bất tịnh (Bồ Tát), và hoàn toàn thanh tịnh (Phật).
8. Sự biến mãn (All-pervasiveness): Sự hiện diện của Phật tính ở khắp mọi nơi và trong mọi loài.
9. Tính bất biến (Unalterability): Phật tính không bao giờ thay đổi dù trong sinh tử hay Niết-bàn.
10. Tính bất ly (Inseparability): Các phẩm tính giác ngộ vốn không thể tách rời khỏi bản tâm.

1. Tự tánh (Nature)

[30] Tự tánh của Phật tánh được giải thích thông qua ba ví dụ: viên ngọc, bầu trời và nước. Ý nghĩa chi tiết của những ví dụ này sẽ được trình bày ở phần sau. Pháp thân (Dharmakaya) giống như một viên ngọc quý vì nó hoàn toàn không có bất kỳ tạp chất nào. Nó giống như bầu trời khi không có mây, bởi vì bản chất của bầu trời vốn dĩ là không có mây che phủ.

Nó giống như nước, bởi vì nước vốn dĩ rất tinh khiết và những tạp chất tìm thấy trong nước không phải là một phần thuộc về bản tính của nước. Tương tự như vậy, Phật tánh là hoàn toàn thanh tịnh.

Có bốn cách khác nhau để làm hiển lộ Phật tánh. (Tín, Huệ, Định, Bi)

1- Cách thứ nhất, một người phải có tâm nguyện hướng về giáo pháp, bởi vì nếu không có nguyện lực thì rõ ràng người đó sẽ không thực hành giáo pháp. (Tín nguyện)

2-Cách thứ hai là để cho tinh túy của Phật tánh được tỏa sáng trong sự sáng suốt của chính nó, và điều này được thực hiện thông qua trí tuệ (prajna - Bát-nhã).

3-Cách thứ ba là thông qua Samadhi (Thiền định) và 

4-Cách thứ tư là Lòng từ bi. Nếu không học hỏi, người ta sẽ không thể tư duy về Phật tánh; hoặc nếu không có thiền định, người ta sẽ không thể trải qua quá trình làm cho Phật tánh hiển lộ. Chi tiết hơn là:

[31] Trong ví dụ về viên ngọc, Phật tánh sở hữu một năng lực phi thường vì nó có sức mạnh để đạt được hạnh phúc tối hậu — đó là Phật quả, điều có giá trị lớn lao nhất đối với tất cả chúng sinh. Do đó, Phật tánh vô cùng quý giá, đầy quyền năng và được so sánh với một viên ngọc bởi vì viên ngọc có khả năng xua tan sự nghèo khổ.

Tinh túy của Phật quả được so sánh với bầu trời bởi vì bầu trời không bao giờ thay đổi. Trái đất luôn biến đổi không ngừng, nhưng bầu trời, ngay cả trải qua hàng ngàn năm, cũng không bao giờ biến thành thứ gì khác. Tương tự như vậy, chân như của vạn pháp là bất biến và bản thể của nó không bao giờ bị thay đổi.

Tinh túy của Phật quả được so sánh với nước bởi vì nước có đặc tính ẩm ướt và trôi chảy, cho phép nó len lỏi đến khắp mọi nơi. Chỉ bằng sự hiện diện của nước, vạn vật mới có thể sinh trưởng. Phật tánh cũng sở hữu đặc tính tưới tẩm, đó là phẩm chất nhuần nhuyễn của lòng từ bi. Vì vậy, Phật tánh có phẩm chất tưới tẩm của lòng từ bi, phẩm chất bất biến của không gian và năng lực của một viên ngọc quý.

2. Nguyên nhân (Cause)

[32] Trong tình trạng hiện tại của chúng ta — những chúng sinh phàm trần — tinh túy của Phật quả vẫn chưa được hiển lộ, bởi vì chúng ta đang gặp phải bốn chướng ngại bất lợi đối với Phật quả.

-Chướng ngại đầu tiên là sự thù ghét hoặc ác cảm tự nhiên đối với giáo pháp. Một người có thể mong muốn không dính dáng gì đến pháp và không muốn thực hành. Rõ ràng, với kiểu thái độ này, người ta sẽ không bao giờ bước chân vào giáo pháp. Thậm chí ngay cả khi không có sự thù ghét đối với pháp, có thể họ vẫn không có niềm tin vào giá trị của những lời dạy, dẫn đến cảm giác rằng tất cả những gì được giảng dạy đều vô ích.

-Chướng ngại thứ hai là niềm tin mãnh liệt vào thực thể của cái tôi (ngã chấp). Ngay cả khi một người quan tâm đến giáo pháp và mong muốn thực hành, nhưng nếu họ có niềm tin quá kiên cố vào bản ngã (cái tôi), họ sẽ gặp phải rào cản trong việc làm hiển lộ Phật tánh. Bởi lẽ, niềm tin vào một cái tôi thường trụ vốn mâu thuẫn với sự hiểu biết về việc đạt được Phật quả, và nó cũng là gốc rễ của mọi điều tiêu cực. Để tinh túy của Phật quả được hiển lộ, người ta phải loại bỏ hai loại chướng ngại là phiền não chướng và sở tri chướng (chướng ngại về mặt nhận thức). Tuy nhiên, với một niềm tin quá lớn vào cái tôi, người ta không thể bắt đầu quá trình loại bỏ những che lấp này.

-Chướng ngại thứ ba là sự sợ hãi khổ đau trong sinh tử, bởi vì nỗi sợ này sẽ ngăn cản một người bước vào con đường Đại thừa (Mahayana). Chúng ta đang nỗ lực để loại bỏ khổ đau, nhưng đồng thời cũng cần phải hiểu về bản chất "Không" (tánh Không) của nỗi khổ đó. Nếu một người có thể thấu hiểu rằng khổ đau vốn là "Không", thì người đó sẽ không còn sợ hãi khổ đau nữa và có khả năng giúp đỡ tất cả chúng sinh đạt được sự tự tại, thoát khỏi khổ đau.

-Chướng ngại thứ tư là sự thiếu thiên hướng giúp đỡ chúng sinh khác. Điều này xảy ra khi một người cảm thấy rằng những vấn đề của riêng mình đã là quá đủ rồi, và vì vậy, họ không thực sự quan tâm đến những gì xảy ra với người khác. Một người mang thái độ này khi tu tập có thể đạt được các cõi tái sinh cao hơn trong sinh tử hoặc một hình thức giải thoát như quả vị A-la-hán (arhat), nhưng đó sẽ không phải là sự giải thoát viên mãn của Phật tánh được hiển lộ thành Phật quả toàn giác.

[33] Mỗi chướng ngại đều gắn liền với một hạng người cụ thể.

-Chướng ngại thứ nhất liên quan đến những người thù ghét giáo pháp (nhất-xiển-đề).

-Chướng ngại thứ hai có thể được tìm thấy trong nhiều tôn giáo khác nhau. Một số tôn giáo đề cập đến việc cần thiết phải loại bỏ niềm tin vào một cái tôi, nhưng nhiều tôn giáo khác thậm chí không xem xét đến phẩm tính này; cái tôi chỉ được coi là bình thường và không cần phải từ bỏ. Thuật ngữ Phật giáo dành cho những người nắm giữ niềm tin vào cái tôi này là tirthika (ngoại đạo). Tirthikas là những người khá gần gũi với giáo pháp ở khía cạnh họ là những người có tín ngưỡng, nhưng niềm tin tôn giáo đó không đủ mạnh mẽ để làm hiển lộ tinh túy của Phật quả vì họ vẫn tin vào sự hiện diện của một cái tôi.

-Chướng ngại thứ ba hiện diện ở những bậc Thanh văn (Sravakas) – đó là những cá nhân chỉ muốn tìm cầu giải thoát cho riêng mình vì họ sợ hãi khổ đau.

-Chướng ngại thứ tư được tìm thấy ở những bậc Duyên giác (Pratyekabuddhas - Độc giác Phật).

Bốn chướng ngại này có thể được loại bỏ bằng các phẩm tính đối lập với chúng. Lòng nhiệt thành (nguyện) hướng về giáo pháp sẽ tiêu trừ sự thù ghét đối với giáo pháp. Trí tuệ (prajna) vĩ đại sẽ tiêu trừ niềm tin vào cái tôi. Và hình thức thiền định cao nhất, Samadhi (Định), sẽ tiêu trừ nỗi sợ hãi đối với vòng sinh tử luân hồi.

Lòng từ bi sẽ loại bỏ sự thiếu quan tâm đến khổ đau của các chúng sinh khác.

Trong tác phẩm Bảo Tánh Tối Thượng Thừa Luận, sự nhấn mạnh chính yếu nằm ở Chánh kiến (View). Tất nhiên, văn bản vẫn có đề cập đến cách thức thực hành, nhưng quan điểm (kiến thức và sự thấu hiểu về bản chất thực tại) mới là điểm mấu chốt của bản luận này.

Văn bản này chỉ ra một cách khá rõ ràng bản chất thực sự của các hiện tượng, trong đó hai khía cạnh được lộ diện — tánh Không (empty aspect) và tánh Minh (clarity aspect). Tánh Không là khía cạnh rộng lớn, không thực thể. Tánh Minh là khía cạnh của trí tuệ, của sự hiểu biết sống động.

Trong văn bản này, hai khía cạnh đó được chỉ ra là sự hợp nhất không thể tách rời giữa tánh Không và tánh Minh, và đó chính là Phật tánh. Tóm lại, tiềm năng Phật quả có thể được xem xét từ hai phương diện: phương diện bẩm sinh (sẵn có) và phương diện được phát triển thông qua thực hành.

Thông qua việc thực hành và sự hiện diện của những phẩm tính nhất định, Phật tánh có thể được hiển lộ. Tuy nhiên, trong nỗ lực làm cho nó hiển lộ, người ta sẽ gặp phải bốn loại chướng ngại. Nếu bốn chướng ngại này có thể được vượt qua với sự hỗ trợ của bốn điều kiện thuận lợi (tương ứng với bốn nhân), thì một người có thể tiến tới Phật quả và từng bước tiếp cận trạng thái của một "người con của Phật" — một vị Bồ-tát.

[34] Sự ra đời của một vị Bồ-tát, ví dụ, có thể được so sánh với sự ra đời của một đứa trẻ. Đầu tiên là lòng nhiệt thành (nguyện) hướng về giáo pháp; không chỉ là giáo pháp nói chung, mà là hình thức cao nhất của giáo pháp — Đại thừa (Mahayana).

Lòng nhiệt thành hướng về giáo pháp tạo ra tất cả những phẩm tính cần thiết trên con đường đạo và cuối cùng sẽ dẫn đến Phật quả. Điều này được ví như tinh cha, yếu tố có thể tạo ra sự sống cho một đứa trẻ.

Hạt giống này cần một người mẹ; vì vậy, một khi người ta đã phát nguyện hướng về giáo pháp, họ sẽ muốn thực hành và phát triển phẩm tính thấu hiểu về vô ngã, cũng như thấu hiểu về bản chất thực sự của vạn pháp. Phẩm tính của trí tuệ (prajna) được ví như người mẹ, bởi vì hạt giống cần một môi trường đặc biệt để có thể phát triển, và đó chính là tử cung của người mẹ. Tử cung đại diện cho thiền định. Nếu có được một mức độ thấu hiểu nào đó về vô ngã và bản chất của vạn pháp, thì sự hiểu biết này sẽ ngày càng tăng trưởng hơn nữa.

Điều này giống như phôi thai của một đứa trẻ cần được phát triển trong môi trường thuận lợi của tử cung cho đến khi cơ thể hoàn thiện đầy đủ các chi và các bộ phận khác. Tương tự như vậy, trí tuệ (prajna) cần môi trường thuận lợi của thiền định để đạt đến sự phát triển toàn diện.

Phẩm tính thứ tư — lòng từ bi — được ví như một người vú nuôi. Khi đứa trẻ chào đời, nó vẫn cần được chăm sóc rất nhiều. Với sự chăm sóc và quan tâm đúng mực, cơ thể đứa trẻ sẽ lớn lên, trí tuệ sẽ phát triển và cuối cùng nó sẽ trở thành một người trưởng thành. Người vú nuôi chính là lòng từ bi, bởi vì lòng từ bi làm cho các phẩm tính của trí tuệ và thiền định được tăng trưởng. Nhờ có lòng từ bi đối với chúng sinh, sự thấu hiểu của một người sẽ lớn mạnh và khả năng thiền định của người đó cũng được cải thiện.

Vì vậy, ví dụ này cho thấy rằng nếu một người hội đủ bốn phẩm tính gồm lòng nhiệt thành (nguyện), trí tuệ, thiền định và lòng từ bi, người đó có thể trở thành một "người con của Phật" (Bồ-tát) và thực sự vững bước trên con đường giác ngộ.

Thiền định được đề cập ở đây chủ yếu là thiền chỉ (samatha - sự an chỉ). Nó luôn luôn được kết nối với khía cạnh trí tuệ của prajna (bát-nhã) và khía cạnh từ bi của việc chăm sóc chúng sinh. Nếu thiếu hai phẩm tính này, thiền định sẽ không có sự thấu hiểu về vô ngã, không thể cắt đứt gốc rễ của sinh tử, và sẽ tạo ra nghiệp dẫn đến sự tái sinh trong cõi Sắc giới hoặc Vô sắc giới.

3. Quả (Fruition)

Phẩm chất thứ ba là Quả, trạng thái xảy ra khi Phật tánh đã hiển lộ một cách hoàn toàn viên mãn. Phẩm chất thứ tư là Sự ảnh hưởng (hay Diệu dụng/Hoạt dụng) của Phật tánh, nảy sinh sau khi Phật tánh đã được khai mở toàn vẹn. Hai điểm này thường được xem xét cùng nhau vì chúng có sự tương đồng: Quả chính là mục tiêu rốt ráo (cứu cánh), còn Sự ảnh hưởng chính là mục tiêu trực tiếp (hiện tiền).

[35] Quả của Phật tánh mang các phẩm chất siêu việt là: Tịnh (thanh tịnh), Ngã (ngã tính), Lạc (an lạc) và Thường (vĩnh cửu). Sự thanh tịnh hoàn toàn đạt được khi chứng đắc Phật quả. Khi một người vượt thoát khỏi cả khái niệm "ngã" (cái tôi) và "vô ngã", người đó đạt đến phẩm chất siêu việt của Ngã tính.

Ở giai đoạn chứng đắc (Quả), Phật tánh còn mang các phẩm chất là sự An lạc siêu việt và tính Vĩnh cửu. Văn bản nêu rõ rằng công năng của Phật tánh chính là "sự nhàm chán đối với khổ đau" và lòng khát ngưỡng sự an tĩnh (niết bàn). Chính Phật tánh giúp chúng ta nhận diện được bản chất khổ đau trong sự tồn tại của chính mình.

Khi đã nhận diện được điều này, chúng ta phát khởi lòng khát khao vượt thoát khổ đau. Nguyện vọng này hiện hữu trong tất cả chúng sinh, nhưng có người thì mờ nhạt, có người lại rất rõ ràng. Mức độ sáng tỏ của Phật tánh tùy thuộc vào những điều kiện (hoàn cảnh) của mỗi chúng ta. Nếu hội đủ các thiện duyên, cá nhân đó sẽ gặp được một bậc thầy và có thể dấn thân trên con đường đạo.

Những người chưa hội đủ các điều kiện bên ngoài này, dù vẫn có mong muốn chấm dứt khổ đau, nhưng sẽ không biết rằng có tồn tại một con đường dẫn đến giải thoát. Do đó, sự ảnh hưởng (diệu dụng) của Phật tính chính là thúc đẩy các cá nhân muốn diệt trừ khổ đau và tìm kiếm hạnh phúc thật sự.

Phụ thích: Sơ đồ hóa Tiến trình Thức tỉnh
Để giúp bạn hình dung rõ hơn về mối quan hệ giữa Phật tính, nỗi khổ và sự giải thoát, chúng ta có thể tóm tắt quy trình này như sau:
1. Phật tính (Gốc): Luôn hiện hữu nhưng bị che lấp.
2. Sự ảnh hưởng (Năng lực): Tạo ra sự khó chịu với khổ đau (nhà m chán sinh tử).
3. Khát ngưỡng (Động lực): Mong muốn tìm hạnh phúc đích thực.
4. Hội đủ Duyên (Cơ hội): Gặp bậc thầy và giáo pháp.
5. Hành đạo (Thực hành): Chuyển hóa tiềm năng thành hiện thực (Quả).

[36] Có bốn điều đối nghịch với các phẩm tính của Pháp thân (Dharmakaya). Đó là: bất tịnh, khổ đau, vô thường và sự vắng bóng của ngã tính siêu việt chân thật. Khi chìm đắm trong luân hồi (samsara), con người diễn giải mọi thứ một cách sai lạc; người ta tin rằng cái bất tịnh là thanh tịnh, tin rằng cái vô ngã là có ngã, tin rằng cái vô thường là thường còn, và tin rằng khổ đau chính là hạnh phúc.

Đây chính là những đặc điểm của ảo tưởng luân hồi; chúng ta nhận thức mọi thứ trái ngược hoàn toàn với bản chất thật của chúng. Trong giáo pháp Tiểu thừa (Hinayana), Đức Phật dạy rằng những gì chúng ta tin là thanh tịnh thực chất là không thanh tịnh; niềm tin vào một "cái tôi" (ngã) là sai lầm; rằng mọi hiện tượng đều trống rỗng, không có thực thể ngã; những gì chúng ta tin là hạnh phúc thực chất là khổ đau và khốn cùng; và những gì chúng ta coi là vĩnh cửu thực chất lại là vô thường.

Trong khía cạnh tương đối của thực tại, luân hồi là bất tịnh, vô ngã, khổ đau và vô thường. Tuy nhiên, từ cấp độ thực tại tuyệt đối, bốn phương diện này của luân hồi không còn phù hợp nữa. Thực tại tuyệt đối vượt lên trên cả bốn phương diện đó lẫn những mặt đối lập của chúng; nó vượt ra ngoài các cặp nhị nguyên như tịnh và bất tịnh, ngã và vô ngã, v.v.

Phụ Thích: Chính ngay cả những khái niệm "thánh thiện" hay "giải thoát" cũng chỉ là phương tiện (ngón tay chỉ trăng). Khi đã chạm đến thực tại tuyệt đối, hành giả buông bỏ cả "ngón tay" lẫn "mặt trăng" để an trú trong bản thể nguyên sơ.

[37] Phẩm chất Thanh tịnh siêu việt vốn vượt ra ngoài cả khái niệm sạch (tịnh) và bẩn (bất tịnh). Nó không phải là khái niệm về sự thanh tịnh của chúng sinh phàm phu, cũng không phải là trạng thái lìa xa cấu uế theo cách hiểu của các bậc Thanh văn (Sravakas) và Duyên giác (Pratyekabuddhas); đó là một sự thanh tịnh vượt lên trên mọi khái niệm này.

Có hai phương diện của sự thanh tịnh này: sự thanh tịnh của tự tính (tự tính thanh tịnh) và sự thanh tịnh khỏi những cấu uế nhất thời (ly cấu thanh tịnh). Phật tính vốn dĩ vô cùng thanh tịnh và viên mãn; nó chỉ tạm thời bị che lấp bởi các cấu uế. Đó gọi là sự thanh tịnh siêu việt bởi vì khi những cấu uế phù du này bị loại bỏ, sự thanh tịnh sẽ hiển lộ một cách trọn vẹn.

Phẩm chất thứ hai là phẩm chất siêu việt của Ngã tính (Identity). Niềm tin vào cái tôi (ngã) của chúng sinh phàm phu có hai khía cạnh khác nhau: niềm tin vào cái tôi bẩm sinh và thói quen chấp ngã (tư duy về cái tôi là "Tôi"). Niềm tin bẩm sinh vào cái tôi xuất hiện ngay khi chúng ta vừa sinh ra, bởi vì không ai cần dạy ta rằng ta là "Tôi"; chúng ta mặc nhiên tự coi mình là "Tôi". Niềm tin vào một cái tôi này cũng được tìm thấy trong một số tôn giáo tin vào sự tồn tại của một linh hồn hay bản ngã cần được giải thoát.

Ngược lại, niềm tin vào "vô ngã" được phát triển bởi những hành giả tu tập theo Tiểu thừa (Hinayana) và các khía cạnh phổ thông của Đại thừa (Mahayana). Điều quan trọng cần hiểu là cả niềm tin vào "ngã" (có cái tôi) lẫn niềm tin vào "vô ngã" (không có cái tôi) đều chỉ là những khái niệm của tâm trí và không có thực tại khách quan. Ngã tính siêu việt tương ứng với sự an tịnh hoàn toàn và sự tan biến của mọi tạo tác ảo tưởng về ý niệm "ngã" hay "vô ngã".

[38] Phẩm chất thứ ba là phẩm chất siêu việt của sự An lạc (Hạnh phúc). Khi một người sinh ra trong luân hồi, người đó phải chịu đựng nhiều loại khổ đau khác nhau — như khổ hành (khổ lan tỏa khắp mọi nơi) và khổ hoại (khổ do sự thay đổi). Tuy nhiên, vì không nhận thức được nỗi khổ thực sự trong sự tồn tại có điều kiện (hữu vi), nên người ta tin rằng đạt được hạnh phúc nghĩa là tiếp tục đắm chìm trong luân hồi.

Trên lộ trình Tiểu thừa (Hinayana), hành giả học được rằng bản chất thực sự của luân hồi là khổ đau. Do đó, họ thiền quán về điều này, xây dựng một niềm tin xác tín rằng đó là sự thật và thực hành từ bỏ các nguyên nhân gây ra khổ đau. Tuy nhiên, trong khía cạnh đặc biệt của giáo pháp Đại thừa (Mahayana), người ta dạy rằng quan điểm về "khổ" và "lạc" của luân hồi đều là ảo tưởng, và bản chất thực sự của các hiện tượng vốn vượt ra ngoài cả hai khái niệm này.

Người ta học được rằng khổ đau chỉ là một tạo tác tâm trí của năm uẩn, được tạo ra bởi những dấu ấn tâm thức (chủng tử) cực kỳ vi tế trên tâm do vô minh hình thành. Bản chất tối hậu vốn vượt lên trên cả ý niệm về khổ đau lẫn ý niệm về hạnh phúc, và đây chính là sự An lạc siêu việt.

Phẩm chất thứ tư là tính Vĩnh cửu siêu việt (Thường). Khi một người là phàm phu đang lầm lạc trong luân hồi, họ tin rằng mọi thứ đều bền vững, vĩnh cửu, dù cho tất cả các pháp hữu vi (các pháp có điều kiện) thực chất đều là vô thường. Do đó, niềm tin vào sự vĩnh cửu (của phàm phu) là một ảo tưởng. Trong thực hành Tiểu thừa (Hinayana), giáo pháp đảo ngược ý niệm về tính vĩnh cửu này bằng cách thay thế nó bằng khái niệm vô thường.

Nhưng trong ý nghĩa rốt ráo, cả hai ý niệm và khái niệm này (thường và vô thường) đều không có thực tại khách quan. Bản chất thực sự của vạn vật vốn vượt ra ngoài các ý niệm về tính vĩnh cửu hay tính vô thường; đó là tính Vĩnh cửu siêu việt bởi vì toàn bộ luân hồi và niết bàn là đồng nhất, và những phẩm tính vốn có trong niết bàn đã hiện hữu sẵn trong luân hồi. Tính vĩnh cửu này nên được hiểu theo nghĩa là "không thay đổi", bởi vì mọi thứ đều đồng nhất.

Có bốn phẩm chất siêu việt là: Tịnh (thanh tịnh), Ngã (ngã tính), Lạc (an lạc) và Thường (vĩnh cửu). Khi xem xét những phẩm chất này dưới lăng kính của Tiểu thừa (Hinayana) hoặc Đại thừa phổ thông, chúng ta có thể cảm thấy vô cùng ngạc nhiên vì chúng dường như mâu thuẫn với những lời dạy (căn bản) của Đức Phật. Tuy nhiên, bốn phẩm chất siêu việt này được thuyết giảng dựa trên bản chất tối hậu của các hiện tượng — một thực tại vốn vượt ra ngoài các thái cực hạn hẹp của khổ và lạc, thường và vô thường, ngã và vô ngã, tịnh và bất tịnh.

Phụ Thích:Đừng để các thuật ngữ làm bạn nhầm lẫn. "Ngã" ở đây không phải là cái "tôi" ích kỷ, mà là sự tự do tuyệt đối. "Thường" ở đây không phải là sự tồn tại mãi mãi trong thời gian, mà là trạng thái vượt ngoài sinh diệt.

[39] Một khi đã chứng đắc bốn phẩm chất siêu việt này, chúng ta sẽ thoát khỏi các thái cực của luân hồi và niết bàn; chúng ta sẽ không rơi trở lại luân hồi, cũng không bước vào trạng thái niết bàn đơn phương (hướng tự thân) – tức là sự giải thoát chỉ cho riêng mình. Do đó, quả vị này là sự thành tựu giải thoát khỏi hai thái cực: Trí tuệ (Prajna) ngăn ta không rơi vào luân hồi, và Lòng bi mẫn (Compassion) ngăn ta không chỉ giải thoát cho riêng mình.

Có hai phương diện của niềm tin vào một "cái tôi" (ngã) — đó là Nhân ngã (cái tôi cá nhân) và Pháp ngã (thực thể của các hiện tượng). Thông qua Bát-nhã (Prajna), hình thái cao nhất của trí tuệ tâm linh, chúng ta có thể chặt đứt gốc rễ của sự hiểu lầm này và trở nên tự tại trước các chướng ngại về cảm xúc (phiền não chướng), các chướng ngại về nhận thức (sở tri chướng), cũng như tất cả những dấu ấn tâm thức vi tế nhất.

Với lòng bi mẫn, chúng ta nhìn xa hơn những lợi ích và sự thỏa mãn cá nhân của chính mình. Trong bản văn gốc có nói rằng, những người sở hữu tình thương bi mẫn sẽ "chặt đứt mọi sự tự ái" (thói quen chiều chuộng bản thân) bởi vì họ trân trọng tất cả chúng sinh. "Trân trọng" ở đây nghĩa là không bỏ mặc họ mà không chút bận lòng, mà là thực lòng giúp đỡ họ.

Phụ Thích: Nếu Trí tuệ (Prajna) là "đôi mắt" giúp chúng ta không đi lạc vào hố thẳm luân hồi, thì Lòng bi mẫn chính là "đôi chân" giúp chúng ta bước đi giữa cuộc đời để giúp đỡ mọi người mà không sợ bị lún sâu vào bùn lầy của sự bám chấp.

4. Diệu Dụng Của Phật Tánh

[40] Sự ảnh hưởng hay diệu dụng của Phật tánh được trình bày qua hai điểm. Điểm thứ nhất thảo luận về điều gì sẽ xảy ra nếu Phật tánh không hiện diện trong tất cả chúng sinh. Nếu chúng sinh không có Phật tánh, họ sẽ không cảm thấy nhàm chán nỗi khổ, và do đó, sẽ không có mong muốn vượt thoát khổ đau (đạt tới Niết bàn).

Người ta có thể thấy rằng các vật vô tri vô giác như cây cối hay sỏi đá không có Phật tánh; hệ quả là chúng không có bất kỳ ước muốn nào để đạt được Phật quả. Vì vậy, đây chính là điều sẽ bị thiếu khuyết nếu như không có sự hiện diện của Phật tánh.

[41] Thứ hai, luân hồi vốn dĩ sẽ mang lại nhiều đau đớn và khó khăn. Dĩ nhiên, sẽ có một vài hạnh phúc và sự hài lòng nào đó, nhưng hạnh phúc này dễ bị thay đổi và trở thành nỗi đau. Vì vậy, khi ở trong luân hồi, chúng ta chắc chắn sẽ trải nghiệm khổ đau. Nhờ sở hữu Phật tánh, chúng ta mới có khả năng thấy rằng sự tồn tại của thế gian đem lại khổ đau và mới có thể hình dung được về Niết bàn. Từ đó, chúng ta có thể khao khát vượt thoát khỏi nỗi khổ của sự tồn tại có điều kiện (hữu vi). Nếu một người không có hạt giống Phật quả này, họ sẽ không thể nhận thức được những phương diện đó và cũng không thể nỗ lực hướng tới Niết bàn.

5. Những Công Đức của Phật Tánh (Phật Tánh sở hữu)

[42] Điểm thứ năm là các công đức, hay nói một cách chính xác là việc sở hữu những phẩm tính của Phật tánh tại thời điểm chứng quả. Phật tánh có thể được ví như đại dương, bởi vì đại dương chứa đựng vô vàn những điều trân quý. Tương tự như vậy, Phật tánh có tiềm năng để đạt được Phật quả bởi vì nó vốn đã hội đủ mọi phẩm tính khác nhau của một vị Phật. Những phẩm tính này bao gồm các đặc tính của Thân Phật và những phẩm tính cần thiết trên con đường dẫn đến giác ngộ như lòng tin (tín), sự dũng mãnh (tấn), trí tuệ (bát nhã), v.v. Những phẩm tính khác nhau này là bất khả phân (không thể tách rời), và điều này được minh họa qua hình ảnh so sánh với một ngọn đèn dầu. Chi tiết hơn như sau:

[43] Phật tánh sở hữu ba hạt giống (chủng tử) — đó là hạt giống của Pháp thân (dharmakaya), hạt giống của Trí tuệ (jnana), và hạt giống của Lòng từ bi (compassion). Pháp thân hoàn toàn thanh tịnh của chư Phật chính là hạt giống đầu tiên của nguyện lực (aspiration). Phật tánh chỉ có thể trỗi dậy (hiển lộ) ở những ai có tâm nguyện đạt được sự giác ngộ.

Hạt giống thứ hai để chứng ngộ Bản trí (jnana) của các bậc Chiến Thắng (chư Phật) chính là Trí tuệ (prajna). Nền tảng để trí tuệ phát triển chính là thiền định. Ở những chúng sinh bình thường, trí tuệ còn khá yếu ớt, nhưng nhờ quá trình tu tập, nó sẽ ngày càng lớn mạnh cho đến khi nở rộ thành Bản trí toàn vẹn của chư Phật. Khi đã phát triển viên mãn, Bản trí này trở thành Như sở hữu trí (trí tuệ thấu suốt bản thể) và Tận sở hữu trí (trí tuệ thấu suốt sự đa dạng của vạn hữu).

Hạt giống thứ ba chính là Lòng đại bi (great compassion) của chư Phật. Chư Phật sở hữu lòng từ bi viên mãn, vốn không còn bám chấp vào bất kỳ điểm quy chiếu khái niệm nào, và sự kết quả của hạt giống này sẽ dẫn đến sự giác ngộ. Như vậy, bên trong Phật tánh đã chứa đựng tất thảy mọi hạt giống của những phẩm tính Phật trong tương lai.

Trong phép so sánh các công đức của Phật tánh với đại dương, sự bao la của đại dương được ví với nguyện lực hướng tới giác ngộ. Còn các phẩm tính của trí tuệ (prajna) và thiền định được ví với những viên ngọc quý nằm trong lòng đại dương đó.

Phật tánh chứa đựng hai phẩm tính này (trí tuệ và thiền định), chúng vô cùng trân quý vì là cội nguồn phát sinh ra hai loại Bản trí (jnana) của chư Phật. Để cho thấy rằng trí tuệ và thiền định không phải là những phẩm tính khô khan, tính chất "ướt" của đại dương được ví với phẩm tính "ướt át" của lòng từ bi.

Phụ thích: chúng ta thấy một lộ trình hoàn chỉnh:
1. Hạt giống Pháp thân: Khởi đầu từ nguyện lực (lòng khao khát giác ngộ).
2. Hạt giống Bản trí: Phát triển nhờ thiền định để đạt được trí tuệ thấu suốt.
3. Hạt giống Đại bi: Sự từ bi không bám chấp dẫn đến giác ngộ viên mãn.

*Tính chất "ướt" (Wetness): Đây là một cách ví von rất tinh tế. Trí tuệ nếu thiếu từ bi sẽ trở nên khô cứng và lạnh lẽo (dry qualities). Lòng từ bi giống như dòng nước, mang lại sự mềm mại, uyển chuyển và khả năng nuôi dưỡng mọi loài.

[44] Trong ví dụ thứ hai, các công đức của Phật tánh tại thời điểm chứng quả được ví như một ngọn đèn dầu (đèn bơ). Phật tánh hoàn toàn không tì vết, bản tính vốn thanh tịnh tuyệt đối ngay cả khi có những tạp nhiễm nhất thời (khách trần phiền não) tạm thời che lấp. Tinh túy của Phật quả khi thành tựu có các phẩm tính là thần thông (tiếng Tây Tạng: ngon she), bản giác trí (jnana), và sự thoát ly khỏi mọi tạp nhiễm. Phẩm tính thần thông bao gồm năm loại năng lực liên quan đến sự đa dạng của các hiện tượng.

Năng lực nhận thức đầu tiên là 'Thiên nhãn thông', tức là khả năng nhìn thấy những vật ở cực kỳ xa và những vật cực kỳ nhỏ bé. Năng lực thứ hai là 'Thiên nhĩ thông', là khả năng nghe được những âm thanh rất xa và những âm thanh rất khẽ. Năng lực thứ ba là 'Tha tâm thông', một dạng thấu thị hoặc khả năng biết chính xác những suy nghĩ của người khác. Năng lực thứ tư là 'Túc mệnh thông', tức là có thể nhìn thấy những sự việc lùi về quá khứ hàng ngàn năm. Thứ năm là năng lực 'Thần túc thông' (biến hóa tự tại), tức là khả năng biến hóa thân xác một cách mầu nhiệm.

Tất cả những năng lực thần thông này đều liên quan đến bản giác trí (Jnana) của Đức Phật. Phẩm tính thứ hai của trí huệ đề cập đến 'Như thực trí' (Trí tuệ thấu hiểu thực tại như-nó-là). Trí huệ này nhận diện các hiện tượng chỉ đơn thuần là các sự thị hiện, không có thực thể tính (tự tính) thực sự; do đó, trí huệ này là vô lậu (không tì vết) vì nó không bị ô nhiễm bởi bất kỳ niềm tin nào vào sự hiện hữu thực có của vạn pháp.

Phẩm tính thứ ba là Sự sáng tỏ (Minh). Có hai phương diện của tri thức: hiểu biết về Tục đế (sự thật tương đối) và hiểu biết về Chân đế (sự thật tuyệt đối). Hai phương diện này luôn hiện hữu cùng nhau; khi một người thấu hiểu sự đa dạng của các hiện tượng, người đó cũng đồng thời thấu hiểu bản tính thực sự của chúng, và đó chính là phẩm tính thứ ba – Sự sáng tỏ. Sự tương đồng giữa ba phẩm tính này được minh họa thông qua ánh sáng, hơi nóng và màu sắc của một ngọn đèn dầu. 
1)Ánh sáng có thể xua tan bóng tối; một khi bóng tối tan biến, người ta có thể nhìn thấy mọi vật rất rõ ràng. Do đó, độ sáng của ngọn đèn được ví với thần thông (clear cognition), năng lực có thể nhìn thấu các hiện tượng một cách cực kỳ rõ nét.
2)Bản giác trí vô lậu (thanh tịnh)được so sánh với hơi nóng của ngọn đèn bơ, bởi vì hơi nóng luôn không tách rời khỏi ánh sáng của ngọn lửa. Tương tự như vậy, trí huệ thanh tịnh của Đức Phật cũng không thể tách rời khỏi tinh túy của Phật quả, trí huệ của Phật tự bản chất là thanh tịnh và thiêu rụi mọi cấu uế.
3)Màu sắc của ngọn đèn bơ ám chỉ sự sáng tỏ vĩ đại trong tri thức của Đức Phật. Ví dụ về ngọn đèn bơ này cho thấy ba phẩm tính của Phật tánh là bất khả phân.

6. Sự Thị hiện hay Phương cách tiếp cận

[45] Phật tánh hiện diện trong tất cả chúng sinh, bản tính cốt tủy của nó không bao giờ thay đổi hay biến chuyển thành bất cứ thứ gì khác. Có những cá nhân hiểu được điều này, có những người thì không, và các giáo huấn mô tả ba hạng người. Trước hết là:
1)Những chúng sinh phàm phu, những người vẫn chưa thoát khỏi sự bất ổn về cảm xúc (phiền não). 
2)Kế đến là những bậc tiến hóa hơn, chính là các vị Bồ-tát.
3) Thứ ba là các bậc Phật viên mãn, điều này có thể được minh họa qua danh hiệu 'Phật' trong tiếng Tây Tạng là 'Sang-gay' (Sang-gay), được cấu thành từ hai âm tiết. 'Sang' có nghĩa là 'thanh tịnh', và 'Gay' có nghĩa là 'nở rộ viên mãn'. Như vậy, sự thanh tịnh tuyệt đối được đại diện bởi âm tiết thứ nhất 'Sang', và tri thức hoàn hảo được đại diện bởi âm tiết thứ hai 'Gay'. Khi thêm tính từ 'viên mãn' vào, ta thấy rằng tất cả các phẩm tính về sự thanh tịnh và sự thấu suốt đều đạt đến mức độ hoàn thiện trọn vẹn nơi một vị Phật.

Ba hạng người này có ba phương cách tiếp cận khác nhau đối với Phật tánh. Chúng sinh phàm phu tiếp cận nó một cách sai lầm, các bậc Bồ-tát tiếp cận nó một cách không sai lầm, và các bậc Phật nhìn thấy nó một cách trực tiếp. Sự khác biệt chỉ đơn giản nằm ở phương cách tiếp cận Phật tánh của họ, nhưng đối tượng mà họ hướng tới — sự giác ngộ — là giống nhau đối với tất cả. Cụ thể chi tiết hơn như sau:

[46] Chúng sinh phàm phu tiếp cận Phật tánh theo một hướng hoàn toàn sai lầm. Điều này có thể được hiểu qua ví dụ về một sợi dây thừng nằm trong bóng tối mà ai đó đã nhìn lầm thành một con rắn.

Nếu một người nhìn thấy nó là một con rắn và một người khác thấy nó chỉ là một sợi dây thừng, thì một người có nhận thức sai lầm và người kia có nhận thức đúng đắn, mặc dù cả hai đều đang cùng nhìn vào một vật như nhau.

Đối với Phật tánh cũng vậy: chúng sinh phàm phu nhìn nhận nó một cách sai lầm, còn các bậc Bồ-tát nhìn nhận nó một cách đúng đắn. Tuy nhiên, vẫn còn một cách thứ ba để nhìn thấu nó: các đức Phật nhìn thấy Phật tánh đúng như-nó-là, với một nhãn quan trực tiếp, sáng suốt, sâu rộng, bao la và toàn diện.

Chẳng hạn, các bậc Bồ-tát tuy nhìn thấy Phật tánh một cách rõ ràng nhưng vẫn chưa thấy được toàn bộ thực thể ấy. Vì vậy, người ta nói rằng chư Phật nhìn thấy Phật tánh một cách trọn vẹn, đúng như-nó-là, với sự vắng mặt hoàn toàn của các chướng ngại mang tính khái niệm.

7. Các Giai đoạn

[47] Điểm thứ bảy mô tả Phật tánh thông qua các giai đoạn: giai đoạn bất tịnh, giai đoạn vừa tịnh vừa bất tịnh (hỗn hợp), và giai đoạn thanh tịnh hoàn toàn. Giai đoạn bất tịnh là cấp độ của chúng sinh phàm phu, nơi mà Phật tánh bị che lấp bởi phiền não chướng và sở tri chướng. Giai đoạn hỗn hợp thì thanh tịnh hơn giai đoạn đầu, nhưng vẫn còn sót lại một số tạp nhiễm.

Có hai loại tạp nhiễm: tạp nhiễm từ kiến giải (kiến hoặc) và tạp nhiễm từ quá trình tu tập dựa trên kiến giải này (tu hoặc). Các bậc Bồ-tát đang ở giai đoạn hỗn hợp và đã từ bỏ được những tạp nhiễm từ kiến giải — vốn là những nhận thức được tạo ra bởi tư duy khái niệm. Thông thường, một người có rất nhiều khái niệm về vạn vật và nhìn nhận các hiện tượng một cách sai lệch.

Các bậc Bồ-tát đã loại bỏ được những khái niệm che lấp bản tính thực sự của vạn pháp, nhưng các ngài vẫn chưa xua tan được 'chướng ngại bẩm sinh' (câu sinh khởi) — thứ mà chỉ có thể được loại bỏ thông qua quá trình tu tập dựa trên kiến giải này. Ngược lại, chư Phật thuộc giai đoạn thứ ba, giai đoạn đã thanh lọc hoàn toàn tất cả các chướng ngại.

Phụ thích: Thông điệp ở đây là: Biết thực tại là một chuyện, nhưng Sống trọn vẹn với thực tại đó trong mọi khoảnh khắc (không còn tập khí) là một cấp độ cao hơn nhiều. Đó chính là sự khác biệt giữa "đang đi trên đường" (Bồ-tát) và "đã đến nhà" (Phật).

[48] Tóm lại, Phật tánh được mô tả thông qua ba giai đoạn: bất tịnh, thanh tịnh một phần, và thanh tịnh hoàn toàn. Những giai đoạn này tương ứng với sáu điểm [đã thảo luận trước đó] như bản tính, nguyên nhân, và các yếu tố khác. Giai đoạn bất tịnh tương ứng với chúng sinh phàm phu; thanh tịnh một phần tương ứng với các bậc Bồ-tát; và thanh tịnh hoàn toàn tương ứng với các bậc Như Lai.

8. Tính Biến mãn

[49] 'Biến mãn' có nghĩa là Phật tánh bao trùm tất cả mọi thứ, không chừa sót một thực thể nào. Ví dụ, không gian là biến mãn: nó hiện diện ở khắp mọi nơi và chứa đựng tất cả vạn vật. Trong hai đặc tính của tâm (là Không tính và Minh tính), Không tính được ví như không gian. Còn Minh tính được đặt tên là 'Không gian thuần khiết'. 'Không gian thuần khiết' là danh hiệu của Phật quả, và nó biến mãn (hiện diện khắp nơi) trong tất cả chúng sinh.

Phụ thích: Vì Phật tánh là "biến mãn", chúng ta không cần phải đi đâu xa để tìm Phật. Phật hiện diện ngay trong bản thể của mỗi chúng sinh, giống như không gian vốn đã có sẵn bên trong chiếc bình ngay từ khi chiếc bình được tạo ra.

[50] Trong logic học, vạn vật đều có các đặc tính chung và đặc tính riêng. Một đặc tính chung là thứ gì đó như tính vô thường, vốn áp dụng cho tất cả các hiện tượng. Một đặc tính riêng là ví dụ như lửa thì nóng và cháy, điều này không áp dụng cho các hiện tượng khác. Phật tánh là một đặc tính chung của tất cả chúng sinh, bất kể họ đang sở hữu những phẩm chất gì. Điều này được ví như không gian, thứ bao trùm lên tất cả mọi hình tướng và vật thể, từ những viên ngọc quý báu nhất cho đến những vật thấp kém nhất như rác rưởi — tất cả chúng đều có những đặc tính riêng khác nhau.

Phụ thích: Những sai biệt về đạo đức hay trí tuệ giữa người này và người kia chỉ là những "đặc tính riêng" tạm thời (giống như ngọc hay rác). Còn Phật tánh là "đặc tính chung" vĩnh cửu (giống như không gian bao trùm tất cả).

9. (Tính bất biến)

[51] Những sai lầm (vọng hoặc) chỉ là những thứ tạm thời/ngẫu nhiên đối với Phật tánh, còn những công đức (phẩm chất tốt đẹp) mới là phần cốt lõi sẵn có của Phật tính.

Bản chất của Như Lai Tạng (Phật tính) là không bao giờ thay đổi, và nó chỉ bị che lấp bởi những sai lầm nhất thời. Các công đức vốn dĩ đã hiện hữu sẵn trong Phật tính và sẽ hiển lộ khi giác ngộ, chứ không phải đến khi thành Phật thì các phẩm chất này mới bắt đầu hình thành. Vì vậy, Phật tánh là bất biến; nó hoàn toàn giống nhau ở cả thời điểm trước và sau khi thành Phật.

Phụ thích: 3 giai đoạn của cùng một thực thể: Phật tánh:

1. Giai đoạn chúng sinh: Phật tánh bị che lấp bởi phiền não (giống như vàng trong quặng).
2. Giai đoạn tu hành: Phật tánh đang được gạn lọc dần (giống như quá trình luyện kim).
3. Giai đoạn thành Phật: Phật tánh hiển lộ hoàn toàn (giống như vàng ròng sáng chói).

Các đặc tính then chốt:
• Không tăng, không giảm: Khi bạn là chúng sinh, Phật tánh không hề ít đi; khi bạn thành Phật, Phật tánh cũng không hề nhiều thêm.
• Vô thủy vô chung: Nó không có điểm bắt đầu và cũng không có điểm kết thúc.
• Tính đồng nhất: Trí tuệ của một vị Phật và tiềm năng giác ngộ của bạn ngay lúc này là một, không hai.

[52] Tính bất biến trong giai đoạn là chúng sinh phàm phu được khẳng định qua bốn lý do. Thứ nhất, nó giống như hư không (không gian): vốn trống rỗng và bao trùm vạn vật; không có một đối tượng nào trong vũ trụ này mà không được hư không thẩm thấu. Bởi vì bản chất của hư không vô cùng vi tế, nên tính chất của nó không bị biến đổi bởi các sự vật, cho dù nó đang bao quanh những đối tượng thanh tịnh hay những đối tượng ô nhiễm.

Ngay từ khởi thủy, Phật tính đã luôn hiện hữu trong tất cả chúng sinh, nhưng nó bị che lấp bởi những cấu uế của sân giận, ganh tị, si mê, v.v... Tuy nhiên, những cấu uế này không hề làm ảnh hưởng đến bản chất của Phật tánh đó. Vì vậy, Như Lai Tạng (Phật tính) không bị ảnh hưởng bởi những cấu uế, giống như hư không không hề bị tác động bởi những sự vật mà nó chứa đựng bên trong.

[53] Thứ hai, để thấy tính chất bất biến của bản tánh này, hãy xem xét tất cả các vũ trụ được cấu thành từ các nguyên tố. Khi vũ trụ mới bắt đầu hình thành, nó phải hiển lộ trong hư không; và khi vũ trụ tan rã, nó cũng tan rã ngay trong chính hư không đó.

Tất cả những điều này đều diễn ra trong hư không, nhưng bản thân hư không không hề thay đổi hay phân rã. Tương tự như vậy, Phật tánh chứa đựng năm uẩn, các đại, các xứ, v.v... và tất cả những hiện tượng mà chúng ta trải nghiệm. Mọi thứ đều nảy sinh và tan biến trong không gian 'vô vi' (không do tạo tác) của Phật tánh.

[54] Thứ ba, người ta có thể nghĩ rằng quá trình hình thành và tan rã có thể làm thay đổi và hủy hoại hư không. Nhưng hư không chưa bao giờ bị thiêu rụi bởi những ngọn lửa.

Từ thuở sơ khai, vô số ngọn lửa chưa từng thiêu hủy được hư không. Tương tự như vậy, Như Lai Tạng (Phật tánh) chưa bao giờ bị đốt cháy bởi ngọn lửa của cái chết, bệnh tật và già nua. Ở cấp độ tương đối (tục đế), có sự xuất hiện của sinh, bệnh và già; nhưng những điều này không hề ảnh hưởng đến Phật tính, giống như lửa không làm gì được hư không vậy.

[55] Thứ tư, Phật tánh là bất biến. Khi vũ trụ hình thành, nguyên tố Đất (Địa đại) nằm trên Nước (Thủy đại), đại dương này nằm trên vòng tròn lớn của Gió (Phong đại), và Gió lại nằm trên Hư không (Không đại). Vì vậy, tất cả các nguyên tố đều dựa trên hư không, trong khi hư không không dựa vào bất cứ thứ gì. [Tương tự như thế], tất cả năm uẩn, các thành tố của tư duy (tâm hành) và các căn (giác quan) đều dựa trên nghiệp. 

Chúng nảy sinh vì có nghiệp—tức là các hành động thiện và bất thiện—và nghiệp lại dựa trên những phiền não của tham ái, sân hận và si mê. Những phiền não này dựa trên một cái nhìn sai lệch về bản chất chân thực của vạn vật. Cái nhìn sai lệch về thực tại này lại dựa trên sự thanh tịnh hay bản tánh chân thực của tâm. Thế nhưng, bản tánh chân thực này của tâm (Phật tánh), cũng giống như hư không, không dựa dẫm vào bất cứ điều gì cả. 

Vì vậy, trong ví dụ này, Đất tương đồng với năm uẩn; Nước tương đồng với nghiệp và phiền não; Gió tương đồng với cách tư duy không đúng đắn (phi lý tác ý); và Hư không tương đồng với Phật tính.

[58] Đất tương đồng với năm uẩn, mười hai xứ và mười tám giới. Năm uẩn bao gồm: sắc, thụ, tưởng, hành và thức. Đất rất thô cứng hoặc dày đặc, và nó là nguyên tố làm nền tảng cho sự sống. Tương tự như thế, các uẩn, giới và xứ chính là nền tảng cho những trải nghiệm của chúng ta về hạnh phúc và khổ đau.

Nước lan tỏa khắp mọi nơi trên mặt đất và giúp cho cây cối có thể sinh trưởng từ đất. Tương tự như thế, những hành động thiện và bất thiện trong đời sống quyết định chất lượng các trải nghiệm của chúng ta; và những hành động đó đều bị thúc đẩy bởi các phiền não và niềm tin vào một cái 'tôi' (ngã chấp). Nước cũng mang tính bất định vì nó luôn chuyển động và len lỏi khắp mọi nơi; tương tự như thế, các phiền não cũng có tính chất bất định này.

[59] Cách tư duy không đúng đắn (phi lý tác ý) bắt nguồn từ sự vô minh căn bản — đó là việc không nhận thức được bản tánh cốt tủy của vạn vật. Từ đó, sự mê lầm nảy sinh và nó tương đồng với gió (không khí); bởi vì gió vốn rất nhẹ và vi tế, nhưng lại bị kích động chỉ bởi một chuyển động nhỏ nhất. Tương tự như thế, vô minh rất vi tế và tạo ra một chuyển động cực kỳ khẽ khàng, nhưng chính nó lại khuấy động nên toàn bộ nghiệp và phiền não.

[60] Tư duy không đúng đắn (phi lý tác ý) là việc không nhận ra bản tánh chân thực của tâm; trong khi tư duy đúng đắn (như lý tác ý) chính là nhìn nhận các hiện tượng một cách xác thực. 

Trong ví dụ về việc nhìn thấy một sợi dây thừng trong bóng tối mà tưởng là con rắn, thì nhận giác về sợi dây và con rắn đều có cùng một cảm giác thị giác như nhau. Tuy nhiên, do cách tư duy không đúng đắn (phi lý tác ý), sợi dây bị nhìn nhận một cách sai khác đi. Vì vậy, có thể nói rằng chính cách tư duy không đúng đắn này dựa trên bản tánh của tâm, và từ đó nảy sinh ra nghiệp cùng các phiền não.

Bản tánh thực sự của các hiện tượng là sự an lạc, tính không, và sự vắng bóng của các tạo tác khái niệm. Bởi vì ta nhận thức các hiện tượng thực tại một cách sai lạc, nên ta tin tưởng một cách sai lầm rằng các hiện tượng ấy là có thật. Sự biến dạng đầu tiên xảy ra trong nhận thức về 'ngã' (tôi) và 'tha' (người khác); và từ đó nảy sinh cảm giác bám chấp vào 'cái tôi' cũng như sự ghét bỏ đối với những gì thuộc về 'người khác'. Từ sự biến dạng này, mọi phản ứng tiêu cực về thân, khẩu và ý nảy sinh. Như vậy, nền tảng của cách tư duy không đúng đắn này lại nảy sinh từ nghiệp.

[61] Nghiệp và phiền não hiển lộ trong mọi trải nghiệm của chúng ta. Chính vì nghiệp và các phiền não mà chúng ta sinh ra trong luân hồi (samsara) và nếm trải những cảm thọ khác nhau tùy thuộc vào tính chất nghiệp lực của chính mình. Điều này được so sánh với việc đất nhô lên từ nguyên tố nước. Trong nước chứa đựng rất nhiều hạt phân tử đất, chúng trỗi dậy để tạo thành mặt đất rắn chắc. Vật chất rắn chắc sẽ xuất hiện, nhưng sau một thời gian, nó sẽ tan rã để trở về với nguyên tố nước – chính là nguồn gốc đã sinh ra nó. Tương tự như thế, dòng nước của nghiệp và các phiền não trong chúng ta nảy sinh từ các uẩn, giới và xứ của những trải nghiệm. Từ dòng nước nghiệp lực của chính mình, sinh, lão, bệnh và tử nảy sinh; và rồi sau đó chúng ta lại chìm sâu vào trong nghiệp lực ấy để bắt đầu lại một vòng lặp mới.

[62] Bản tính thực sự của tâm được ví như hư không, bởi vì hư không chẳng bao giờ sinh ra cũng chẳng bao giờ mất đi. Tương tự như vậy, bản chất thực sự của tâm là không thay đổi, sáng suốt và không bị ô nhiễm bởi các tạp niệm (phiền não). Hư không không được tạo ra bởi nước cũng không bị hủy diệt bởi lửa; tương tự như vậy, Phật tánh không được tạo ra bởi dòng nước nghiệp lực và phiền não, cũng không bị hủy diệt bởi ngọn lửa của già, bệnh và chết. Ngọn lửa của cái chết và sự già nua lần lượt được ví với ngọn lửa lúc tận thế (hỏa tai) và ngọn lửa thông thường.

[66] Sự sinh là việc nhận lấy một tập hợp các uẩn mới trong một đời sống nhất định. Bệnh và già là sự biến đổi của các uẩn, và cái chết xảy ra khi các uẩn này chấm dứt. Các vị Bồ-tát vượt ra ngoài già, bệnh và chết bởi vì họ đã chứng ngộ được bản tính thực sự của thực tại. Mặc dù họ đã giải thoát khỏi bốn trạng thái này, họ không chỉ cố gắng giải thoát cho riêng mình, bởi vì sự chứng ngộ này dẫn đến tâm nguyện muốn giải thoát cho những người khác. 

Phụ thích: Đoạn này giải thích về Lòng Bi (Compassion) của một vị Bồ-tát. Khi một người thực sự hiểu rằng bản tính của tâm là trống rỗng và bất diệt như hư không, họ không còn sợ hãi sinh tử cho bản thân, nhưng đồng thời họ cũng nhận ra những chúng sinh khác vẫn đang đau khổ vì lầm tưởng. Chính sự "thấu hiểu" (Trí tuệ) này tự nhiên nảy sinh lòng thương xót và mong muốn giúp đỡ (Từ bi).

Chi tiết hơn là:

[67] Mặc dù các vị Bồ-tát hiện tướng có sinh, già, bệnh và chết, nhưng tự thân họ không hề nếm trải khổ đau. Những bậc chứng ngộ, tức là những vị đã đạt đến các địa Bồ-tát, đã tận diệt được gốc rễ của sinh, già, bệnh và chết bởi vì họ đã đoạn tận được nghiệp lực. Họ đã đoạn trừ được khổ đau và cảm thọ về khổ đau, bởi vì khổ đau chính là sự trổ quả của các phiền não. Các vị Bồ-tát có sự chứng ngộ trực tiếp về tính không và sự sáng suốt, do đó họ đã siêu việt khỏi sinh, già, bệnh và chết.

Mặc dù đã vượt thoát khỏi những điều này, họ vẫn thấy rõ rằng chúng sinh khác chưa chứng ngộ được như vậy; chính điều đó đã khơi dậy lòng từ bi, khiến các ngài tiếp tục thị hiện bốn trạng thái này."

Phụ thích: logic của toàn bộ bài văn:
1. Bồ-tát không còn bị nghiệp chi phối nên không bắt buộc phải sinh, già, bệnh, chết.
2. Nhưng vì Lòng Từ Bi, các ngài chọn cách "thị hiện" giống như người bình thường.
3. Mục đích của việc này là để gần gũi và dẫn dắt chúng sinh, giúp họ cũng đạt được sự giải thoát tương tự.

69] Đi sâu vào từng địa Bồ-tát, bản văn bắt đầu với cụm từ 'những người con của bậc Chiến Thắng', để chỉ tất cả những người đi theo bước chân của Phật. Trong ngữ cảnh này, bản văn đề cập đến những bậc đã đạt tới địa Bồ-tát thứ nhất (Hoan Hỉ địa), tức là những người đã đạt được sự chứng ngộ trực tiếp về bản tính thực sự của vạn pháp và nhận chân được Phật tánh một cách không sai lệch; do đó, họ đã có được 'nhãn huệ' (mắt trí tuệ). Những người khác chưa có được sự chứng ngộ này thì giống như những người khiếm thị, và các vị Bồ-tát ở lại để giúp đỡ những cá nhân ấy. Các vị Bồ-tát này không bắt buộc phải quay trở lại để giúp đỡ người khác, nhưng họ làm điều đó xuất phát từ lòng từ bi.

Phụ thích: Sự khác biệt giữa Bồ-tát và chúng sinh bình thường nằm ở chỗ:
1. Chúng sinh: Tái sinh do nghiệp lực (không tự chủ được).
2. Bồ-tát: Tái sinh do nguyện lực và lòng từ bi.

[70] Những bậc đã đạt đến cấp độ của 'những bậc chứng ngộ' nằm ở giai đoạn tiếp theo. Từ tiếng Tây Tạng cho 'chứng ngộ' là Pháp-pa (pag pa), nghĩa đen là 'cao hơn' (bậc Thánh). Đây là những chúng sinh đã đạt đến một trạng thái cao hơn, và thuật ngữ này dùng để chỉ cấp độ đầu tiên (Sơ địa) của một vị Bồ-tát. 

Một người bước vào cảnh giới này khi đạt đến kiến đạo, đó chính là khoảnh khắc mà vạn pháp được nhìn thấy một cách trực tiếp. Một chúng sinh phàm phu có thể đang ở trên 'tư lương đạo' hoặc 'gia hạnh đạo'. Tại những cấp độ này, hành giả chưa có được tuệ giác trực tiếp, do đó họ được gọi là những chúng sinh 'chưa trưởng thành', mà trong tiếng Tây Tạng có nghĩa là 'trẻ thơ'. Những chúng sinh phàm phu được ví như trẻ thơ vì họ chưa thể tự ăn hay tự chăm sóc cho chính mình.

Sự khác biệt giữa chúng sinh phàm phu và các bậc chứng ngộ sâu sắc hoàn toàn nằm ở chỗ thiếu vắng tuệ giác về bản tính của thực tại. Các vị Bồ-tát chứng ngộ có thể thị hiện tất cả những khổ đau trong cảnh giới của chúng sinh phàm phu bởi vì các ngài sở hữu các phương tiện thiện xảo.

Điều này cho thấy chứng ngộ của các ngài là bất biến, và sự khổ đau của các ngài chỉ là một sự thị hiện nhằm giúp đỡ những người khác.

[71] Mặc dù các vị Bồ-tát từ sơ địa đến thất địa đã vượt ra khỏi phiền não và nghiệp báo, các Ngài vẫn không rời bỏ thế gian. Khi hành đạo giữa thế gian, các Ngài không bị ô nhiễm bởi phiền não vì các Ngài thấu hiểu thực tính của vạn pháp. Ví dụ, hoa sen mọc trong bùn lầy nhưng chẳng hôi tanh mùi bùn. Tương tự như vậy, các vị Bồ-tát dẫu dấn thân vào thế gian của chúng ta nhưng không bị nhiễm ô bởi nghiệp báo, phiền não hay những nỗi khổ đau của thế gian này.

[73] Sự khác biệt chính giữa các vị Bồ-tát đệ thất địa và đệ bát địa là ở chỗ: các vị Bồ-tát đệ thất địa vẫn còn một chút khác biệt trong trải nghiệm giữa lúc đang trong thiền định và sau khi xả định. Nếu bạn có một thanh gỗ khô, khi được mồi lửa, nó sẽ tự động bắt cháy mà không cần nỗ lực gì. Tương tự như vậy, các vị Bồ-tát có lòng đại bi tâm rộng lớn nên các Ngài tự nhiên cứu giúp chúng sinh một cách tự động. Các vị Bồ-tát ở đệ bát địa và đệ cửu địa luôn hằng ở trong trạng thái quân bình và thiền định về sự an lạc; do đó, ngay cả khi đang cứu giúp chúng sinh, tâm các Ngài vẫn luôn trong trạng thái thiền định hoàn hảo. Vì lẽ đó, không còn sự khác biệt nào giữa lúc các Ngài đang trong thiền định và sau khi xả định.

[77] Các vị Bồ-tát ở đệ cửu địa có trạng thái rất tương đồng với các vị Bồ-tát ở đệ bát địa. Các vị Bồ-tát ở đệ thập địa sở hữu tất cả những phẩm hạnh của các vị Bồ-tát ở đệ bát địa và đệ cửu địa, nhưng những phẩm hạnh này còn được phát triển rực rỡ và thâm sâu hơn nữa. Nhờ vào những hành động từ các kiếp sống trước, các Ngài đã tích lũy được một lượng công đức, năng lượng tâm linh và tri thức vô cùng lớn lao. Do đó, các Ngài có thể cứu giúp chúng sinh mà không cần bất kỳ nỗ lực nào hay phải khởi lên ý niệm rằng 'mình phải giúp đỡ', bởi vì các Ngài không còn tin vào tính thực thể của vạn vật. Khi các Ngài hành động, mọi thứ diễn ra hoàn toàn tự nhiên, giống như gỗ được đặt vào lửa (sẽ tự bùng cháy).

Dù những hành động này diễn ra một cách tự động, chúng vẫn cực kỳ chuẩn xác, đến mức ngay cả khi đang ngồi, đi hay đến, các Ngài đều có thể thuyết giảng giáo pháp. Các Ngài lựa chọn một phương cách riêng biệt để giúp đỡ chúng sinh một cách trực tiếp, biết chính xác khi nào cần hành động và biết phải hành động như thế nào.

Ví dụ, có những chúng sinh cần đến thần thông và nhãn thông; có những người chỉ cần quan sát phẩm hạnh thanh tịnh; lại có những người khác chỉ cần được nghe giáo pháp.

Phật sự sẽ đến đúng lúc cần thiết, không sớm hơn cũng chẳng muộn hơn dù chỉ vài ngày. Hoạt dụng của các vị Bồ-tát đệ thập địa lan tỏa khắp mọi nơi, ôm trọn hết thảy chúng sinh và được ví như hư không rộng lớn. Khắp mọi nơi đều có vô số chúng sinh, và những nghiệp bất thiện mà họ đã tạo ra là không thể nghĩ bàn.

Hoạt dụng của các vị Bồ-tát diễn ra liên tục không gián đoạn và thị hiện một cách tự nhiên, không cần tác ý. Các vị Bồ-tát này hành động mà không gặp bất kỳ trở ngại hay sự can thiệp nào của vọng tưởng. Các Ngài luôn ở trong trạng thái thiền định vào mọi lúc. Hoạt dụng của những vị Bồ-tát này về cơ bản là giống như chư Phật. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa một vị Bồ-tát đệ thập địa và một vị Phật cũng giống như sự khác biệt giữa trái đất và một nguyên tử, hay giữa đại dương bao la và chút nước đọng nơi vết chân trâu. Có một sự khác biệt khổng lồ về mức độ mà các Ngài thị hiện.

[79] Có người có thể lầm tưởng rằng khi một vị Bồ-tát đạt đến giai đoạn cuối cùng của quả vị Phật viên mãn, thì Phật tính sẽ được cải thiện hơn. Nhưng Phật tính không hề thay đổi vì bốn lý do. 

1)-Trong giai đoạn thanh tịnh, Phật tính chính là Pháp thân và tất cả các phẩm tính đều đã hiện hữu đầy đủ; do đó, nó không thể biến đổi và vì thế là thường hằng.

2)-Phật tính là vĩnh cửu bởi vì quả vị Phật là nơi nương tựa thường hằng của chúng sinh và Phật sự cứu độ sẽ chẳng bao giờ kết thúc.

3)-Pháp thân hay Pháp giới vô cấu là bất nhị, bởi vì trong đó là tính bình đẳng giữa sinh tử và niết-bàn; tất cả những phẩm tính này đều được an tịnh vì không còn các phân biệt của vọng tưởng.

4)-Đặc tính thứ tư là tính bất hoại, bởi vì nó không được tạo ra bởi phiền não hay nghiệp. Nó vốn dĩ hiện hữu ngay từ thuở ban sơ, không phải do tạo tác mà thành, và do đó nó là bất diệt. Chi tiết hơn là:

[80] Phật tính là bất biến bởi nó không có sự sinh ra vì vốn không có khởi đầu, không có cái chết vì vốn không có kết thúc; nó không có bệnh tật vì không biến chuyển từ tốt sang xấu, và nó không có sự già yếu vì là bất khả hoại.

Khi đạt được quả vị Phật, không có sự thay đổi nào ở thân thể vật lý; cũng không có sự thay đổi nào ở thân vi tế. Trong quả vị Phật, không hề có thân.

Từ 'Kaya' (Thân) theo nghĩa đen có nghĩa là 'thân thể'. Ở cấp độ Hóa thân (Nirmanakaya), có vẻ như một cá nhân đang thọ sinh và sở hữu một thân xác thực thụ, nhưng theo đúng nghĩa thì đó chỉ là sự thị hiện của một hình hài vật lý.

Pháp thân nằm ngoài bốn cực đoan và tám sự hý luận, vì vậy nó không liên quan gì đến khái niệm 'thân thể' theo nghĩa thông thường.

Phụ thích: Pháp thân không phải là một "vật thể" mà ta có thể dùng ngôn ngữ hay tư duy nhị nguyên để mô tả. Khi nói "Pháp thân", chữ "thân" ở đây mang nghĩa là "thể tính" hoặc "tổng hợp các công đức" chứ không phải là một cơ thể có hình dáng, màu sắc hay giới hạn.

[81] Quả vị Phật lìa khỏi sự thọ sinh vì nó là thường hằng, không có cái chết vì nó là vĩnh cửu. Không những không có cái chết theo nghĩa thông thường, mà ngay cả những biến đổi vi tế nhất cũng hoàn toàn vắng bóng. Chính vì lẽ đó, Đức Phật có thể bảo hộ và giúp đỡ tất cả chúng sinh cho đến khi vòng sinh tử luân hồi chấm dứt.

[82] Quả vị Phật không bị tổn hại bởi bệnh tật vì Ngài an trú trong sự tịch tĩnh, trạng thái vượt thoát mọi sự đối lập nhị nguyên giữa sinh tử và niết-bàn. Vì sự phân chia nhị nguyên này đã chấm dứt, nên không còn khổ đau hay bệnh tật, ngay cả từ những dấu vết nghiệp lực tinh vi nhất vốn có thể dẫn đến một sự khổ đau cực kỳ vi tế. Quả vị Phật không có sự già yếu hay bất kỳ sự suy giảm nào của dòng tương tục tâm thức. Chư Phật không có sự già nua hay sự suy giảm ngay cả trong những yếu tố vô lậu vi tế nhất, bởi vì quả vị Phật là bất biến.

Phụ thích: lời khẳng định cuối cùng về trạng thái của một vị Phật: Không giống như vạn vật trong thế giới hữu vi (luôn thay đổi, già đi và mục nát), quả vị Phật là một thực tại "Vô vi". Nó không phụ thuộc vào thời gian hay nhân duyên, do đó nó giữ nguyên vẹn sự toàn hảo mãi mãi.

[83] Tóm lại, hư không vô vi ám chỉ phương diện 'Tánh Không', trong khi Phật tính ám chỉ phương diện 'Minh triết' (hay Tánh Sáng). Danh hiệu 'Phật tính' cho thấy nó có khả năng hiển lộ tất cả những phẩm tính của một vị Phật. Do đó, hư không vô vi mang các đặc tính của sự thường hằng, vĩnh cửu, tịch tĩnh và bất biến. Mỗi thuật ngữ đều ám chỉ một phẩm tính khác nhau: vô sinh tương ứng với tính thường hằng; vô diệt tương ứng với tính vĩnh cửu; vô bệnh tương ứng với tính bất nhị; và vô lão tương ứng với tính bất biến. Do đó, những phẩm tính này là không thể xoay chuyển.

[84] Trong thế giới phàm trần, các thiện hạnh hay phẩm chất tốt đẹp thường bị hao mòn theo thời gian; nhưng những phẩm tính của quả vị Phật lại thường hằng, bởi thân, khẩu, và ý của Đức Phật là bất tận, bất biến, và do đó là vĩnh cửu. Vô số chúng sinh trên thế gian này đang bị vây hãm bởi ác nghiệp, gây ra một lượng ô nhiễm (phiền não) gần như không thể cùng tận. Để các Phật sự có thể giúp thanh lọc cho những chúng sinh này chừng nào sinh tử còn tồn tại, thì đòi hỏi các phẩm tính ấy phải là vĩnh cửu. Nó cũng mang bản chất của một nơi nương tựa vì nó hiện hữu để giúp đỡ chúng sinh. Đặc tính thứ ba là tính bất nhị. Bởi lẽ trong quả vị Phật, vạn pháp không bị chia chẻ thành tốt và xấu; nó vượt lên trên sự phân biệt này và do đó an trụ trong trạng thái tịch tĩnh. Đặc tính cuối cùng là tính bất hoại, bởi vì nó không bao giờ mất đi, do các phẩm tính của quả vị Phật không phải là những thứ do tạo tác mà thành.

Ở mức độ bất tịnh của hạng phàm phu, các uẩn và bốn đại luôn biến đổi, trong khi Phật tính vẫn bất biến như ví dụ về hư không đã mô tả. Trong giai đoạn bất tịnh xen lẫn thanh tịnh, Phật tính vẫn bất biến ngay cả khi các vị Bồ-tát dấn thân cứu độ chúng sinh. Ở giai đoạn thanh tịnh hoàn toàn, Phật tính cũng bất biến cho dù chư Phật hộ trì muôn loài. Do đó, Phật tính là bất biến.

10. Tính Bất Khả Ly của các Công Đức

Phật tính được ban cho bốn tên gọi khác nhau: Pháp thân (dharmakaya), Như Lai (tathagata), Chân lý tối hậu (highest truth), và Niết bàn vô thượng (supreme nirvana).

Nó được gọi là “Pháp thân” (dharmakaya) vì nó là bản tính chân thực của vạn hữu. Nó được gọi là “Như Lai” (tathagata) vì nó là quả vị cứu cánh của việc thấu thị thực tại. Nó được gọi là chân lý của các bậc giác ngộ hay “Chân lý tối hậu” (highest truth) vì các bậc giác ngộ nhìn thấy hiện tượng đúng như chính nó. Nó được gọi là “Niết bàn chân thực vô thượng” (ultimately true nirvana) vì nó vượt lên trên mọi khổ đau của luân hồi (samsara).

Tính bất khả ly của bốn phẩm tính này tương tự như mặt trời và ánh sáng mặt trời, bởi ta không thể có cái này mà thiếu cái kia. Pháp thân, Như Lai, Chân lý tối hậu và Niết bàn vô thượng là bất khả phân ở mọi giai đoạn: từ hạng phàm phu, các vị Bồ tát cho đến chư Phật. Khi quả vị Phật đã đạt được, không còn Niết bàn nào khác ngoài đó và cũng không còn chân lý nào khác nữa. Chi tiết hơn như sau:

[85] Chân không vô lậu được chia thành bốn phương diện: Pháp thân, Như Lai, Chân lý tối hậu và Niết bàn cứu cánh. Pháp thân là tổng hợp của mọi công đức của Phật (như Thập lực, Tứ vô sở úy, v.v.) và những công đức này là bất khả phân. Thuật ngữ “Như Lai” được dùng để chỉ ra rằng ngay từ vô thủy, nhân địa Phật tánh đã luôn hiện hữu bên trong mọi chúng sinh. Thuật ngữ “Chân lý tối hậu” cho thấy bản tính chân thực luôn luôn hiện diện và không chứa đựng bất kỳ sự hư vọng nào. Thuật ngữ “Niết bàn” có nghĩa là vượt thoát khổ đau, bởi bản tính này vốn thanh tịnh khỏi mọi tạp nhiễm, do đó không còn đau đớn hay khổ lụy.

[87] Nơi quả vị Phật, tất cả các phương diện của trí tuệ chính là Phật. "Tất cả các phương diện của trí tuệ" nghĩa là đạt được Như thị trí (trí tuệ thấu triệt bản chất sự vật) và Tận sở hữu trí (trí tuệ thấu triệt sự đa dạng của vạn pháp), đồng thời đoạn tận hoàn toàn mọi tạp nhiễm và tập khí nghiệp lực. Thành tựu cứu cánh này được biểu trưng bằng Phật quả – tức sự toàn tri, và Niết bàn – tức sự thanh tịnh viên mãn. Tuy nhiên, xét theo nghĩa rốt ráo, Phật quả và Niết bàn không hề tách biệt.

[88] Giải thoát là sự trực chứng các hiện tượng bằng cách nhìn thấy chúng đúng như chính chúng là. Giải thoát có các đặc tính là bất khả phân, vô lượng, bất khả tư nghì và không tỳ vết. Tất cả những phẩm tính này đều viên mãn trong Pháp thân.

Ví dụ thứ nhất minh họa rằng khi một vài bộ phận bị thiếu khuyết, thì cái toàn thể không thể tồn tại. Ví dụ thứ hai cho thấy tính bất khả ly của các phần khác nhau trong một chỉnh thể.

[89] Hãy tưởng tượng có một nhóm họa sĩ, mỗi người chỉ thành thạo việc vẽ một bộ phận duy nhất của cơ thể; ví dụ: một người chỉ biết vẽ đôi mắt, người khác chỉ vẽ được cánh tay, người khác nữa lại chỉ biết vẽ tóc, v.v. Một ngày nọ, nhà vua tập hợp các họa sĩ này lại, đưa cho họ một tấm canvas và yêu cầu họ vẽ chân dung của mình. Khi bức tranh đang được thực hiện dang dở, một trong số các họa sĩ rời khỏi đất nước, khiến cho bức chân dung không thể nào hoàn thiện được.

[92] Tương tự như vậy, Phật quả cũng giống như một bức họa đã hoàn thành, với mỗi họa sĩ đại diện cho một phẩm tính khác nhau cần thiết để đạt tới quả vị đó. Nếu tất cả các phẩm tính của Sáu Ba-la-mật (six paramitas) đều hiện diện, thì mọi điều kiện để đạt đến Phật quả đều hội đủ và Tánh Không có thể được chứng ngộ trực tiếp. Tánh Không với đầy đủ các phương diện cũng giống như bức chân dung hoàn chỉnh của nhà vua.

Tánh Không ở đây không phải là sự trống rỗng đơn thuần, mà là sự viên mãn vĩ đại của các phẩm tính này cùng với đặc tính của sự sáng suốt (Clarity), nơi mà tất cả các phương diện của trí tuệ đều có thể nảy nở. Để chứng ngộ được Tánh Không này, tất cả các phẩm tính của Ba-la-mật phải hiện diện đầy đủ, cũng giống như tất cả các họa sĩ phải có mặt đông đủ mới có thể hoàn thành bức chân dung.

[93] Tính bất khả ly của các phẩm tính gồm Tuệ (prajna), Trí (jnana) và Sự giải thoát (freedom) được minh họa qua hình ảnh mặt trời. Trong tiếng Tây Tạng, từ dành cho “prajna” là sherab, nghĩa đen là “tri thức ưu việt”; vì vậy, prajna nghĩa là sự thấu hiểu không bị sai lệch về cả phương diện giả danh (tên gọi) lẫn phương diện hiện tượng của vạn vật. Jnana (tiếng Tây Tạng là yeshe) là sự nhận thức cực kỳ sáng suốt và được dùng để chỉ sự nhận thức về phương diện bản thể hoặc thực tính của vạn hữu. Người ta không dùng jnana để nói về việc có tri thức về một dòng sông hay một ngọn núi, mà dành riêng thuật ngữ này cho sự hiểu biết về bản tính chân thực của vạn vật. Hai phẩm tính này hiện diện dưới dạng những hạt giống nơi hàng phàm phu và hiển lộ viên mãn ở quả vị Phật. Khi những tạp nhiễm ở giai đoạn phàm phu được loại bỏ, phẩm tính thứ ba là sự tự tại hoàn hảo (giải thoát) sẽ xuất hiện. Tuệ (prajna), Trí (jnana) và Sự giải thoát khỏi tạp nhiễm được ví với ánh sáng mặt trời, tia sáng mặt trời và đĩa mặt trời; chúng tương ứng với các đặc tính: minh chiếu, rạng rỡ và thuần khiết.

[94] Niết bàn không thể hiện hữu nếu thiếu đi Trí tuệ bản nhiên (jnana) của Phật. Ví dụ đã nêu rõ rằng nếu không có ánh sáng và các tia sáng thì ta không thể thấy được mặt trời. Do đó, các phẩm tính của Phật là bất khả phân.

***

Bảng 2

Tóm tắt về Mười Phẩm tính của Phật tánh / 

1.)Bản chất của Phật tánh vốn dĩ thanh tịnh như:
a. Một viên ngọc quý (có năng lực/diệu dụng)
b. Bầu trời (bất biến/không thay đổi)
c. Nước (lòng từ bi)

2.) Bốn nhân giúp Phật tánh hiển lộ:
a. Ước nguyện / Tín giải (để vượt qua tâm chán ghét giáo pháp)
b. Trí tuệ (Prajna) (để vượt qua niềm tin vào cái tôi/ngã chấp)
c. Thiền định (Samadhi) (để vượt qua nỗi sợ hãi luân hồi)
d. Lòng từ bi (để vượt qua sự vị kỷ/ích kỷ)

3.) Một khi đạt được quả vị của Phật tánh – trạng thái vượt ngoài cả luân hồi và niết bàn – hành giả sẽ có các phẩm tính sau:
a. Chân Tịnh (đối trị các tạp nhiễm do nghiệp)
b. Chân Ngã (đối trị khổ đau trong đời sống)
c. Chân Lạc (đối trị tính vô thường của ngũ uẩn)
d. Chân Thường (đối trị niềm tin vào cái tôi giả tạm)

4.)Chức năng hay sự tác động của Phật tánh là:
a. Giúp hành giả nảy sinh tâm chán lìa luân hồi
b. Nhờ đó, hành giả có thể nhận thấy được những lợi lạc của Niết bàn

5.) Các đức tính bản hữu (Endowments) của Phật tánh:
Ví dụ về Đại dương (trong giai đoạn tu hành - On the path):
• a. Pháp thân (Dharmakaya): Ví như sự bao la rộng lớn của đại dương.
• b. Nhị trí (Two-fold jnana): Ví như những viên ngọc quý trong lòng đại dương.
• c. Lòng từ bi (Compassion): Ví như tính chất ướt của nước biển.
Ví dụ về Đèn bơ (trong giai đoạn chứng quả - At fruition):
• a. Nhận thức sáng suốt (Clear cognition): Ví như ánh sáng của ngọn đèn.
• b. Trí tuệ vô lậu (Stainless jnana): Ví như hơi ấm của ngọn đèn.
• c. Sự minh triết/Quang minh (Clarity): Ví như màu sắc của ngọn đèn.

6.) Cách tiếp cận Phật tánh của các hàng chúng sinh:
a. Hàng phàm phu: sử dụng cách tiếp cận sai lầm (đi sai hướng)
b. Các bậc Bồ tát: đi đúng hướng
c. Chư Phật: không còn sai lầm và đúng đắn một cách vô phân biệt (vô sở đắc)

7.) Các giai đoạn của Phật tánh:
(Ghi chú: Mục này trong bảng tóm tắt của bạn đang để trống, nhưng thông thường sẽ đề cập đến 3 giai đoạn: Bất tịnh [Phàm phu], Vừa tịnh vừa bất tịnh [Bồ tát], và Hoàn toàn thanh tịnh [Phật])

8.) Tính biến mãn (lan tỏa khắp nơi) của Phật tánh: Qua ví dụ về không gian:
• a. Hiện hữu khắp nơi nhưng không bị ảnh hưởng bởi vạn vật.
• b. Mọi thứ đều sinh ra và tiêu tan trong không gian mà không gây ra tác động nào đến nó.
• c. Không bao giờ bị thiêu rụi bởi ngọn lửa của sinh, lão, bệnh, tử, v.v.

9. Phật tánh là bất biến (không thể biến đổi) vì nó có các đặc tính:
Qua ví dụ về hàng phàm phu (tương ứng với các đại):
• a. Đất: Tượng trưng cho ngũ uẩn, các đại và giác quan.
• b. Nước: Tượng trưng cho nghiệp lực và các phiền não cấu nhiễm.
• c. Gió: Tượng trưng cho những hiểu biết sai lầm (vọng tưởng).
• d. Không gian: Tượng trưng cho sự minh triết/sáng suốt (tính chất cốt lõi không bị biến hoại).

Qua ví dụ về hàng Bồ tát (vượt thoát các giai đoạn):
• a. Vượt ngoài sự sinh: Phẩm tính của sự thường hằng.
• b. Vượt ngoài sự già: Phẩm tính của sự bất biến.
• c. Vượt ngoài sự bệnh: Phẩm tính của sự bất nhị (không hai).
• d. Vượt ngoài sự chết: Phẩm tính của sự vĩnh cửu.

Qua ví dụ về chư Phật:
• a. Thường hằng: Chư Phật vốn không thay đổi.
• b. Vĩnh cửu: (Lưu ý: Đoạn gốc ghi "inexhaustible negative karma" có thể là lỗi văn bản hoặc mang nghĩa đặc biệt, thông thường là "vì lợi lạc chúng sinh là vô tận") – Luôn hiện hữu vì sự tận độ chúng sinh.
• c. Bất nhị: Tính bất khả ly giữa luân hồi và niết bàn.
• d. Bất hoại: Phật quả không phải là thứ do tạo tác (hữu vi) mà thành.

10. Các phẩm tính là bất khả phân (không thể tách rời) vì:
• a. Pháp thân (Dharmakaya): Là bản tính chân thực của vạn hữu.
• b. Như Lai (Tathagata): Là quả vị cứu cánh của sự chứng ngộ.
• c. Chân lý tối hậu (Highest truth): Là trí tuệ thấu triệt thực tại như nó là (Như thị trí).
• d. Niết bàn vô thượng (Supreme nirvana): Là trạng thái vượt ngoài mọi khổ đau.

Tổng kết:

Chúng ta đã hoàn thành việc dịch toàn bộ bảng tóm tắt về Mười Phẩm Tính của Phật Tính. Đây là một hệ thống lý luận chặt chẽ giúp hành giả hiểu rằng Phật tính luôn hiện hữu, bất biến và đầy đủ công đức ngay cả khi còn ở thân phận phàm phu./.

 

 

 




 

CHAPTER 7